Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameTecno
Tecno Phantom V Flip2

Tecno Phantom V Flip2 có tốt để chơi game không?

78

Điểm chơi game

Rất tốt để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức thi đấu

    Free Fire chạy ở cấu hình thi đấu (775.306 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 775.306 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (775.306 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 775.306 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (775.306 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 775.306 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8020) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8020) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức cao

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (775.306 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 775.306 ≥ 550.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 775.306 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức cao

    PUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (775.306 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 775.306 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 775.306 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức trung bình

    Genshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (775.306 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 775.306 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 775.306 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Fortnite

    Chạy mức cao

    Fortnite chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8020) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 775.306 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (775.306 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 775.306 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8020) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức trung bình

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (775.306 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 775.306 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 775.306 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
  • Honor of Kings

    Chạy mức thi đấu

    Honor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (775.306 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 775.306 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (775.306 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 775.306 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức thi đấu

    Mobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8020) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức cao

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (775.306 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 775.306 ≥ 720.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 775.306 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức trung bình

    Love and Deepspace chạy đồ họa trung bình ổn định (775.306 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 775.306 ≥ 700.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 775.306 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên cao.
  • Standoff 2

    Chạy mức thi đấu

    Standoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8020) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thấp

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (775.306 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 775.306 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 775.306 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (775.306 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 775.306 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (775.306 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 775.306 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức trung bình

    Wuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (775.306 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 775.306 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 775.306 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
  • Zenless Zone Zero

    Chạy mức thấp

    Zenless Zone Zero chạy đồ họa thấp (775.306 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • AnTuTu 775.306 ≥ 600.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 775.306 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
  • eFootball

    Chạy mức cao

    eFootball chạy đồ họa cao thoải mái (775.306 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 775.306 ≥ 600.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 775.306 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

16/20
  • Màn hình lớn 6.9" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • 413 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
  • 893 nits — nhìn rõ trong môi trường sáng.
  • Tấm nền Foldable LTPO AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

14/20
  • Chipset Mediatek Dimensity 8020 (dòng Dimensity), sản xuất trên tiến trình 6nm — hạng high.
  • 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
  • AnTuTu 775.306 — tầm trung mạnh.
  • GPU: Mali-G77 MC9.

Pin & sạc

12/20
  • 4720 mAh — thoải mái cho một ngày chơi game xen kẽ.
  • 70W có dây — sạc nhanh lý tưởng để chơi tiếp sớm.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

15/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
  • Bluetooth 5.3 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
  • Cổng USB Type-C — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

12/20
  • 196 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
  • Khung eco leather back — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2024 — thiết kế và tản nhiệt thuộc đời gần đây.
  • Độ dày 7.6 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.9"
Loại
Foldable LTPO AMOLED
Độ phân giải
1080 x 2640
Mật độ điểm ảnh
413 ppi
Tần số quét
120 Hz
Độ sáng
893 nits

Hiệu năng

Chipset
Mediatek Dimensity 8020
Tiến trình
6 nm
CPU
Octa-core (4x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G77 MC9
Bộ nhớ
256GB 8GB RAM
AnTuTu
775.306
GeekBench
2.544
3DMark Wild Life Extreme
1.247

Pin

Dung lượng
4.720 mAh
Sạc nhanh (có dây)
70 W
Chi tiết
70W wired, 50% in 15 min, 100% in 45 min

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 6
Bluetooth
5.3
NFC
Có
USB
USB Type-C
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (side-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity (incl. for accessories), compass

Thiết kế

Kích thước máy
Unfolded: 170.8 x 73.4 x 7.6 mmFolded: 87.8 x 73.4 x 16 mm
Trọng lượng
196 g
Chất liệu
Eco leather back, aluminum frame, steel hinge
SIM
Nano-SIM
Màu sắc
Travertine Green, Moondust Grey

Camera

Camera chính
50 MP, (wide), 1/1.57", 1.0µm, PDAF, OIS 50 MP, 114˚ (ultrawide)
Camera selfie
32 MP, f/2.5, 24mm (wide), 1/2.8", 0.8µm, PDAF

Hệ thống

OS
Android 14, HIOS 14
Ra mắt
2024, September 13
Tình trạng
Available. Released 2024, October

Tóm tắt

Tecno Phantom V Flip2 được Tecno ra mắt năm 2024 và đạt 78/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.9", Foldable LTPO AMOLED, 120Hz, 413 ppi và 893 nit. Máy trang bị chip Mediatek Dimensity 8020 (tiến trình 6 nm), GPU Mali-G77 MC9 và 8 GB RAM và 256 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 4.720 mAh và sạc 70W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3, NFC, USB Type-C. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 196 g và có kích thước Unfolded: 170.8 x 73.4 x 7.6 mmFolded: 87.8 x 73.4 x 16 mm. Xuất xưởng với Android 14, HIOS 14. Với Free Fire, Tecno Phantom V Flip2 chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (775.306 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire100× 1.5= 150.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile80× 1.6= 128.0
PUBG Mobile80× 1.6= 128.0
Genshin Impact55× 1.8= 99.0
Fortnite80× 1.3= 104.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail55× 1.4= 77.0
Honor of Kings100× 1.0= 100.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang100× 1.0= 100.0
League of Legends: Wild Rift80× 1.0= 80.0
Love and Deepspace55× 0.8= 44.0
Standoff 2100× 0.7= 70.0
ARK: Ultimate Mobile25× 1.0= 25.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves55× 1.4= 77.0
Zenless Zone Zero25× 1.3= 32.5
eFootball80× 0.8= 64.0
Tổng24.11868.5
Điểm cuối (1868.5 ÷ 24.1)78/100

Các điện thoại Tecno tương tự khác

  • Pova 7 Ultra

    2025 · Mediatek Dimensity 8350 Ultimate

    97
  • Camon 40 Premier

    2025 · Mediatek Dimensity 8350

    93
  • Camon 30 Premier

    2024 · Mediatek Dimensity 8200 Ultimate

    82
  • Camon 30 Pro

    2024 · Mediatek Dimensity 8200 Ultimate

    82
  • Camon 20s Pro 5G

    2023 · Mediatek Dimensity 8020

    78
  • Phantom V Flip

    2023 · Mediatek Dimensity 8050

    78

Tìm điện thoại khác

Trước

Tecno Megapad 11

Tiếp

Tecno Phantom V Fold2