Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Bhaiksuki›U+11C25
𑰥

BHAIKSUKI LETTER BHA

U+11C25 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 9.0

Xem khối BhaiksukiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𑰣U+11C23𑰤U+11C24𑰑U+11C11𑰧U+11C27𑰗U+11C17𑰟U+11C1F

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+11C25
Thập phân
72741
Khối
Bhaiksuki
Range
11C00–11C6F
Mặt phẳng
SMP
Script
Bhaiksuki
Phiên bản Unicode
9.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x91 0xB0 0xA5
UTF-16 (JS)
0xD807 0xDC25
UTF-32
0x00011C25
HTML decimal
𑰥
HTML hex
𑰥
CSS escape
\11C25

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
𑰛U+11C1B
𑰭U+11C2D
𑰦U+11C26
𑰠U+11C20
𑰒U+11C12
𑰘U+11C18
𑰮U+11C2E
𑰨U+11C28
𑰫U+11C2B
𑰏U+11C0F
𑰕U+11C15
𑰔U+11C14
𑰩U+11C29
𑰝U+11C1D
𑰜U+11C1C
𑰙U+11C19
𑰢U+11C22
𑰎U+11C0E
𑰞U+11C1E
𑰋U+11C0B
𑰊U+11C0A
𑰍U+11C0D
𑰐U+11C10
𑰪U+11C2A
𑰄U+11C04
𑰬U+11C2C
𑰁U+11C01
𑰡U+11C21
𑰓U+11C13
𑰖U+11C16
𑱀U+11C40
𑰚U+11C1A
𑰅U+11C05
𑰈U+11C08
𑰀U+11C00
𑰂U+11C02
𑱘U+11C58
𑱓U+11C53
𑰆U+11C06
𑰇U+11C07
𑱗U+11C57
𑰌U+11C0C
𑱖U+11C56
𑰃U+11C03
𑱙U+11C59
𑱒U+11C52
𑱔U+11C54
𑱜U+11C5C
𑱞U+11C5E
𑱛U+11C5B
𑱟U+11C5F
𑱑U+11C51
𑱝U+11C5D
𑰵U+11C35
𑧅U+119C5
𑱠U+11C60
𑰯U+11C2F
𑱡U+11C61
𑱅U+11C45
𑦯U+119AF
𑱕U+11C55
𑒦U+114A6
𑦶U+119B6
𑰸U+11C38
𑱄U+11C44
𑱣U+11C63
𑦱U+119B1
𑆒U+11192
𑰹U+11C39
𑱥U+11C65
𑱨U+11C68
𑱁U+11C41
𑦹U+119B9
𑦰U+119B0
𑱦U+11C66
𑦮U+119AE
𑆞U+1119E
𑆚U+1119A
𑆟U+1119F
𑱤U+11C64
𑧀U+119C0
𑰳U+11C33
𑱐U+11C50
𑆉U+11189
𑆦U+111A6
𑒜U+1149C
𑦿U+119BF
𑦻U+119BB
𑱫U+11C6B
𑆳U+111B3
𑆴U+111B4
𑆌U+1118C
𑆫U+111AB