
Tecno Camon 30 Pro có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Rất tốt để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (949.357 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 949.357 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (949.357 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 949.357 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (949.357 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 949.357 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (949.357 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 949.357 ≥ 850.000 (ngưỡng cho thi đấu).
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (949.357 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 949.357 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức caoCall of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (949.357 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 949.357 ≥ 550.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 949.357 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức caoPUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (949.357 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 949.357 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 949.357 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức trung bìnhGenshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (949.357 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 949.357 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 949.357 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Fortnite
Chạy mức caoFortnite chạy đồ họa cao thoải mái (949.357 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- AnTuTu 949.357 ≥ 900.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 949.357 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (949.357 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 949.357 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (949.357 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 949.357 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Honkai: Star Rail
Chạy mức caoHonkai: Star Rail chạy đồ họa cao thoải mái (949.357 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 949.357 ≥ 800.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 949.357 thấp hơn mức 1.300.000 cần để lên thi đấu.
Honor of Kings
Chạy mức thi đấuHonor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (949.357 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 949.357 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (949.357 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 949.357 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức thi đấuMobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (949.357 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 949.357 ≥ 800.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức caoLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (949.357 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 949.357 ≥ 720.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 949.357 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức trung bìnhLove and Deepspace chạy đồ họa trung bình ổn định (949.357 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- AnTuTu 949.357 ≥ 700.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 949.357 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên cao.
Standoff 2
Chạy mức thi đấuStandoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (949.357 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 949.357 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 144Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức trung bìnhARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (949.357 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- AnTuTu 949.357 ≥ 900.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 949.357 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên cao.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (949.357 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 949.357 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (949.357 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 949.357 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức trung bìnhWuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (949.357 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 949.357 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 949.357 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Zenless Zone Zero
Chạy mức trung bìnhZenless Zone Zero chạy đồ họa trung bình ổn định (949.357 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- AnTuTu 949.357 ≥ 900.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 949.357 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên cao.
eFootball
Chạy mức caoeFootball chạy đồ họa cao thoải mái (949.357 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 949.357 ≥ 600.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 949.357 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
17/20- Màn hình lớn 6.78" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 393 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
- Màn hình 144Hz mở khóa trải nghiệm mượt mà trong các game FPS thi đấu với tần số cao.
- 998 nits — nhìn rõ trong môi trường sáng.
- Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
16/20- Chipset Mediatek Dimensity 8200 Ultimate (dòng Dimensity), sản xuất trên tiến trình 4nm — hạng high.
- 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
- AnTuTu 949.357 — hiệu năng cao cấp.
- GPU: Mali-G610 MC6.
Pin & sạc
14/20- 5000 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
- 70W có dây — sạc nhanh lý tưởng để chơi tiếp sớm.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
13/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.3 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
9/20- 188.6 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
- Chưa xác định rõ chất liệu khung máy.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2024 — thiết kế và tản nhiệt thuộc đời gần đây.
- Độ dày 7.7 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- Loại
- AMOLED
- Độ phân giải
- 1080 x 2436
- Mật độ điểm ảnh
- 393 ppi
- Tần số quét
- 144 Hz
- Độ sáng
- 998 nits
Hiệu năng
- Chipset
- Mediatek Dimensity 8200 Ultimate
- Tiến trình
- 4 nm
- CPU
- Octa-core (1x3.1 GHz Cortex-A78 & 3x3.0 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
- GPU
- Mali-G610 MC6
- Bộ nhớ
- 256GB 12GB RAM · 512GB 12GB RAM
- AnTuTu
- 949.357
- GeekBench
- 3.931
- 3DMark Wild Life Extreme
- 1.727
Pin
- Dung lượng
- 5.000 mAh
- Sạc nhanh (có dây)
- 70 W
- Chi tiết
- 70W wired, 0-100% in 47 min
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.3
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (under display
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 164 x 74.5 x 7.7 mm (6.46 x 2.93 x 0.30 in)
- Trọng lượng
- 188.6 g
- Chất liệu
- Glass front, glass back or silicone polymer back (eco leather)
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Iceland Basaltic Dark, Alps Snowy Silver
Camera
- Camera chính
- 50 MP, f/1.9, 23mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 50 MP, f/2.2, 14mm, 114˚ (ultrawide), 1/2.76", 0.64µm, PDAF Auxiliary lens
- Camera selfie
- 50 MP, f/2.5, 24mm (wide), 1/2.8", 0.64µm, PDAF
Hệ thống
- OS
- Android 14, up to 2 major Android upgrades, HIOS 14
- Ra mắt
- 2024, February 27
- Tình trạng
- Available. Released 2024, April 02
Tóm tắt
Tecno Camon 30 Pro được Tecno ra mắt năm 2024 và đạt 82/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.78", AMOLED, 144Hz, 393 ppi và 998 nit. Máy trang bị chip Mediatek Dimensity 8200 Ultimate (tiến trình 4 nm), GPU Mali-G610 MC6 và 12 GB RAM và bộ nhớ 256 GB và 512 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.000 mAh và sạc 70W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.3, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 188.6 g và có kích thước 164 x 74.5 x 7.7 mm. Xuất xưởng với Android 14, up to 2 major Android upgrades, HIOS 14. Với Free Fire, Tecno Camon 30 Pro chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (949.357 điểm AnTuTu, màn hình 144Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| PUBG Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| Genshin Impact | 55 | × 1.8 | = 99.0 |
| Fortnite | 80 | × 1.3 | = 104.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 80 | × 1.4 | = 112.0 |
| Honor of Kings | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Love and Deepspace | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Standoff 2 | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Zenless Zone Zero | 55 | × 1.3 | = 71.5 |
| eFootball | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Tổng | 24.1 | 1972.5 | |
| Điểm cuối (1972.5 ÷ 24.1) | 82/100 | ||
Các điện thoại Tecno tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Tecno Camon 30 Premier
Tiếp
Tecno Camon 30S






