
Xiaomi Poco C85x có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Rất tốt để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (700.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 700.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (700.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 700.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (700.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 700.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức caoRoblox chạy đồ họa cao thoải mái (700.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 700.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức caoEA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (700.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 700.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức caoCall of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (700.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 700.000 ≥ 550.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức caoPUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (700.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 700.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức trung bìnhGenshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (700.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 700.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Fortnite
Chạy mức trung bìnhFortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (700.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- AnTuTu 700.000 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (700.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 700.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Pokémon GO
Chạy mức caoPokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (700.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 700.000 ≥ 470.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức trung bìnhHonkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (700.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 700.000 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
Honor of Kings
Chạy mức caoHonor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (700.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 700.000 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (700.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 700.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (700.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 700.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức trung bìnhLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (700.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 700.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Chạy mức caoStandoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (700.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 700.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thấpARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (700.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- AnTuTu 700.000 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (700.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 700.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (700.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 700.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức trung bìnhWuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (700.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 700.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Chạy mức caoeFootball chạy đồ họa cao thoải mái (700.000 điểm AnTuTu).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 700.000 ≥ 600.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
12/20- Màn hình lớn 6.9" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 254 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
- 810 nits — nhìn rõ trong môi trường sáng.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
6/20- Chipset Unisoc T8300 (dòng Unisoc), sản xuất trên tiến trình 6nm — hạng low.
- 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
- AnTuTu 700.000 — tầm trung mạnh.
- GPU: Mali-G57 MC2.
Pin & sạc
11/20- Pin khủng 6300 mAh — chơi lâu không cần sạc.
- 15W — sạc chậm, nên sạc qua đêm.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
14/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.4 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
7/20- Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
7/20- 210 g — bắt đầu nặng tay khi chơi lâu.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2026 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
- Độ dày 8.2 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.9"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 720 x 1600
- Mật độ điểm ảnh
- 254 ppi
- Tần số quét
- 120 Hz
- Độ sáng
- 810 nits
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc T8300
- Tiến trình
- 6 nm
- CPU
- Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
- GPU
- Mali-G57 MC2
- Bộ nhớ
- 64GB 4GB RAM · 128GB 4GB RAM
- AnTuTu
- 700.000
Pin
- Dung lượng
- 6.300 mAh
- Sạc nhanh (có dây)
- 15 W
- Chi tiết
- 15W wired 7.5W reverse wired
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.4
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Không
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (side-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 171.6 x 79.5 x 8.2 mm (6.76 x 3.13 x 0.32 in)
- Trọng lượng
- 210 g
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Black, Green, Gold
Camera
- Camera chính
- 32 MP, (wide), AF Auxiliary lens
- Camera selfie
- 8 MP, f/2.0, (wide), 1/4.0", 1.12µm
Hệ thống
- OS
- Android 16, HyperOS 3
- Ra mắt
- 2026, March 10
- Tình trạng
- Available. Released 2026, March 14
- Giá (tham khảo)
- About 100 EUR
Tóm tắt
Xiaomi Poco C85x được Xiaomi ra mắt năm 2026 và đạt 67/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.9", IPS LCD, 120Hz, 254 ppi và 810 nit. Máy trang bị chip Unisoc T8300 (tiến trình 6 nm), GPU Mali-G57 MC2 và 4 GB RAM và bộ nhớ 64 GB và 128 GB. Thời lượng pin đến từ pin 6.300 mAh và sạc 15W. Camera chính 32 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.4, USB Type-C 2.0, OTG. Máy nặng 210 g và có kích thước 171.6 x 79.5 x 8.2 mm. Xuất xưởng với Android 16, HyperOS 3. Với Free Fire, Xiaomi Poco C85x chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (700.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 80 | × 1.2 | = 96.0 |
| EA Sports FC Mobile | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Call of Duty Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| PUBG Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| Genshin Impact | 55 | × 1.8 | = 99.0 |
| Fortnite | 55 | × 1.3 | = 71.5 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 80 | × 0.6 | = 48.0 |
| Honkai: Star Rail | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Tổng | 24.1 | 1624.5 | |
| Điểm cuối (1624.5 ÷ 24.1) | 67/100 | ||
Các điện thoại Xiaomi tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Xiaomi Poco C81x
Tiếp
Xiaomi Poco M8





