
Xiaomi Redmi Note 14 Pro+ 5G (India) có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Rất tốt để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (700.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 700.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (700.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 700.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (700.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 700.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s Gen 3) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s Gen 3) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức caoCall of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (700.000 điểm AnTuTu).
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 700.000 ≥ 550.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức caoPUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (700.000 điểm AnTuTu).
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 700.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức trung bìnhGenshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (700.000 điểm AnTuTu).
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 700.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Fortnite
Chạy mức caoFortnite chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s Gen 3) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 1.500.000 cần để lên thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (700.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 700.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s Gen 3) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức trung bìnhHonkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (700.000 điểm AnTuTu).
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 700.000 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
Honor of Kings
Chạy mức thi đấuHonor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s Gen 3) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (700.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 700.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức thi đấuMobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s Gen 3) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức caoLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s Gen 3) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức trung bìnhLove and Deepspace chạy đồ họa trung bình ổn định (700.000 điểm AnTuTu).
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- AnTuTu 700.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên cao.
Standoff 2
Chạy mức thi đấuStandoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng high (Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s Gen 3) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thấpARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (700.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- AnTuTu 700.000 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (700.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 700.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (700.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 700.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức trung bìnhWuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (700.000 điểm AnTuTu).
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 700.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Zenless Zone Zero
Chạy mức thấpZenless Zone Zero chạy đồ họa thấp (700.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- AnTuTu 700.000 ≥ 600.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
eFootball
Chạy mức caoeFootball chạy đồ họa cao thoải mái (700.000 điểm AnTuTu).
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 700.000 ≥ 600.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 700.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
18/20- Màn hình 6.67" — kích thước thoải mái để chơi game.
- Mật độ 446 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
- 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
- Độ sáng tối đa 3000 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
- Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Kính Corning Gorilla Glass Victus 2 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
16/20- Chipset Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s Gen 3 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 4nm — hạng high.
- 16 GB RAM — dư dả thoải mái, mở mọi game không cần tải lại.
- AnTuTu 700.000 — tầm trung mạnh.
- GPU: Adreno 810.
Pin & sạc
16/20- Pin khủng 6200 mAh — chơi lâu không cần sạc.
- 90W có dây — sạc nhanh lý tưởng để chơi tiếp sớm.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
15/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
- Bluetooth 5.4 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
7/20- 205 g — bắt đầu nặng tay khi chơi lâu.
- Chưa xác định rõ chất liệu khung máy.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2024 — thiết kế và tản nhiệt thuộc đời gần đây.
- Độ dày 8.8 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- Loại
- AMOLED
- Độ phân giải
- 1220 x 2712
- Mật độ điểm ảnh
- 446 ppi
- Tần số quét
- 120 Hz
- Độ sáng
- 3000 nits
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass Victus 2
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s Gen 3
- Tiến trình
- 4 nm
- CPU
- Octa-core (1x2.5 GHz Cortex-A720 & 3x2.4 GHz Cortex-A720 & 4x1.8 GHz Cortex-A520)
- GPU
- Adreno 810
- Bộ nhớ
- 128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM · 256GB 12GB RAM · 512GB 12GB RAM · 512GB 16GB RAM
- AnTuTu
- 700.000
Pin
- Dung lượng
- 6.200 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Sạc nhanh (có dây)
- 90 W
- Chi tiết
- 90W wired, PD
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 6
- Bluetooth
- 5.4
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (under display
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, compass, proximity (ultrasonic)
Thiết kế
- Kích thước máy
- 162.5 x 74.7 x 8.8 mm (6.40 x 2.94 x 0.35 in)
- Trọng lượng
- 205 g
- Chất liệu
- Glass front (Gorilla Glass Victus 2), glass back (Gorrila Glass 7i) or silicone polymer back (eco leather)
- SIM
- · Nano-SIM + eSIM· Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Titan Black, Phantom Purple, Spectre Blue, White, Green
Camera
- Camera chính
- 50 MP, f/1.6, 24mm (wide), 1/1.55", 1.0µm, PDAF, OIS 50 MP, f/2.0, 60mm (telephoto), 1/2.76", PDAF (50cm - ∞), 2.5x optical zoom 8 MP, f/2.2, 15mm, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
- Camera selfie
- 20 MP, f/2.2, 21mm (wide), 1/4.0", 0.7µm
Hệ thống
- OS
- Android 14, up to 3 major Android upgrades, HyperOS
- Ra mắt
- 2024, September 26
- Tình trạng
- Available. Released 2024, September 26
- Giá (tham khảo)
- ₹ 24,999
Tóm tắt
Xiaomi Redmi Note 14 Pro+ 5G (India) được Xiaomi ra mắt năm 2024 và đạt 78/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.67", AMOLED, 120Hz, 446 ppi và 3.000 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM7635 Snapdragon 7s Gen 3 (tiến trình 4 nm), GPU Adreno 810 và tùy chọn RAM 8, 12, 16 GB và bộ nhớ 128 GB, 256 GB và 512 GB. Thời lượng pin đến từ pin 6.200 mAh và sạc 90W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 205 g và có kích thước 162.5 x 74.7 x 8.8 mm. Xuất xưởng với Android 14, up to 3 major Android upgrades, HyperOS. Với Free Fire, Xiaomi Redmi Note 14 Pro+ 5G (India) chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (700.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| PUBG Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| Genshin Impact | 55 | × 1.8 | = 99.0 |
| Fortnite | 80 | × 1.3 | = 104.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Honor of Kings | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Love and Deepspace | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Standoff 2 | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Zenless Zone Zero | 25 | × 1.3 | = 32.5 |
| eFootball | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Tổng | 24.1 | 1868.5 | |
| Điểm cuối (1868.5 ÷ 24.1) | 78/100 | ||
Các điện thoại Xiaomi tương tự khác
97Poco X8 Pro
2026 · Mediatek Dimensity 8500 Ultra
78Redmi Turbo 5
2026 · Mediatek Dimensity 8500 Ultra
79Poco M8 Pro
2026 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4
79Redmi Note 15 Pro+
2025 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4
79Poco Pad M1
2025 · Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4
9715T
2025 · Mediatek Dimensity 8400 Ultra
Tìm điện thoại khác
Trước
Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G (India)
Tiếp
Xiaomi Redmi Pad Pro
