Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameApple
Apple iPhone 13 mini

Apple iPhone 13 mini có tốt để chơi game không?

71

Điểm chơi game

Rất tốt để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Apple iPhone 13 mini được Apple ra mắt năm 2021 và đạt 71/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 5.4", Super Retina XDR OLED, 476 ppi và 800 nit. Máy trang bị chip Apple A15 Bionic (tiến trình 5 nm), GPU Apple GPU (4-core graphics) và 4 GB RAM và bộ nhớ 128 GB, 256 GB và 512 GB. Thời lượng pin đến từ pin 2.438 mAh và sạc không dây 15W. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.0, NFC, Lightning, USB 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 141 g và có kích thước 131.5 x 64.2 x 7.7 mm. Xuất xưởng với iOS 15, upgradable to iOS 26.4.2. Với Free Fire, Apple iPhone 13 mini chơi được ở mức cao — Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Apple tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Apple iPhone 13

Tiếp

Apple iPhone 13 Pro

iPad (2025)

2025 · Apple A16 Bionic

81

iPhone 15 Plus

2023 · Apple A16 Bionic

81

iPhone 15

2023 · Apple A16 Bionic

81

iPhone 14 Pro Max

2022 · Apple A16 Bionic

79

iPhone 14 Pro

2022 · Apple A16 Bionic

79

iPhone 14 Plus

2022 · Apple A15 Bionic

73

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile80× 1.6= 128.0
PUBG Mobile80× 1.6= 128.0
Genshin Impact55× 1.8= 99.0

Màn hình

Kích thước
5.4"
Loại
Super Retina XDR OLED
Độ phân giải
1080 x 2340
Mật độ điểm ảnh
476 ppi
Độ sáng
800 nits
Kính bảo vệ
Ceramic Shield glass

Hiệu năng

Chipset
Apple A15 Bionic
Tiến trình
5 nm
CPU
Hexa-core (2x3.23 GHz Avalanche + 4x1.82 GHz Blizzard)
GPU
Apple GPU (4-core graphics)
Bộ nhớ
128GB 4GB RAM · 256GB 4GB RAM · 512GB 4GB RAM
AnTuTu
772.512
GeekBench
4.681

Pin

Dung lượng
2.438 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc không dây
15 W
Chi tiết
Wired, PD2.0, 50% in 30 min 15W wireless (MagSafe) 15W wireless (Qi2) - requires iOS 17.2 update

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 6
Bluetooth
5.0
NFC
Có
USB
Lightning, USB 2.0
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Không
Mở khóa khuôn mặt
Có
Danh sách đầy đủ
Face ID, accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Thiết kế

Kích thước máy
131.5 x 64.2 x 7.7 mm (5.18 x 2.53 x 0.30 in)
Trọng lượng
141 g
Chất liệu
Glass front, glass back, aluminum frame
SIM
· Nano-SIM + eSIM· Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Starlight, Midnight, Blue, Pink, Red, Green

Camera

Camera chính
12 MP, f/1.6, 26mm (wide), 1/1.9", 1.7µm, dual pixel PDAF, sensor-shift OIS 12 MP, f/2.4, 120˚, 13mm (ultrawide), 1/3.4", 1.0µm
Camera selfie
12 MP, f/2.2, 23mm (wide), 1/3.6", 1.0µm SL 3D, (depth/biometrics sensor)

Hệ thống

OS
iOS 15, upgradable to iOS 26.4.2
Ra mắt
2021, September 14
Tình trạng
Available. Released 2021, September 24
Giá (tham khảo)
$ 235.56 / C$ 352.00 / £ 187.80 / € 249.00

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

10/20
  • Màn hình nhỏ 5.4" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
  • Mật độ 476 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • 800 nits — nhìn rõ trong môi trường sáng.
  • Tấm nền Super Retina XDR OLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Kính Ceramic Shield glass giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

12/20
  • Chipset Apple A15 Bionic (dòng Apple A), sản xuất trên tiến trình 5nm — hạng high.
  • 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
  • AnTuTu 772.512 — tầm trung mạnh.
  • GPU: Apple GPU (4-core graphics).

Pin & sạc

3/20
  • 2438 mAh khá ít — sẽ phải sạc thường xuyên.
  • Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
  • Hỗ trợ sạc không dây 15W.

Kết nối

11/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
  • Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng Lightning, USB 2.0 — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
  • Có mở khóa khuôn mặt — mở nhanh để vào trận.

Thiết kế & cầm nắm

13/20
  • Nặng 141 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
  • Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2021 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
  • Độ dày 7.7 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 772.512 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (772.512 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 772.512 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (772.512 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 772.512 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng high (Apple A15 Bionic) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng high (Apple A15 Bionic) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức cao

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (772.512 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 772.512 ≥ 550.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 772.512 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức cao

    PUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (772.512 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 772.512 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 772.512 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức trung bình

    Genshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (772.512 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 772.512 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 772.512 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Fortnite

    Chạy mức cao

    Fortnite chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng high (Apple A15 Bionic) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 772.512 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (772.512 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 772.512 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng high (Apple A15 Bionic) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức trung bình

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (772.512 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 772.512 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 772.512 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 772.512 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (772.512 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 772.512 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Mobile Legends: Bang Bang.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng high (Apple A15 Bionic) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 772.512 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức cao

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (772.512 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 772.512 ≥ 720.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 772.512 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Standoff 2.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng high (Apple A15 Bionic) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 772.512 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thấp

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (772.512 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 772.512 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 772.512 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (772.512 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 772.512 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (772.512 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 772.512 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức trung bình

    Wuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (772.512 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 772.512 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 772.512 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Chạy mức cao

    eFootball chạy đồ họa cao thoải mái (772.512 điểm AnTuTu).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 772.512 ≥ 600.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 772.512 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
Fortnite
80
× 1.3
= 104.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail55× 1.4= 77.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift80× 1.0= 80.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile25× 1.0= 25.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves55× 1.4= 77.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball80× 0.8= 64.0
Tổng24.11708.0
Điểm cuối (1708.0 ÷ 24.1)71/100