Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hangul Jamo›U+11B2
ᆲ

HANGUL JONGSEONG RIEUL-PIEUP

U+11B2 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Hangul JamoXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꥩU+A969ᆲU+FFACㄼU+313CᇣU+11E3ᇘU+11D8ꥪ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+11B2
Thập phân
4530
Khối
Hangul Jamo
Range
1100–11FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x86 0xB2
UTF-16 (JS)
0x11B2
UTF-32
0x000011B2
HTML decimal
ᆲ
HTML hex
ᆲ
CSS escape
\11B2

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
JT
Combining class
0
Hangul syllable type
T

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bí danh
LB
U+A96A
ᄘU+1118
ꥮU+A96E
ᅖU+1156
ᆵU+FFAF
ㄿU+313F
ᇍU+11CD
ㅪU+316A
ᆰU+FFAA
ㄺU+313A
ᅞU+115E
ᇙU+11D9
ᄙU+1119
ꥤU+A964
ᆴU+FFAE
ㄾU+313E
ᇳU+11F3
ᆰU+11B0
ᇋU+11CB
ᇐU+11D0
ᆵU+11B5
ꥦU+A966
ᇃU+11C3
ㅬU+316C
ᆴU+11B4
ᇗU+11D7
ᄞU+111E
ퟗU+D7D7
ᄟU+111F
ᇛU+11DB
ᇎU+11CE
ퟋU+D7CB
ᆱU+11B1
ㅲU+3172
ᇻU+11FB
ퟦU+D7E6
ꥳU+A973
ᇌU+11CC
ᇓU+11D3
ᄈU+FFB3
ㅃU+3143
ㅭU+316D
ᇩU+11E9
ᄜU+111C
ᄅU+1105
ᄈU+1108
ᇤU+11E4
ᄖU+1116
ꥨU+A968
ퟛU+D7DB
ㅷU+3177
ퟙU+D7D9
ퟚU+D7DA
ㅮU+316E
ᄪU+112A
ᅄU+1144
ퟕU+D7D5
ᄩU+1129
ᇜU+11DC
ꥬU+A96C
ᆳU+11B3
ퟏU+D7CF
ㅳU+3173
ꥥU+A965
ꥧU+A967
ᆱU+FFAB
ㄻU+313B
ᄅU+FFA9
ㄹU+3139
ퟤU+D7E4
ퟘU+D7D8
ꥡU+A961
ퟥU+D7E5
ㅩU+3169
ㅫU+316B
ᄰU+1130
ퟖU+D7D6
ꙝU+A65D
ᆶU+11B6
ꥶU+A976
𐅮U+1016E
ᆯU+11AF
ꙜU+A65C
㉱U+3271
ᇇU+11C7
ퟳU+D7F3
㉣U+3263
ᇒU+11D2
ퟣU+D7E3
𐜐U+10710
ᆳU+FFAD
ㄽU+313D
ᄚU+111A
ʭU+02AD

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꥩU+A969ᆴU+11B4ᇣU+11E3ᇎU+11CEᆴU+FFAEㄿU+313FꥪU+A96AㅂU+3142ᆵU+FFAFᇵU+11F5ᇍU+11CDㄾU+313EퟋU+D7CBᅢU+FFC3ᅢU+1162ㅪU+316AㅞU+315EㅐU+3150ᆸU+11B8ᆊU+118AᅫU+FFCEㄹU+3139ᄙU+1119ᵸU+1D78ᇶU+11F6ᆯU+11AFᄖU+1116ᇋU+11CBᄛU+111BᅦU+1166ᅤU+1164ᆶU+11B6ᆱU+FFABᄇU+FFB2ᄚU+FFB0ꥧU+A967ᴴU+1D34ힷU+D7B7ⱧU+2C67ᄈU+1108ㄽU+313DᄚU+111AꚔU+A694ᄟU+111FᄅU+1105ᅫU+116BᅖU+1156ዛU+12DBᆭU+11AD㍚U+335AힳU+D7B3〹U+3039ዝU+12DDᇁU+11C1ᆲU+FFACᄘU+1118ƼU+01BCⲏU+2C8FᆵU+11B5ᖺU+15BAҤU+04A4𝚑U+1D691ퟝU+D7DDퟜU+D7DCዞU+12DEᇕU+11D5ᇥU+11E5ퟶU+D7F6ㅔU+3154ᇘU+11D8ꥶU+A976ퟛU+D7DBᅤU+FFC5ᄑU+FFBDᇙU+11D9ᇸU+11F8ᆱU+11B1ꥫU+A96BḨU+1E28ԦU+0526ᆭU+FFA6ﬣU+FB23ㅸU+3178ퟻU+D7FBᇗU+11D7ㅬU+316CퟦU+D7E6ㅭU+316DꙔU+A654ᑋU+144BᅱU+FFD6𝝜U+1D75C㉣U+3263⫦U+2AE6ㅙU+3159ᄈU+FFB3hU+FF48ꮋU+AB8BㆲU+31B2