
Xiaomi Redmi 9A Sport có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Hạn chế khi chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức trung bìnhFree Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762G Helio G25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 90.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên cao.
Subway Surfers
Chạy mức caoSubway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762G Helio G25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- AnTuTu 90.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
Brawl Stars
Chạy mức trung bìnhBrawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762G Helio G25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 90.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên cao.
Roblox
Chạy mức trung bìnhRoblox chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762G Helio G25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 90.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức trung bìnhEA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762G Helio G25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 90.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thấpCall of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (90.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 90.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 90.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
PUBG Mobile
Chạy mức thấpPUBG Mobile chạy đồ họa thấp (90.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 90.000 ≥ 60.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 90.000 thấp hơn mức 230.000 cần để lên trung bình.
Genshin Impact
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
Fortnite
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
Minecraft
Chạy mức trung bìnhMinecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762G Helio G25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 90.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên cao.
Pokémon GO
Chạy mức thấpPokémon GO chạy đồ họa thấp (90.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 90.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 90.000 thấp hơn mức 200.000 cần để lên trung bình.
Honkai: Star Rail
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
Honor of Kings
Chạy mức trung bìnhHonor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762G Helio G25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 90.000 thấp hơn mức 320.000 cần để lên cao.
Habbo
Chạy mức caoHabbo chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762G Helio G25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- AnTuTu 90.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức trung bìnhMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762G Helio G25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 90.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên cao.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức thấpLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa thấp (90.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 90.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 90.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Chạy mức trung bìnhStandoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762G Helio G25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 90.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
Among Us
Chạy mức caoAmong Us chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762G Helio G25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- AnTuTu 90.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên thi đấu.
Stardew Valley
Chạy mức caoStardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6762G Helio G25) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- AnTuTu 90.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên thi đấu.
Wuthering Waves
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
5/20- Màn hình 6.53" — kích thước thoải mái để chơi game.
- 269 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- 400 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
3/20- Chipset Mediatek MT6762G Helio G25 (dòng Helio), sản xuất trên tiến trình 12nm — hạng low.
- 3 GB RAM — chỉ chạy được game nhẹ (Free Fire, Subway, Brawl Stars).
- AnTuTu 90.000 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
- GPU: PowerVR GE8320.
Pin & sạc
9/20- 5000 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
- 10W — sạc chậm, nên sạc qua đêm.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
4/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
- Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng microUSB 2.0, OTG — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
4/20- Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
6/20- 194 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2021 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
- Độ dày 9 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.53"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 720 x 1600
- Mật độ điểm ảnh
- 269 ppi
- Độ sáng
- 400 nits
Hiệu năng
- Chipset
- Mediatek MT6762G Helio G25
- Tiến trình
- 12 nm
- CPU
- Octa-core (4x2.0 GHz Cortex-A53 & 4x1.5 GHz Cortex-A53)
- GPU
- PowerVR GE8320
- Bộ nhớ
- 32GB 2GB RAM · 32GB 3GB RAM
- AnTuTu
- 90.000
Pin
- Dung lượng
- 5.000 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 10 W
- Chi tiết
- 10W wired
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 4
- Bluetooth
- 5.0
- NFC
- Không
- USB
- microUSB 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Không
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Không
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Accelerometer, proximity
Thiết kế
- Kích thước máy
- 164.9 x 77.1 x 9 mm (6.49 x 3.04 x 0.35 in)
- Trọng lượng
- 194 g
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Carbon Black, Coral Green, Metallic Blue
Camera
- Camera chính
- 13 MP, f/2.2, 28mm (wide), 1.0µm, PDAF
- Camera selfie
- 5 MP, f/2.2, (wide), 1.12µm
Hệ thống
- OS
- Android 10, MIUI 12
- Ra mắt
- 2021, September 28
- Tình trạng
- Available. Released 2021, September 28
- Giá (tham khảo)
- About 100 EUR
Tóm tắt
Xiaomi Redmi 9A Sport được Xiaomi ra mắt năm 2021 và đạt 28/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 6.53", IPS LCD, 269 ppi và 400 nit. Máy trang bị chip Mediatek MT6762G Helio G25 (tiến trình 12 nm), GPU PowerVR GE8320 và tùy chọn RAM 2, 3 GB và 32 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 5.000 mAh và sạc 10W. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 4, Bluetooth 5.0, microUSB 2.0, OTG. Máy nặng 194 g và có kích thước 164.9 x 77.1 x 9 mm. Xuất xưởng với Android 10, MIUI 12. Với Free Fire, Xiaomi Redmi 9A Sport chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 55 | × 1.5 | = 82.5 |
| Subway Surfers | 80 | × 0.5 | = 40.0 |
| Brawl Stars | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Roblox | 55 | × 1.2 | = 66.0 |
| EA Sports FC Mobile | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Call of Duty Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| PUBG Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| Pokémon GO | 25 | × 0.6 | = 15.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Habbo | 80 | × 0.3 | = 24.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 80 | × 0.4 | = 32.0 |
| Stardew Valley | 80 | × 0.4 | = 32.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 682.5 | |
| Điểm cuối (682.5 ÷ 24.1) | 28/100 | ||
Các điện thoại Xiaomi tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Xiaomi Redmi 9 Activ
Tiếp
Xiaomi Redmi 9i Sport





