
Sony Xperia X Compact có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Hạn chế khi chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoFree Fire chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Brawl Stars
Chạy mức caoBrawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
Roblox
Chạy mức caoRoblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức caoEA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức trung bìnhCall of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
PUBG Mobile
Chạy mức trung bìnhPUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
Genshin Impact
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
Fortnite
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
Minecraft
Chạy mức caoMinecraft chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức caoPokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
Honkai: Star Rail
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
Honor of Kings
Chạy mức caoHonor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức trung bìnhLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Chạy mức caoStandoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset hạng mid (Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Wuthering Waves
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
4/20- Màn hình nhỏ 4.6" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
- 319 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Kính Corning Gorilla Glass 4 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
6/20- Chipset Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650 (dòng Snapdragon) — hạng mid.
- 3 GB RAM — chỉ chạy được game nhẹ (Free Fire, Subway, Brawl Stars).
- AnTuTu 75.000 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
- GPU: Adreno 510.
Pin & sạc
3/20- 2700 mAh khá ít — sẽ phải sạc thường xuyên.
- 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
6/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 4.2 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
10/20- Nặng 135 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
- Khung kính + kim loại — cao cấp, tản nhiệt tốt.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2016 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 9.5 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 4.6"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 720 x 1280
- Mật độ điểm ảnh
- 319 ppi
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass 4
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650
- CPU
- Hexa-core (4x1.4 GHz Cortex-A53 & 2x1.8 GHz Cortex-A72)
- GPU
- Adreno 510
- Bộ nhớ
- 32GB 3GB RAM
- AnTuTu
- 75.000
Pin
- Dung lượng
- 2.700 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Sạc nhanh (có dây)
- 18 W
- Chi tiết
- 18W wired, QC3
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 4.2
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (side-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 129 x 65 x 9.5 mm (5.08 x 2.56 x 0.37 in)
- Trọng lượng
- 135 g
- Chất liệu
- Glass front (Gorilla Glass 4), plastic back, plastic frame
- SIM
- Nano-SIM
- Màu sắc
- White, Universe black, Mist blue
Camera
- Camera chính
- 23 MP, f/2.0, 24mm (wide), 1/2.3", PDAF
- Camera selfie
- 5 MP
Hệ thống
- OS
- Android 6.0.1 (Marshmallow), upgradable to Android 8.0 (Oreo)
- Ra mắt
- 2016, September 01. Released 2016, September 08
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 220 EUR
Tóm tắt
Sony Xperia X Compact được Sony ra mắt năm 2016 và đạt 44/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 4.6", IPS LCD và 319 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm MSM8956 Snapdragon 650, GPU Adreno 510 và 3 GB RAM và 32 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 2.700 mAh và sạc 18W. Camera chính 23 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 4.2, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 135 g và có kích thước 129 x 65 x 9.5 mm. Xuất xưởng với Android 6.0.1 (Marshmallow), upgradable to Android 8.0 (Oreo). Với Free Fire, Sony Xperia X Compact chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Roblox | 80 | × 1.2 | = 96.0 |
| EA Sports FC Mobile | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Call of Duty Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| PUBG Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| Pokémon GO | 80 | × 0.6 | = 48.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 1071.0 | |
| Điểm cuối (1071.0 ÷ 24.1) | 44/100 | ||
Các điện thoại Sony tương tự khác
69Xperia 10 VII
2025 · Qualcomm SM6475-AB Snapdragon 6 Gen 3
58Xperia 10 VI
2024 · Qualcomm SM6450 Snapdragon 6 Gen 1
55Xperia 10 V
2023 · Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G
55Xperia 10 IV
2022 · Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G
55Xperia 10 III Lite
2021 · Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G
55Xperia 10 III
2021 · Qualcomm SM6350 Snapdragon 690 5G
Tìm điện thoại khác
Trước
Sony Xperia X
Tiếp
Sony Xperia X Performance
