Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Myanmar Extended-A›U+AA62
ꩢ

MYANMAR LETTER KHAMTI CHA

U+AA62 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.2

Xem khối Myanmar Extended-AXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

௰U+0BF0ᬬU+1B2CധU+0D27ꮗU+AB97𐋫U+102EBᏊ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+AA62
Thập phân
43618
Khối
Myanmar Extended-A
Range
AA60–AA7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Myanmar
Phiên bản Unicode
5.2

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA9 0xA2
UTF-16 (JS)
0xAA62
UTF-32
0x0000AA62
HTML decimal
ꩢ
HTML hex
ꩢ
CSS escape
\AA62

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
SA
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Biến thể
AA62 FE00 dotted form
U+13CA
ຟU+0E9F
ꮚU+AB9A
ຝU+0E9D
ဃU+1003
ⲱU+2CB1
ሠU+1220
ᏇU+13C7
ᠠU+1820
𝟂U+1D7C2
ຜU+0E9C
᭙U+1B59
ꦞU+A99E
൘U+0D58
᭗U+1B57
ꪭU+AAAD
𐹪U+10E6A
⩊U+2A4A
ᤐU+1910
ࠔU+0814
𐋭U+102ED
𐋣U+102E3
ᱦU+1C66
ᘈU+1608
ഡU+0D21
𝛚U+1D6DA
ධU+0DB0
ⲰU+2CB0
ᣭU+18ED
꧹U+A9F9
𐅷U+10177
ᥕU+1955
ഢU+0D22
ᰃU+1C03
໖U+0ED6
𝜔U+1D714
ฬU+0E2C
𝞈U+1D788
ᰡU+1C21
𝟉U+1D7C9
ܚU+071A
ᳶU+1CF6
𝝎U+1D74E
ᬨU+1B28
ᬟU+1B1F
ᨿU+1A3F
ѠU+0460
ᬭU+1B2D
ᗯU+15EF
ꢫU+A8AB
ขU+0E02
𐋢U+102E2
ᬠU+1B20
ᬯU+1B2F
ယU+101A
ᬥU+1B25
ɷU+0277
⍵U+2375
ὣU+1F63
ဎU+100E
ὦU+1F66
ພU+0E9E
໙U+0ED9
ผU+0E1C
᱗U+1C57
𑇧U+111E7
ꛃU+A6C3
ໜU+0EDC
໓U+0ED3
ὧU+1F67
ꮿU+ABBF
ᬘU+1B18
ᦒU+1992
ᐜU+141C
ᘺU+163A
ᬮU+1B2E
ᬳU+1B33
ᱷU+1C77
᠗U+1817
ᶔU+1D94
ລU+0EA5
᧞U+19DE
ហU+17A0
ᜏU+170F
ϣU+03E3
ѡU+0461
ᨨU+1A28
ᬱU+1B31
𖥦U+16966
ചU+0D1A
ఌU+0C0C
ᦻU+19BB
យU+1799
ณU+0E13

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

យU+1799ሠU+1220ຜU+0E9CຝU+0E9DᏊU+13CAພU+0E9EယU+101AꩤU+AA64ᬠU+1B20𝟉U+1D7C9ၵU+1075𝝕U+1D755ꮗU+AB97ᰡU+1C21ᵚU+1D5AᗯU+15EFᤐU+1910ⱳU+2C73𝝎U+1D74EࠔU+0814ⱲU+2C72ꮃU+AB83ᨿU+1A3FᜯU+172F⩊U+2A4AᘺU+163A𝜛U+1D71BᥕU+1955𝛚U+1D6DAෆU+0DC6𐋢U+102E2ѡU+0461𐋣U+102E3𝛡U+1D6E1ꛃU+A6C3𝛀U+1D6C0ᗵU+15F5ꮤU+ABA4ퟭU+D7EDᳶU+1CF6ဿU+103FᠠU+1820𝓌U+1D4CCࠌU+080C𝜔U+1D714ນU+0E99ẁU+1E81ᦍU+198D𐹪U+10E6AꦞU+A99E𝟂U+1D7C2𐋫U+102EBѠU+0460ꩲU+AA72ꪔU+AA94ꩳU+AA73ẀU+1E80⍵U+2375𝔀U+1D500ᨵU+1A35ꢦU+A8A6𝘸U+1D638ⳣU+2CE3ᐜU+141CയU+0D2FɷU+0277𝘞U+1D61EᱦU+1C66᭗U+1B57ผU+0E1CꞶU+A7B6𝞨U+1D7A8ꪛU+AA9BพU+0E1EᦶU+19B6ƜU+019C𝜴U+1D734ᘣU+1623ꤗU+A917ဝU+101DẂU+1E82ᏇU+13C7ຟU+0E9FฬU+0E2CꝞU+A75EᬨU+1B28ᜏU+170FퟹU+D7F9꟔U+A7D4ᘯU+162FꢭU+A8ADẉU+1E89𝛖U+1D6D6ꧣU+A9E3⩖U+2A56ၮU+106EꩵU+AA75ꪃU+AA83ᜦU+1726