Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hangul Jamo›U+1124
ᄤ

HANGUL CHOSEONG PIEUP-SIOS-PIEUP

U+1124 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Hangul JamoXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᄦU+1126ᄡU+FFB4ㅄU+3144ᄢU+1122ᄥU+1125ᄡ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1124
Thập phân
4388
Khối
Hangul Jamo
Range
1100–11FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x84 0xA4
UTF-16 (JS)
0x1124
UTF-32
0x00001124
HTML decimal
ᄤ
HTML hex
ᄤ
CSS escape
\1124

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
JL
Combining class
0
Hangul syllable type
L

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1121
ꥲU+A972
ᆹU+11B9
ㅴU+3174
ㅵU+3175
ᇄU+11C4
ᄪU+112A
ퟦU+D7E6
ퟺU+D7FA
ᇤU+11E4
ᄈU+1108
ᄈU+FFB3
ㅃU+3143
ᇪU+11EA
ꥵU+A975
ᇳU+11F3
ퟸU+D7F8
ꦯU+A9AF
ㅩU+3169
ᇌU+11CC
ᄲU+1132
ퟑU+D7D1
ᅛU+115B
ᆵU+FFAF
ㄿU+313F
ᄣU+1123
ퟧU+D7E7
ퟡU+D7E1
ㅫU+316B
ퟮU+D7EE
ᇖU+11D6
ᄮU+112E
ᇩU+11E9
ퟥU+D7E5
𐚵U+106B5
ꥳU+A973
ㅽU+317D
ᆳU+11B3
ᅖU+1156
ᇇU+11C7
ɎU+024E
ᆪU+11AA
ꥬU+A96C
ᄯU+112F
ѭU+046D
ᇝU+11DD
ꙝU+A65D
ꢽU+A8BD
ㅻU+317B
ᇞU+11DE
ᆪU+FFA3
ㄳU+3133
ᄺU+113A
ᄸU+1138
ꦧU+A9A7
ᇓU+11D3
ᄰU+1130
𐛼U+106FC
ㅺU+317A
𐅖U+10156
ᄹU+1139
ᄧU+1127
ㅧU+3167
ᆳU+FFAD
ㄽU+313D
ퟷU+D7F7
ᇨU+11E8
ѬU+046C
𐝡U+10761
ꦰU+A9B0
ឤU+17A4
ㅷU+3177
ꦩU+A9A9
ㅳU+3173
ᆲU+11B2
ퟬU+D7EC
𐛁U+106C1
ꦏU+A98F
ᇒU+11D2
ꦤU+A9A4
ᄳU+1133
ꙜU+A65C
ណU+178E
ꦚU+A99A
ᇧU+11E7
⪋U+2A8B
આU+0A86
ᄩU+1129
ꛏU+A6CF
ᡟU+185F
ퟐU+D7D0
ퟣU+D7E3
ѩU+0469
㈓U+3213

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᄨU+1128ᄢU+1122ᄻU+113BퟲU+D7F2ᄧU+1127ퟸU+D7F8ㅶU+3176ᄡU+1121ᄦU+1126ퟩU+D7E9ᄺU+113AꥬU+A96CꥸU+A978ꥱU+A971ᄣU+1123ퟺU+D7FAᅓU+1153ꥭU+A96DᄰU+1130ᅒU+1152ᄡU+FFB4ᇪU+11EAᄵU+1135ퟡU+D7E1ᄲU+1132ᄬU+112CㅄU+3144ퟫU+D7EBᄹU+1139ᄥU+1125ꥳU+A973ᅍU+114DㅵU+3175ᇼU+11FCꥡU+A961ᄪU+112AᇧU+11E7ퟐU+D7D0ㅽU+317DꥣU+A963ꥲU+A972ᇩU+11E9ㅴU+3174ᅗU+1157ᄱU+1131ᇓU+11D3ퟓU+D7D3ㄉU+3109ퟒU+D7D2ᇕU+11D5ᇥU+11E5ㅸU+3178ꥢU+A962ㅫU+316BᄸU+1138ᆑU+1191ퟧU+D7E7ꥻU+A97BꥵU+A975ᇸU+11F8ᇳU+11F3ᢝU+189DㄘU+3118ᅅU+1145ᄽU+113DᇒU+11D2ᆬU+FFA5ㅹU+3179ㄕU+3115ퟑU+D7D1ㄽU+313DㄬU+312CㄌU+310CᠰU+1830ᆳU+11B3ㄅU+3105ퟷU+D7F7ㄔU+3114ꥺU+A97AퟝU+D7DDㄳU+3133ꥴU+A974ퟬU+D7ECᇖU+11D6ᄚU+111AᇨU+11E8ㅻU+317BㆭU+31ADㆉU+3189ퟶU+D7F6ᡛU+185BㆂU+3182ᆹU+11B9ᄭU+112DᇌU+11CC㉨U+3268ퟜU+D7DCᄷU+1137ㄵU+3135