Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hangul Jamo›U+1130
ᄰ

HANGUL CHOSEONG SIOS-RIEUL

U+1130 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Hangul JamoXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᇩU+11E9ᆳU+11B3ꥬU+A96CᆳU+FFADㄽU+313Dㅺ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1130
Thập phân
4400
Khối
Hangul Jamo
Range
1100–11FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x84 0xB0
UTF-16 (JS)
0x1130
UTF-32
0x00001130
HTML decimal
ᄰ
HTML hex
ᄰ
CSS escape
\1130

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
JL
Combining class
0
Hangul syllable type
L

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+317A
ᄺU+113A
ㅼU+317C
ᇧU+11E7
ᄮU+112E
ᄯU+112F
ᄭU+112D
ᇨU+11E8
ᇪU+11EA
ㅻU+317B
ퟲU+D7F2
ᄹU+1139
ퟺU+D7FA
ᇖU+11D6
ㅩU+3169
ퟷU+D7F7
ꥭU+A96D
ᄲU+1132
ᄱU+1131
ᄡU+FFB4
ㅄU+3144
ꥮU+A96E
ᆪU+FFA3
ㄳU+3133
ㅪU+316A
ᄻU+113B
ᆲU+FFAC
ㄼU+313C
ᆵU+FFAF
ㄿU+313F
ᄵU+1135
ᅛU+115B
ᇇU+11C7
ꥩU+A969
ᄡU+1121
ꥦU+A966
ᇌU+11CC
ퟱU+D7F1
ퟮU+D7EE
ꥢU+A962
ㅽU+317D
ᆹU+11B9
ퟐU+D7D0
ᇒU+11D2
ᇝU+11DD
ᆲU+11B2
ㅫU+316B
ᆪU+11AA
ᇃU+11C3
ퟪU+D7EA
ꥱU+A971
ᇣU+11E3
ᄧU+1127
ᇘU+11D8
𐜐U+10710
ᄙU+1119
ᄷU+1137
ᄥU+1125
ㅧU+3167
ퟫU+D7EB
ퟰU+D7F0
ᅜU+115C
𐜑U+10711
ꥲU+A972
ㅾU+317E
ᅞU+115E
ᄸU+1138
ᇎU+11CE
ᅈU+1148
ᄘU+1118
ᄉU+FFB5
ㅅU+3145
ᄦU+1126
ᇽU+11FD
ꥣU+A963
ఽU+0C3D
ꥤU+A964
ᇐU+11D0
ᇙU+11D9
ퟒU+D7D2
ㅬU+316C
ᄶU+1136
ㅭU+316D
ퟯU+D7EF
ᇓU+11D3
𐚵U+106B5
ᄿU+113F
ᅅU+1145
㈑U+3211
ᆬU+FFA5
ㄵU+3135
ᆰU+FFAA
ㄺU+313A
ㆂU+3182

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꥬU+A96CᇩU+11E9ퟲU+D7F2ꥭU+A96DᄻU+113BᄵU+1135ᇧU+11E7ᆳU+11B3ᄤU+1124ퟸU+D7F8ㄽU+313DꥱU+A971ᅍU+114DᄺU+113AᄨU+1128ꥸU+A978ᇪU+11EAᄸU+1138ᄧU+1127ퟩU+D7E9ᄱU+1131ᄲU+1132ᄭU+112DㅶU+3176ᅛU+115BᄮU+112EㅻU+317BᇓU+11D3ᄹU+1139ᅓU+1153ᇖU+11D6ᇨU+11E8ꥻU+A97BᄯU+112FᇼU+11FCᅒU+1152ᇕU+11D5ᠰU+1830ퟫU+D7EBᄢU+1122ᄚU+111AᇌU+11CCퟐU+D7D0ᄬU+112CᄡU+1121ꥵU+A975ㅫU+316BퟶU+D7F6ꥢU+A962ퟒU+D7D2ᆳU+FFADᇒU+11D2ꥫU+A96BᇶU+11F6ᄚU+FFB0ꥡU+A961ㅼU+317CᡯU+186FᅜU+115CㄉU+3109ᢝU+189DퟓU+D7D3ꥣU+A963ퟝU+D7DDퟬU+D7ECㅺU+317AᄡU+FFB4ㅄU+3144ퟜU+D7DCㆂU+3182ᡪU+186AᯊU+1BCAᄦU+1126ㄳU+3133ㅽU+317DᄛU+111BㅩU+3169ퟑU+D7D1ᆬU+FFA5ퟡU+D7E1ᄣU+1123ㅹU+3179ퟺU+D7FAㅸU+3178ꥳU+A973ㄬU+312CលU+179BᇇU+11C7ᘪU+162AퟖU+D7D6ᅗU+1157ᇸU+11F8ퟷU+D7F7ㄌU+310CᇏU+11CFᇳU+11F3ᄷU+1137ㆅU+3185ꦱU+A9B1