Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Syriac Supplement›U+0860
ࡠ

SYRIAC LETTER MALAYALAM NGA

U+0860 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 10.0

Xem khối Syriac SupplementXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ࡤU+0864ࡢU+0862ࡥU+0865ࡪU+086AࡣU+0863ࡧ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0860
Thập phân
2144
Khối
Syriac Supplement
Range
0860–086F
Mặt phẳng
BMP
Script
Syriac
Phiên bản Unicode
10.0

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xA1 0xA0
UTF-16 (JS)
0x0860
UTF-32
0x00000860
HTML decimal
ࡠ
HTML hex
ࡠ
CSS escape
\0860

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Arabic Letter
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(malayalam letter nga - 0D19)
U+0867
ࡡU+0861
ࡨU+0868
ࡩU+0869
ࡦU+0866
𐭬U+10B6C
ܿU+073F
ܹU+0739
ﮚU+FB9A
ﯓU+FBD3
ﯖU+FBD6
ܵU+0735
𐺛U+10E9B
𐭮U+10B6E
𐭰U+10B70
𑌙U+11319
ܶU+0736
𐭣U+10B63
𑰣U+11C23
𑰒U+11C12
ﮝU+FB9D
𐭥U+10B65
𑰑U+11C11
𐫘U+10AD8
𑰜U+11C1C
𐭫U+10B6B
𐭨U+10B68
ﯢU+FBE2
𐭢U+10B62
ܷU+0737
𑰧U+11C27
𐡭U+1086D
𑰗U+11C17
𑰔U+11C14
𑰤U+11C24
𑰦U+11C26
ܱU+0731
𐭩U+10B69
ܴU+0734
𑰞U+11C1E
𐭪U+10B6A
𑰢U+11C22
ﮜU+FB9C
ܻU+073B
𑅇U+11147
𐫒U+10AD2
𐭱U+10B71
𑍃U+11343
ࢍU+088D
഻U+0D3B
ﭞU+FB5E
ܾU+073E
𐭲U+10B72
𐭠U+10B60
ﮛU+FB9B
𐫌U+10ACC
ܲU+0732
𑰥U+11C25
𑎭U+113AD
𐫛U+10ADB
𐼐U+10F10
ﯣU+FBE3
𑰏U+11C0F
𑰝U+11C1D
𞲠U+1ECA0
ﯔU+FBD4
𐭭U+10B6D
𑰟U+11C1F
𑰪U+11C2A
𑄙U+11119
ൎU+0D4E
𑰆U+11C06
𐢎U+1088E
𐫔U+10AD4
𐭧U+10B67
𐡰U+10870
𐭦U+10B66
𑰠U+11C20
𐬥U+10B25
𑰬U+11C2C
𐫄U+10AC4
𐫍U+10ACD
𑈞U+1121E
𑰙U+11C19
𐮅U+10B85
𐽀U+10F40
𑱀U+11C40
𐭤U+10B64
𐼿U+10F3F
𑰮U+11C2E
𐮎U+10B8E
𑱓U+11C53
𑰨U+11C28
𐫝U+10ADD