
Apple iPhone 6s có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Hạn chế khi chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức trung bìnhFree Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (180.000 điểm AnTuTu).
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 180.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên cao.
Subway Surfers
Chạy mức caoSubway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (180.000 điểm AnTuTu).
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 180.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
Brawl Stars
Chạy mức trung bìnhBrawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (180.000 điểm AnTuTu).
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 180.000 ≥ 100.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên cao.
Roblox
Chạy mức trung bìnhRoblox chạy đồ họa trung bình ổn định (180.000 điểm AnTuTu).
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 180.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức trung bìnhEA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (180.000 điểm AnTuTu).
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 180.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thấpCall of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (180.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 180.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
PUBG Mobile
Chạy mức thấpPUBG Mobile chạy đồ họa thấp (180.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 180.000 ≥ 60.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 230.000 cần để lên trung bình.
Genshin Impact
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
Fortnite
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
Minecraft
Chạy mức trung bìnhMinecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (180.000 điểm AnTuTu).
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 180.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên cao.
Pokémon GO
Chạy mức thấpPokémon GO chạy đồ họa thấp (180.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 180.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 200.000 cần để lên trung bình.
Honkai: Star Rail
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
Honor of Kings
Chạy mức trung bìnhHonor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (180.000 điểm AnTuTu).
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 180.000 ≥ 130.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 320.000 cần để lên cao.
Habbo
Chạy mức caoHabbo chạy đồ họa cao thoải mái (180.000 điểm AnTuTu).
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 180.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức trung bìnhMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (180.000 điểm AnTuTu).
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 180.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên cao.
League of Legends: Wild Rift
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Chạy mức trung bìnhStandoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (180.000 điểm AnTuTu).
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 180.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
Among Us
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
Stardew Valley
Chạy mức caoStardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (180.000 điểm AnTuTu).
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 180.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên thi đấu.
Wuthering Waves
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
4/20- Màn hình nhỏ 4.7" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
- 326 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- 500 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
3/20- Chipset Apple A9 (dòng Apple A), sản xuất trên tiến trình 16nm — hạng low.
- 2 GB RAM — chỉ chạy được game nhẹ (Free Fire, Subway, Brawl Stars).
- AnTuTu 180.000 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
- GPU: PowerVR GT7600 (six-core graphics).
Pin & sạc
1/20- 1715 mAh khá ít — sẽ phải sạc thường xuyên.
- Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
4/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 4.2 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
- Cổng Lightning, USB 2.0 — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (front-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
12/20- Nặng 143 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
- Khung glass front (corning-made glass) — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2015 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 7.1 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 4.7"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 750 x 1334
- Mật độ điểm ảnh
- 326 ppi
- Độ sáng
- 500 nits
- Kính bảo vệ
- Ion-strengthened glass, oleophobic coating
Hiệu năng
- Chipset
- Apple A9
- Tiến trình
- 16 nm
- CPU
- Dual-core 1.84 GHz Twister
- GPU
- PowerVR GT7600 (six-core graphics)
- Bộ nhớ
- 16GB 2GB RAM · 32GB 2GB RAM · 64GB 2GB RAM · 128GB 2GB RAM
- AnTuTu
- 180.000
Pin
- Dung lượng
- 1.715 mAh
- Loại
- Li-Ion
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 4.2
- NFC
- Có
- USB
- Lightning, USB 2.0
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (front-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer
Thiết kế
- Kích thước máy
- 138.3 x 67.1 x 7.1 mm (5.44 x 2.64 x 0.28 in)
- Trọng lượng
- 143 g
- Chất liệu
- Glass front (Corning-made glass), aluminum back, aluminum frame
- SIM
- Nano-SIM
- Màu sắc
- Space Gray, Silver, Gold, Rose Gold
Camera
- Camera chính
- 12 MP, f/2.2, 29mm (standard), 1/3.0", 1.22µm, PDAF
- Camera selfie
- 5 MP, f/2.2, 31mm (standard)
Hệ thống
- OS
- iOS 9, upgradable to iOS 15.8.5
- Ra mắt
- 2015, September 09. Released 2015, September 25
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 230 EUR
Tóm tắt
Apple iPhone 6s được Apple ra mắt năm 2015 và đạt 26/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 4.7", IPS LCD, 326 ppi và 500 nit. Máy trang bị chip Apple A9 (tiến trình 16 nm), GPU PowerVR GT7600 (six-core graphics) và 2 GB RAM và bộ nhớ 16 GB, 32 GB, 64 GB và 128 GB. Thời lượng pin đến từ pin 1.715 mAh. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 4.2, NFC, Lightning, USB 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 143 g và có kích thước 138.3 x 67.1 x 7.1 mm. Xuất xưởng với iOS 9, upgradable to iOS 15.8.5. Với Free Fire, Apple iPhone 6s chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (180.000 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 55 | × 1.5 | = 82.5 |
| Subway Surfers | 80 | × 0.5 | = 40.0 |
| Brawl Stars | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Roblox | 55 | × 1.2 | = 66.0 |
| EA Sports FC Mobile | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Call of Duty Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| PUBG Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| Pokémon GO | 25 | × 0.6 | = 15.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Habbo | 80 | × 0.3 | = 24.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Stardew Valley | 80 | × 0.4 | = 32.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 625.5 | |
| Điểm cuối (625.5 ÷ 24.1) | 26/100 | ||
Các điện thoại Apple tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Apple iPad Pro 12.9 (2015)
Tiếp
Apple iPhone 6s Plus






