Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameXiaomi
Xiaomi Redmi Note 12R Pro

Xiaomi Redmi Note 12R Pro có tốt để chơi game không?

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức trung bình

    Free Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (290.000 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 290.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 290.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên cao.
  • Subway Surfers

    Chạy mức cao

    Subway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (290.000 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 290.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 290.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức cao

    Brawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (290.000 điểm AnTuTu).

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

16/20
  • Màn hình 6.67" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • 395 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
  • Độ sáng tối đa 1200 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
  • Tấm nền OLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

8/20
  • Chipset Qualcomm SM4375 Snapdragon 4 Gen 1 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 6nm — hạng low.
  • 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
  • AnTuTu 290.000 — tầm trung cơ bản.
  • GPU: Adreno 619.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.67"
Loại
OLED
Độ phân giải
1080 x 2400
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Tần số quét
120 Hz
Độ sáng
1200 nits

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm SM4375 Snapdragon 4 Gen 1
Tiến trình
6 nm
CPU
Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A78 & 6x1.8 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno 619
Bộ nhớ
256GB 12GB RAM
AnTuTu
290.000

Tóm tắt

Xiaomi Redmi Note 12R Pro được Xiaomi ra mắt năm 2023 và đạt 42/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 6.67", OLED, 120Hz, 395 ppi và 1.200 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM4375 Snapdragon 4 Gen 1 (tiến trình 6 nm), GPU Adreno 619 và 12 GB RAM và 256 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 5.000 mAh và sạc 33W. Camera chính 48 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.1, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 188 g và có kích thước 165.9 x 76.2 x 8 mm. Xuất xưởng với Android 13, MIUI 13. Với Free Fire, Xiaomi Redmi Note 12R Pro chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (290.000 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

Các điện thoại Xiaomi tương tự khác

  • Redmi A7 Pro

    2026 · Unisoc T8300

    69
  • Redmi R70m

    2026 · Unisoc T8300

    71
  • Redmi R70

    2026 · Unisoc T8300

    71
  • Redmi 15a

    2026 · Unisoc T8300

    69
  • Poco C85x

    2026 · Unisoc T8300

    67
  • Poco M7

    2025 · Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2

    51

Tìm điện thoại khác

Trước

Xiaomi Redmi Note 12R

Tiếp

Xiaomi Redmi Note 12S

42

Điểm chơi game

Hạn chế khi chơi game

Pin

Dung lượng
5.000 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
33 W
Chi tiết
33W wired

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.1
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (side-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
165.9 x 76.2 x 8 mm (6.53 x 3.00 x 0.31 in)
Trọng lượng
188 g
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Black, White, Gold

Camera

Camera chính
48 MP, (wide), 0.8µm, PDAF Auxiliary lens
Camera selfie
8 MP, f/2.0, (wide), 1/4.0", 1.12µm

Hệ thống

OS
Android 13, MIUI 13
Ra mắt
2023, June 23
Tình trạng
Available. Released 2023, July 23
Giá (tham khảo)
About 220 EUR

Pin & sạc

12/20
  • 5000 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
  • 33W có dây — sạc khá ổn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

12/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.1 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

8/20
  • 188 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2023 — thiết kế và tản nhiệt thuộc đời gần đây.
  • Độ dày 8 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
  • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
  • AnTuTu 290.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
  • AnTuTu 290.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức trung bình

    Roblox chạy đồ họa trung bình ổn định (290.000 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 290.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 290.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức trung bình

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (290.000 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 290.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 290.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (290.000 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 290.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 290.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức trung bình

    PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (290.000 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 290.000 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 290.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thấp

    Genshin Impact chạy đồ họa thấp (290.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 290.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 290.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Fortnite

    Chạy mức thấp

    Fortnite chạy đồ họa thấp (290.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • AnTuTu 290.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 290.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Minecraft

    Chạy mức trung bình

    Minecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (290.000 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 290.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 290.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên cao.
  • Pokémon GO

    Chạy mức trung bình

    Pokémon GO chạy đồ họa trung bình ổn định (290.000 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 290.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 290.000 thấp hơn mức 470.000 cần để lên cao.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thấp

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (290.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 290.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 290.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Honor of Kings

    Chạy mức trung bình

    Honor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (290.000 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 290.000 ≥ 130.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 290.000 thấp hơn mức 320.000 cần để lên cao.
  • Habbo

    Chạy mức cao

    Habbo chạy đồ họa cao thoải mái (290.000 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 290.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 290.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức trung bình

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (290.000 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 290.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 290.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên cao.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức trung bình

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (290.000 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 290.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 290.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM4375 Snapdragon 4 Gen 1 và 12 GB RAM, Love and Deepspace thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Love and Deepspace dù chỉ ở mức thấp.
  • Standoff 2

    Chạy mức trung bình

    Standoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (290.000 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 290.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 290.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM4375 Snapdragon 4 Gen 1 và 12 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
  • Among Us

    Chạy mức cao

    Among Us chạy đồ họa cao thoải mái (290.000 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 290.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 290.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức cao

    Stardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (290.000 điểm AnTuTu).

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 290.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 290.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thấp

    Wuthering Waves chạy đồ họa thấp (290.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 290.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 290.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM4375 Snapdragon 4 Gen 1 và 12 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
  • eFootball

    Chạy mức thấp

    eFootball chạy đồ họa thấp (290.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 290.000 ≥ 120.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 290.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên trung bình.
  • GameKết luậnTrọng sốTính toán
    Free Fire55× 1.5= 82.5
    Subway Surfers80× 0.5= 40.0
    Brawl Stars80× 0.8= 64.0
    Roblox55× 1.2= 66.0
    EA Sports FC Mobile55× 1.0= 55.0
    Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
    PUBG Mobile55× 1.6= 88.0
    Genshin Impact25× 1.8= 45.0
    Fortnite25× 1.3= 32.5
    Minecraft55× 0.7= 38.5
    Pokémon GO55× 0.6= 33.0
    Honkai: Star Rail25× 1.4= 35.0
    Honor of Kings55× 1.0= 55.0
    Habbo80× 0.3= 24.0
    Mobile Legends: Bang Bang55× 1.0= 55.0
    League of Legends: Wild Rift55× 1.0= 55.0
    Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
    Standoff 255× 0.7= 38.5
    ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
    Among Us80× 0.4= 32.0
    Stardew Valley80× 0.4= 32.0
    Wuthering Waves25× 1.4= 35.0
    Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
    eFootball25× 0.8= 20.0
    Tổng24.11014.0
    Điểm cuối (1014.0 ÷ 24.1)42/100