Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+144B
ᑋ

CANADIAN SYLLABICS CARRIER H

U+144B · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𝗵U+1D5F5ₕU+2095𝚑U+1D691һU+04BB𝗁U+1D5C1h

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+144B
Thập phân
5195
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x91 0x8B
UTF-16 (JS)
0x144B
UTF-32
0x0000144B
HTML decimal
ᑋ
HTML hex
ᑋ
CSS escape
\144B

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0068
𝙝U+1D65D
ʰU+02B0
ꮒU+AB92
𝐡U+1D421
ҺU+04BA
hU+FF48
ḣU+1E23
ᏂU+13C2
ᛷU+16F7
ʱU+02B1
ℎU+210E
ɦU+0266
𝕙U+1D559
ḥU+1E25
𝘩U+1D629
ԻU+053B
ẖU+1E96
ⓗU+24D7
𝓱U+1D4F1
𝞖U+1D796
ꚕU+A695
ⱨU+2C68
𝘏U+1D60F
ᵸU+1D78
𝒉U+1D489
𝝜U+1D75C
𝗛U+1D5DB
ԧU+0527
ᛱU+16F1
ዞU+12DE
𝗻U+1D5FB
իU+056B
ₙU+2099
ⴙU+2D19
𝑯U+1D46F
ḫU+1E2B
𝒽U+1D4BD
🇭U+1F1ED
𖨏U+16A0F
ոU+0578
ⴖU+2D16
🅗U+1F157
𝙃U+1D643
𝙷U+1D677
ᴴU+1D34
🅷U+1F177
ΗU+0397
HU+0048
ꓧU+A4E7
𝖧U+1D5A7
ⲎU+2C8E
НU+041D
ȟU+021F
𝗇U+1D5C7
nU+006E
ⁿU+207F
ዘU+12D8
ʜU+029C
ⲏU+2C8F
нU+043D
ԦU+0526
ĥU+0125
nU+FF4E
ᅢU+1162
ทU+0E17
ዛU+12DB
𝘯U+1D62F
ჁU+10C1
𝝶U+1D776
𝐻U+1D43B
ꞕU+A795
ᅢU+FFC3
ㅐU+3150
𝜢U+1D722
ᥒU+1952
𝚗U+1D697
ǶU+01F6
ԋU+050B
𝐇U+1D407
𝛨U+1D6E8
ᎻU+13BB
ᲫU+1CAB
ԨU+0528
ᖺU+15BA
𝙣U+1D663
𝚮U+1D6AE
HU+FF28
ꭜU+AB5C
𝘂U+1D602
🄷U+1F137
ꮋU+AB8B
dU+FF44
𝐧U+1D427

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᖺU+15BAᓴU+14F4ʰU+02B0ᖾU+15BEɦU+0266ₕU+2095hU+0068ᔁU+1501һU+04BBᏂU+13C2ԻU+053BꮒU+AB92ᔀU+1500իU+056BꚔU+A694𝓱U+1D4F1ꮋU+AB8BꭜU+AB5CᛱU+16F1ⲏU+2C8FᔅU+1505ꜧU+A727𝗁U+1D5C1ȟU+021FƕU+0195ჁU+10C1ⴌU+2D0CⱧU+2C67𝒽U+1D4BDḫU+1E2BhU+FF48႓U+1093ᎻU+13BB𝚑U+1D691ⴙU+2D19ꚕU+A695ߤU+07E4ߞU+07DEᏺU+13FAꞕU+A795ԦU+0526ᴴU+1D34ㆲU+31B2ᕼU+157CʱU+02B1ᛷU+16F7ꡘU+A858𝓅U+1D4C5ᏥU+13E5ꞪU+A7AAᙤU+1664ԧU+0527ḥU+1E25ힷU+D7B7ңU+04A3ϧU+03E7𝘩U+1D629ꛖU+A6D6ꤚU+A91AᏲU+13F2ᅢU+FFC3ἨU+1F28ḧU+1E27ҺU+04BAᅫU+FFCEㅞU+315EḪU+1E2AᵸU+1D78ԩU+0529ᡅU+1845ԋU+050BᣴU+18F4ᗂU+15C2ⶴU+2DB4ɧU+0267ᗃU+15C3ӇU+04C7ɥU+0265ᝋU+174BⶋU+2D8BᜨU+1728𝐡U+1D421ᅢU+1162ǶU+01F6ꮵU+ABB5ϦU+03E6ᢊU+188A𝗵U+1D5F5𐐸U+10438ᓕU+14D5ਮU+0A2E𝓹U+1D4F9ᆊU+118AᰌU+1C0CᙫU+166BዟU+12DFエU+30A8𐓢U+104E2𝙝U+1D65D