Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameXiaomi
Xiaomi Poco M7

Xiaomi Poco M7 có tốt để chơi game không?

51

Điểm chơi game

Tốt cho game giải trí

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Xiaomi Poco M7 được Xiaomi ra mắt năm 2025 và đạt 51/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.88", IPS LCD, 120Hz, 260 ppi và 450 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (tiến trình 4 nm), GPU Adreno 613 và tùy chọn RAM 6, 8 GB và 128 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 5.160 mAh và sạc 18W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, USB Type-C 2.0. Máy nặng 205.4 g và có kích thước 171.9 x 77.8 x 8.2 mm. Xuất xưởng với Android 14, up to 2 major Android upgrades, HyperOS. Với Free Fire, Xiaomi Poco M7 chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (440.000 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Xiaomi tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Xiaomi Poco F8 Ultra

Tiếp

Xiaomi Poco M7 4G

Redmi A7 Pro

2026 · Unisoc T8300

69

Redmi R70m

2026 · Unisoc T8300

71

Redmi R70

2026 · Unisoc T8300

71

Redmi 15a

2026 · Unisoc T8300

69

Poco C85x

2026 · Unisoc T8300

67

Redmi 14C 5G

2025 · Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2

51

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars80× 0.8= 64.0
Roblox55× 1.2= 66.0
EA Sports FC Mobile55× 1.0= 55.0
Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
PUBG Mobile55× 1.6= 88.0
Genshin Impact25× 1.8= 45.0

Màn hình

Kích thước
6.88"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
720 x 1640
Mật độ điểm ảnh
260 ppi
Tần số quét
120 Hz
Độ sáng
450 nits

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2
Tiến trình
4 nm
CPU
Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A78 & 6x1.95 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno 613
Bộ nhớ
128GB 6GB RAM · 128GB 8GB RAM
AnTuTu
440.000

Pin

Dung lượng
5.160 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
18 W
Chi tiết
18W wired

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.0
NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Không
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (side-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, compass

Thiết kế

Kích thước máy
171.9 x 77.8 x 8.2 mm (6.77 x 3.06 x 0.32 in)
Trọng lượng
205.4 g
Chất liệu
Glass front, glass back, plastic frame
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Ocean Blue, Satin Black, Mint Green

Camera

Camera chính
50 MP, f/1.8, (wide), 1/2.96", PDAF
Camera selfie
8 MP, f/2.0, (wide)

Hệ thống

OS
Android 14, up to 2 major Android upgrades, HyperOS
Ra mắt
2025, March 03
Tình trạng
Available. Released 2025, March 07
Giá (tham khảo)
£ 118.00 / € 119.90 / ₹ 13,999

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

11/20
  • Màn hình lớn 6.88" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • 260 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
  • 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
  • 450 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

8/20
  • Chipset Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 4nm — hạng low.
  • 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
  • AnTuTu 440.000 — tầm trung mạnh.
  • GPU: Adreno 613.

Pin & sạc

10/20
  • 5160 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
  • 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

12/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 2.0 — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

7/20
  • Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

10/20
  • 205.4 g — bắt đầu nặng tay khi chơi lâu.
  • Khung kính + kim loại — cao cấp, tản nhiệt tốt.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2025 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
  • Độ dày 8.2 mm — dáng máy bình thường.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Free Fire chạy đồ họa cao thoải mái (440.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (440.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức cao

    Brawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (440.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức trung bình

    Roblox chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức trung bình

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức trung bình

    PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thấp

    Genshin Impact chạy đồ họa thấp (440.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Fortnite

    Chạy mức thấp

    Fortnite chạy đồ họa thấp (440.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Minecraft

    Chạy mức cao

    Minecraft chạy đồ họa cao thoải mái (440.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức trung bình

    Pokémon GO chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 470.000 cần để lên cao.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thấp

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (440.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (440.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (440.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (440.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức trung bình

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thấp

    Love and Deepspace chạy đồ họa thấp (440.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 380.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
  • Standoff 2

    Chạy mức trung bình

    Standoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thấp

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (440.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (440.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (440.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thấp

    Wuthering Waves chạy đồ họa thấp (440.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 và 8 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
  • eFootball

    Chạy mức trung bình

    eFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 440.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
Fortnite
25
× 1.3
= 32.5
Minecraft80× 0.7= 56.0
Pokémon GO55× 0.6= 33.0
Honkai: Star Rail25× 1.4= 35.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift55× 1.0= 55.0
Love and Deepspace25× 0.8= 20.0
Standoff 255× 0.7= 38.5
ARK: Ultimate Mobile25× 1.0= 25.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves25× 1.4= 35.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball55× 0.8= 44.0
Tổng24.11220.0
Điểm cuối (1220.0 ÷ 24.1)51/100