Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameApple
Apple iPhone 6s

Apple iPhone 6s có tốt để chơi game không?

26

Điểm chơi game

Hạn chế khi chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức trung bình

    Free Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (180.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 180.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên cao.
  • Subway Surfers

    Chạy mức cao

    Subway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (180.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 180.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức trung bình

    Brawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (180.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 180.000 ≥ 100.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên cao.
  • Roblox

    Chạy mức trung bình

    Roblox chạy đồ họa trung bình ổn định (180.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 180.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức trung bình

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (180.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 180.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thấp

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (180.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 180.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức thấp

    PUBG Mobile chạy đồ họa thấp (180.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 180.000 ≥ 60.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 230.000 cần để lên trung bình.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
  • Fortnite

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
  • Minecraft

    Chạy mức trung bình

    Minecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (180.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 180.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên cao.
  • Pokémon GO

    Chạy mức thấp

    Pokémon GO chạy đồ họa thấp (180.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 180.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 200.000 cần để lên trung bình.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
  • Honor of Kings

    Chạy mức trung bình

    Honor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (180.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 180.000 ≥ 130.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 320.000 cần để lên cao.
  • Habbo

    Chạy mức cao

    Habbo chạy đồ họa cao thoải mái (180.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 180.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức trung bình

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (180.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 180.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên cao.
  • League of Legends: Wild Rift

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Chạy mức trung bình

    Standoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (180.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 180.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
  • Among Us

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức cao

    Stardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (180.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 180.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

4/20
  • Màn hình nhỏ 4.7" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
  • 326 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • 500 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

3/20
  • Chipset Apple A9 (dòng Apple A), sản xuất trên tiến trình 16nm — hạng low.
  • 2 GB RAM — chỉ chạy được game nhẹ (Free Fire, Subway, Brawl Stars).
  • AnTuTu 180.000 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
  • GPU: PowerVR GT7600 (six-core graphics).

Pin & sạc

1/20
  • 1715 mAh khá ít — sẽ phải sạc thường xuyên.
  • Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

4/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 4.2 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
  • Cổng Lightning, USB 2.0 — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (front-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

12/20
  • Nặng 143 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
  • Khung glass front (corning-made glass) — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2015 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 7.1 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
4.7"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
750 x 1334
Mật độ điểm ảnh
326 ppi
Độ sáng
500 nits
Kính bảo vệ
Ion-strengthened glass, oleophobic coating

Hiệu năng

Chipset
Apple A9
Tiến trình
16 nm
CPU
Dual-core 1.84 GHz Twister
GPU
PowerVR GT7600 (six-core graphics)
Bộ nhớ
16GB 2GB RAM · 32GB 2GB RAM · 64GB 2GB RAM · 128GB 2GB RAM
AnTuTu
180.000

Pin

Dung lượng
1.715 mAh
Loại
Li-Ion

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
4.2
NFC
Có
USB
Lightning, USB 2.0
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (front-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Thiết kế

Kích thước máy
138.3 x 67.1 x 7.1 mm (5.44 x 2.64 x 0.28 in)
Trọng lượng
143 g
Chất liệu
Glass front (Corning-made glass), aluminum back, aluminum frame
SIM
Nano-SIM
Màu sắc
Space Gray, Silver, Gold, Rose Gold

Camera

Camera chính
12 MP, f/2.2, 29mm (standard), 1/3.0", 1.22µm, PDAF
Camera selfie
5 MP, f/2.2, 31mm (standard)

Hệ thống

OS
iOS 9, upgradable to iOS 15.8.5
Ra mắt
2015, September 09. Released 2015, September 25
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 230 EUR

Tóm tắt

Apple iPhone 6s được Apple ra mắt năm 2015 và đạt 26/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 4.7", IPS LCD, 326 ppi và 500 nit. Máy trang bị chip Apple A9 (tiến trình 16 nm), GPU PowerVR GT7600 (six-core graphics) và 2 GB RAM và bộ nhớ 16 GB, 32 GB, 64 GB và 128 GB. Thời lượng pin đến từ pin 1.715 mAh. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 4.2, NFC, Lightning, USB 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 143 g và có kích thước 138.3 x 67.1 x 7.1 mm. Xuất xưởng với iOS 9, upgradable to iOS 15.8.5. Với Free Fire, Apple iPhone 6s chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (180.000 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire55× 1.5= 82.5
Subway Surfers80× 0.5= 40.0
Brawl Stars55× 0.8= 44.0
Roblox55× 1.2= 66.0
EA Sports FC Mobile55× 1.0= 55.0
Call of Duty Mobile25× 1.6= 40.0
PUBG Mobile25× 1.6= 40.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0
Fortnite0× 1.3= 0.0
Minecraft55× 0.7= 38.5
Pokémon GO25× 0.6= 15.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings55× 1.0= 55.0
Habbo80× 0.3= 24.0
Mobile Legends: Bang Bang55× 1.0= 55.0
League of Legends: Wild Rift0× 1.0= 0.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 255× 0.7= 38.5
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us0× 0.4= 0.0
Stardew Valley80× 0.4= 32.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball0× 0.8= 0.0
Tổng24.1625.5
Điểm cuối (625.5 ÷ 24.1)26/100

Các điện thoại Apple tương tự khác

  • iPad 10.2 (2019)

    2019 · Apple A10 Fusion

    31
  • iPad 9.7 (2018)

    2018 · Apple A10 Fusion

    29
  • iPhone X

    2017 · Apple A11 Bionic

    31
  • iPhone 8 Plus

    2017 · Apple A11 Bionic

    40
  • iPhone 8

    2017 · Apple A11 Bionic

    29
  • iPad Pro 12.9 (2017)

    2017 · Apple A10X Fusion

    38

Tìm điện thoại khác

Trước

Apple iPad Pro 12.9 (2015)

Tiếp

Apple iPhone 6s Plus