Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mro›U+16A49
𖩉

MRO LETTER HAO

U+16A49 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 7.0

Xem khối MroXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𖩎U+16A4E𖩔U+16A54𖩞U+16A5E𖩓U+16A53𖩏U+16A4F𖩌U+16A4C

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+16A49
Thập phân
92745
Khối
Mro
Range
16A40–16A6F
Mặt phẳng
SMP
Script
Mro
Phiên bản Unicode
7.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x96 0xA9 0x89
UTF-16 (JS)
0xD81A 0xDE49
UTF-32
0x00016A49
HTML decimal
𖩉
HTML hex
𖩉
CSS escape
\16A49

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
𖩅U+16A45
𖩚U+16A5A
𖩐U+16A50
𖩈U+16A48
𖩆U+16A46
𖩇U+16A47
𖩋U+16A4B
𖩖U+16A56
𖩗U+16A57
𖩁U+16A41
𖩘U+16A58
𖩍U+16A4D
𖩃U+16A43
𖩕U+16A55
𖩝U+16A5D
𖩊U+16A4A
𖩀U+16A40
𖩄U+16A44
𖩙U+16A59
𖩑U+16A51
𖩂U+16A42
𖩒U+16A52
𖩜U+16A5C
𖼝U+16F1D
𖩛U+16A5B
𖼅U+16F05
𖼛U+16F1B
𖩠U+16A60
𖼽U+16F3D
𖩤U+16A64
𖩣U+16A63
𖼏U+16F0F
𖼴U+16F34
𖼜U+16F1C
𖩨U+16A68
𑃞U+110DE
𖩧U+16A67
𖼪U+16F2A
𖩡U+16A61
𖩥U+16A65
𖩢U+16A62
𖩦U+16A66
ɒU+0252
𖼦U+16F26
𞊞U+1E29E
𖩩U+16A69
𞗖U+1E5D6
𖼕U+16F15
ໝU+0EDD
ꪫU+AAAB
𑃙U+110D9
𖼫U+16F2B
𓘪U+1362A
𞊗U+1E297
𑘚U+1161A
𞛈U+1E6C8
ପU+0B2A
𞗓U+1E5D3
𐗲U+105F2
ꪨU+AAA8
𞛏U+1E6CF
ᠳU+1833
𖼧U+16F27
𑫩U+11AE9
𞸇U+1EE07
ⲰU+2CB0
ƜU+019C
ॾU+097E
𝛀U+1D6C0
ॸU+0978
𞗪U+1E5EA
𞄠U+1E120
ꪑU+AA91
ꡊU+A84A
𞛋U+1E6CB
ᥘU+1958
エU+30A8
ນU+0E99
𐗐U+105D0
ມU+0EA1
𞺌U+1EE8C
𖼚U+16F1A
ᖑU+1591
ᠱU+1831
𖹝U+16E5D
𞋒U+1E2D2
ᵅU+1D45
নU+09A8
𖼩U+16F29
ডU+09A1
𖼻U+16F3B
ꨙU+AA19
حU+062D