Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hangul Jamo›U+112D
ᄭ

HANGUL CHOSEONG SIOS-KIYEOK

U+112D · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Hangul JamoXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᇧU+11E7ㅺU+317AᆪU+FFA3ㄳU+3133ᆪU+11AAㅧ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+112D
Thập phân
4397
Khối
Hangul Jamo
Range
1100–11FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x84 0xAD
UTF-16 (JS)
0x112D
UTF-32
0x0000112D
HTML decimal
ᄭ
HTML hex
ᄭ
CSS escape
\112D

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
JL
Combining class
0
Hangul syllable type
L

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+3167
ᄮU+112E
ᅛU+115B
ㅼU+317C
ㅻU+317B
ᇪU+11EA
ᇇU+11C7
ᄲU+1132
ㅴU+3174
ᆳU+FFAD
ㄽU+313D
ᄸU+1138
ᆬU+FFA5
ㄵU+3135
ᆳU+11B3
ᄯU+112F
ᄉU+FFB5
ㅅU+3145
ᄢU+1122
ᅜU+115C
ᇩU+11E9
ㅽU+317D
ꥬU+A96C
ퟑU+D7D1
ퟬU+D7EC
ㆂU+3182
ퟷU+D7F7
ࡕU+0855
ᇄU+11C4
ᄡU+FFB4
ㅄU+3144
ꥢU+A962
ᄰU+1130
ᢢU+18A2
ᄵU+1135
ᇨU+11E8
ퟐU+D7D0
קU+05E7
ㅩU+3169
ㄦU+3126
ퟲU+D7F2
ᄿU+113F
ᇌU+11CC
ㅾU+317E
ԯU+052F
ᄀU+1100
ꥣU+A963
ᠰU+1830
ᅱU+FFD6
ㅟU+315F
リU+30EA
㈖U+3216
ᄻU+113B
ᆹU+11B9
ᄡU+1121
ોU+0ACB
ᄼU+113C
ᄺU+113A
㈔U+3214
קּU+FB47
ᄽU+113D
ムU+FF91
ᅱU+1171
ᢔU+1894
ᆬU+11AC
ꥱU+A971
ንU+1295
ꙞU+A65E
ㇼU+31FC
ࡌU+084C
ગU+0A97
ᡯU+186F
ᅅU+1145
ꙤU+A664
ᄀU+FFA1
ㄱU+3131
ኦU+12A6
𐘬U+1062C
ퟯU+D7EF
ᡞU+185E
ᄉU+1109
ퟮU+D7EE
ᡟU+185F
ⳔU+2CD4
ퟺU+D7FA
ﬥU+FB25
ꛧU+A6E7
ႨU+10A8
ᔵU+1535
ᄶU+1136
ᅑU+1151
ᄷU+1137
ㄊU+310A
ላU+120B

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᄸU+1138ㄳU+3133ᇧU+11E7ᄯU+112FᄲU+1132ᇪU+11EAᇨU+11E8ㄽU+313DퟬU+D7ECퟫU+D7EBᇌU+11CCᇾU+11FEᄡU+1121ㅼU+317CퟷU+D7F7ㅩU+3169ᄣU+1123ᆪU+FFA3ᄬU+112CᇖU+11D6ㅻU+317BꥻU+A97BퟑU+D7D1ꥵU+A975ퟶU+D7F6ᄰU+1130ퟲU+D7F2ㅽU+317DퟧU+D7E7ᄢU+1122ᄦU+1126ㅴU+3174ꥬU+A96CᇕU+11D5ᇶU+11F6ᇓU+11D3ᄚU+111AꥲU+A972ퟏU+D7CFᇩU+11E9ꥢU+A962ᄻU+113BㅵU+3175ᄺU+113AퟸU+D7F8ᄥU+1125ㅄU+3144ퟖU+D7D6ꥡU+A961ퟐU+D7D0ᇸU+11F8ᇷU+11F7ᄵU+1135ퟩU+D7E9ퟨU+D7E8ᇼU+11FCᅗU+1157ꥫU+A96BㅫU+316BㆅU+3185ퟓU+D7D3ᆳU+FFADᄡU+FFB4ퟒU+D7D2ᅰU+FFD5ᇥU+11E5ᄚU+FFB0ᅪU+FFCDꥳU+A973ꥣU+A963ᄮU+112EퟜU+D7DCㅺU+317AꥱU+A971ꥭU+A96DᄨU+1128ㅶU+3176ᄤU+1124ᆳU+11B3ᇳU+11F3ㅘU+3158ꥺU+A97AᆹU+11B9ᠰU+1830ㅹU+3179ᅍU+114DᅛU+115BᄧU+1127ᇇU+11C7ᢝU+189DㅸU+3178ᄱU+1131ᇏU+11CFퟘU+D7D8ꥸU+A978ㅀU+3140ᄏU+110FퟝU+D7DDᆬU+11AC