
Xiaomi Redmi 14C 5G có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tốt cho game giải trí
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoFree Fire chạy đồ họa cao thoải mái (440.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 440.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (440.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 440.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức caoBrawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (440.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 440.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
Roblox
Chạy mức trung bìnhRoblox chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 440.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức trung bìnhEA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 440.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
Call of Duty Mobile
Chạy mức trung bìnhCall of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 440.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
PUBG Mobile
Chạy mức trung bìnhPUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 440.000 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
Genshin Impact
Chạy mức thấpGenshin Impact chạy đồ họa thấp (440.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 440.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Fortnite
Chạy mức thấpFortnite chạy đồ họa thấp (440.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- AnTuTu 440.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
Minecraft
Chạy mức caoMinecraft chạy đồ họa cao thoải mái (440.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 440.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức trung bìnhPokémon GO chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 440.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 470.000 cần để lên cao.
Honkai: Star Rail
Chạy mức thấpHonkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (440.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 440.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
Honor of Kings
Chạy mức caoHonor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (440.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 440.000 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (440.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 440.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (440.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 440.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức trung bìnhLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 440.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
Love and Deepspace
Chạy mức thấpLove and Deepspace chạy đồ họa thấp (440.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- AnTuTu 440.000 ≥ 380.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
Standoff 2
Chạy mức trung bìnhStandoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 440.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thấpARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (440.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- AnTuTu 440.000 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (440.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 440.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (440.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 440.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức thấpWuthering Waves chạy đồ họa thấp (440.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 440.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 6 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 6 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Chạy mức trung bìnheFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 440.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
11/20- Màn hình lớn 6.88" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 260 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
- 450 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
7/20- Chipset Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 4nm — hạng low.
- 6 GB RAM — đáp ứng mọi game phổ biến ở mức trung bình/cao.
- AnTuTu 440.000 — tầm trung mạnh.
- GPU: Adreno 613.
Pin & sạc
10/20- 5160 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
- 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
10/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Chưa có thông tin phiên bản Bluetooth.
- Cổng USB Type-C 2.0 — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
7/20- Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
9/20- 205 g — bắt đầu nặng tay khi chơi lâu.
- Khung nhựa — có thể nóng hơn khi chơi lâu.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2025 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
- Độ dày 8.2 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.88"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 720 x 1640
- Mật độ điểm ảnh
- 260 ppi
- Tần số quét
- 120 Hz
- Độ sáng
- 450 nits
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2
- Tiến trình
- 4 nm
- CPU
- Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A78 & 6x1.95 GHz Cortex-A55)
- GPU
- Adreno 613
- Bộ nhớ
- 64GB 4GB RAM · 128GB 4GB RAM · 128GB 6GB RAM · 256GB 4GB RAM
- AnTuTu
- 440.000
Pin
- Dung lượng
- 5.160 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 18 W
- Chi tiết
- 18W wired, PD
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C 2.0
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Không
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (side-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (side-mounted), accelerometer, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 171.9 x 77.8 x 8.2 mm (6.77 x 3.06 x 0.32 in)
- Trọng lượng
- 205 g
- Chất liệu
- Glass front, plastic frame
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Stardust Purple, Starlight Blue, Stargaze Black
Camera
- Camera chính
- 50 MP, f/1.8, 27mm (wide), PDAF
- Camera selfie
- 8 MP
Hệ thống
- OS
- Android 14, up to 2 major Android upgrades, HyperOS
- Ra mắt
- 2025, January 06
- Tình trạng
- Available. Released 2025, January 10
- Giá (tham khảo)
- About 120 EUR
Tóm tắt
Xiaomi Redmi 14C 5G được Xiaomi ra mắt năm 2025 và đạt 51/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.88", IPS LCD, 120Hz, 260 ppi và 450 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (tiến trình 4 nm), GPU Adreno 613 và tùy chọn RAM 4, 6 GB và bộ nhớ 64 GB, 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.160 mAh và sạc 18W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, USB Type-C 2.0. Máy nặng 205 g và có kích thước 171.9 x 77.8 x 8.2 mm. Xuất xưởng với Android 14, up to 2 major Android upgrades, HyperOS. Với Free Fire, Xiaomi Redmi 14C 5G chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (440.000 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Roblox | 55 | × 1.2 | = 66.0 |
| EA Sports FC Mobile | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Call of Duty Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| PUBG Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| Genshin Impact | 25 | × 1.8 | = 45.0 |
| Fortnite | 25 | × 1.3 | = 32.5 |
| Minecraft | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| Pokémon GO | 55 | × 0.6 | = 33.0 |
| Honkai: Star Rail | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Love and Deepspace | 25 | × 0.8 | = 20.0 |
| Standoff 2 | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| ARK: Ultimate Mobile | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Tổng | 24.1 | 1220.0 | |
| Điểm cuối (1220.0 ÷ 24.1) | 51/100 | ||
Các điện thoại Xiaomi tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Xiaomi Redmi 13x
Tiếp
Xiaomi Redmi 15





