Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mro›U+16A43
𖩃

MRO LETTER MIM

U+16A43 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 7.0

Xem khối MroXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𖩓U+16A53𖩏U+16A4F𖩎U+16A4E𖩗U+16A57𖩐U+16A50𖩔U+16A54

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+16A43
Thập phân
92739
Khối
Mro
Range
16A40–16A6F
Mặt phẳng
SMP
Script
Mro
Phiên bản Unicode
7.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x96 0xA9 0x83
UTF-16 (JS)
0xD81A 0xDE43
UTF-32
0x00016A43
HTML decimal
𖩃
HTML hex
𖩃
CSS escape
\16A43

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
𖩉U+16A49
𖩞U+16A5E
𖩅U+16A45
𖩇U+16A47
𖩝U+16A5D
𖩁U+16A41
𖩖U+16A56
𖩌U+16A4C
𖩙U+16A59
𖩈U+16A48
𖩋U+16A4B
𖩆U+16A46
𖩑U+16A51
𖩍U+16A4D
𖩂U+16A42
𖩜U+16A5C
𖩀U+16A40
𖩚U+16A5A
𖩒U+16A52
𖩕U+16A55
𖩊U+16A4A
𖩘U+16A58
𖩄U+16A44
𖼝U+16F1D
𖩛U+16A5B
𖼅U+16F05
ꙦU+A666
ܗU+0717
ᴹU+1D39
𖼪U+16F2A
ꢭU+A8AD
𝝡U+1D761
ࠉU+0809
൩U+0D69
ꠕU+A815
ꠇU+A807
ƜU+019C
مU+0645
𖼛U+16F1B
𖼴U+16F34
𖩠U+16A60
ꠈU+A808
ᶬU+1DAC
ጨU+1328
𝗺U+1D5FA
ꮇU+AB87
𝔐U+1D510
ͫU+036B
𝗆U+1D5C6
𝓜U+1D4DC
ጣU+1323
ꪑU+AA91
ᷟU+1DDF
꟔U+A7D4
ϻU+03FB
𓘪U+1362A
ɒU+0252
мU+043C
𝐦U+1D426
𝕸U+1D578
𖼏U+16F0F
ᥗU+1957
ꩠU+AA60
𑊠U+112A0
𑃞U+110DE
𞺌U+1EE8C
𖼽U+16F3D
𐪃U+10A83
ۉU+06C9
🇲U+1F1F2
ጤU+1324
ﻡU+FEE1
ࠑU+0811
ᜁU+1701
𖼜U+16F1C
ⰰU+2C30
ጦU+1326
𝐌U+1D40C
𐺡U+10EA1
ᶭU+1DAD
ᎷU+13B7
𞻰U+1EEF0
ތU+078C
ᗰU+15F0
ᵯU+1D6F
ᗶU+15F6
ፙU+1359
ퟭU+D7ED
ᤘU+1918
ꩢU+AA62
𓌸U+13338
ᡢU+1862
㎛U+339B