Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Bhaiksuki›U+11C27
𑰧

BHAIKSUKI LETTER YA

U+11C27 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 9.0

Xem khối BhaiksukiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𑰗U+11C17𑰤U+11C24𑰢U+11C22𑰦U+11C26𑰛U+11C1B𑰕U+11C15

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+11C27
Thập phân
72743
Khối
Bhaiksuki
Range
11C00–11C6F
Mặt phẳng
SMP
Script
Bhaiksuki
Phiên bản Unicode
9.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x91 0xB0 0xA7
UTF-16 (JS)
0xD807 0xDC27
UTF-32
0x00011C27
HTML decimal
𑰧
HTML hex
𑰧
CSS escape
\11C27

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
𑰟U+11C1F
𑰊U+11C0A
𑰣U+11C23
𑰝U+11C1D
𑰩U+11C29
𑰒U+11C12
𑰐U+11C10
𑰋U+11C0B
𑰔U+11C14
𑰘U+11C18
𑰑U+11C11
𑰜U+11C1C
𑰎U+11C0E
𑰮U+11C2E
𑰨U+11C28
𑰠U+11C20
𑰞U+11C1E
𑰫U+11C2B
𑰥U+11C25
𑰙U+11C19
𑰍U+11C0D
𑰪U+11C2A
𑰭U+11C2D
𑰓U+11C13
𑰚U+11C1A
𑰏U+11C0F
𑰁U+11C01
𑰅U+11C05
𑰡U+11C21
𑰀U+11C00
𑰄U+11C04
𑱀U+11C40
𑰇U+11C07
𑰈U+11C08
𑰂U+11C02
𑱓U+11C53
𑰖U+11C16
𑱗U+11C57
𑰬U+11C2C
𑱘U+11C58
𑰌U+11C0C
𑱜U+11C5C
𑱔U+11C54
𑱖U+11C56
𑱙U+11C59
𑰆U+11C06
𑱒U+11C52
𑱞U+11C5E
𑱟U+11C5F
𑰃U+11C03
𑱝U+11C5D
𑱑U+11C51
𑱛U+11C5B
𑱕U+11C55
𑱥U+11C65
𑱠U+11C60
𐨩U+10A29
𑱡U+11C61
𑱣U+11C63
𑒨U+114A8
𑱨U+11C68
𑱦U+11C66
𑰯U+11C2F
𑱤U+11C64
𑧇U+119C7
𑱐U+11C50
𑦰U+119B0
𑆚U+1119A
𑆞U+1119E
𑰵U+11C35
𑱫U+11C6B
𑦮U+119AE
𑚓U+11693
𑚞U+1169E
𑦯U+119AF
𑱄U+11C44
𑱁U+11C41
𑆉U+11189
𑆟U+1119F
𑆪U+111AA
𐨤U+10A24
𑚛U+1169B
𑧀U+119C0
𑚑U+11691
𑆦U+111A6
𑆬U+111AC
𑚇U+11687
𑚥U+116A5
𑦠U+119A0
𑚚U+1169A
𑒜U+1149C
𑦿U+119BF
𑆫U+111AB