Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mongolian›U+1833
ᠳ

MONGOLIAN LETTER DA

U+1833 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MongolianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᡖU+1856ᵷU+1D77ᠷU+1837ᶝU+1D9D꩔U+AA54Ꙏ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1833
Thập phân
6195
Khối
Mongolian
Range
1800–18AF
Mặt phẳng
BMP
Script
Mongolian
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA0 0xB3
UTF-16 (JS)
0x1833
UTF-32
0x00001833
HTML decimal
ᠳ
HTML hex
ᠳ
CSS escape
\1833

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(cyrillic small letter de - 0434)
U+A64E
ƃU+0183
ɕU+0255
ꙏU+A64F
ႦU+10A6
ᖚU+159A
ნU+10DC
ꔿU+A53F
ⴆU+2D06
ᔊU+150A
ꠑU+A811
൳U+0D73
ƄU+0184
ϐU+03D0
ᏓU+13D3
ᲬU+1CAC
ᖉU+1589
᠖U+1816
ᢐU+1890
್U+0CCD
᪒U+1A92
ꚝU+A69D
ᨤU+1A24
ꡋU+A84B
ꮣU+ABA3
ϬU+03EC
ьU+044C
ꨯU+AA2F
៦U+17E6
ᠪU+182A
ЪU+042A
ⰓU+2C13
চU+099A
꧵U+A9F5
ʶU+02B6
ঢU+09A2
ᲜU+1C9C
ᨢU+1A22
໒U+0ED2
ኔU+1294
ᲀU+1C80
ጌU+130C
𝝳U+1D773
ծU+056E
𝞭U+1D7AD
ЬU+042C
ⱃU+2C43
ცU+10EA
ゟU+309F
ꢞU+A89E
წU+10EC
ꚽU+A6BD
ᦩU+19A9
ᲆU+1C86
꠷U+A837
༦U+0F26
ⵒU+2D52
ꠓU+A813
ⳒU+2CD2
ꢿU+A8BF
ߕU+07D5
ᏏU+13CF
᥀U+1940
ⳳU+2CF3
ճU+0573
꣙U+A8D9
ʁU+0281
ⳓU+2CD3
រU+179A
෮U+0DEE
ေU+1031
ෳU+0DF3
୶U+0B76
ⳲU+2CF2
ꚜU+A69C
ᔉU+1509
ঙU+0999
᥇U+1947
ꢟU+A89F
ുU+0D41
ႬU+10AC
ỽU+1EFD
ᰑU+1C11
ᕹU+1579
հU+0570
ъU+044A
ꡥU+A865
ꕦU+A566
රU+0DBB
꘦U+A626
ᒈU+1488
ᘔU+1614
ჼU+10FC
ꡞU+A85E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᢋU+188BᡪU+186AᠢU+1822ᠧU+1827ᡤU+1864ᠾU+183EᡀU+1840ᠭU+182DᡜU+185CᡥU+1865ᠼU+183CᡩU+1869ᡵU+1875ᡒU+1852ᠯU+182FᡗU+1857ᢛU+189BᡍU+184DᡬU+186CᢨU+18A8ཌU+0F4CᠦU+1826ᢎU+188EᢠU+18A0ᡇU+1847ᠺU+183AᡘU+1858ঢU+09A2ᡊU+184AᡌU+184CᢈU+1888ᡋU+184BᡎU+184EནU+0F53ᠱU+1831ᠷU+1837ᠫU+182BᢐU+1890ਰU+0A30ꡈU+A848ཊU+0F4AਟU+0A1FᡈU+1848ᢉU+1889ᠸU+1838দU+09A6ᠰU+1830པU+0F54ᠬU+182CྋU+0F8BఢU+0C22ཐU+0F50ਪU+0A2AᢘU+1898ॸU+0978ཬU+0F6C੫U+0A6BཀU+0F40टU+091FᡯU+186FཎU+0F4EᢔU+1894ฦU+0E26ᢧU+18A7ਚU+0A1AᡓU+1853ౙU+0C59ऐU+0910ཞU+0F5EণU+09A3ᠤU+1824𑨖U+11A16ᤓU+1913ᠥU+1825ਓU+0A13ਦU+0A26ᡐU+1850ఎU+0C0EവU+0D35ॾU+097EੳU+0A73ᢡU+18A1ডU+09A1ኇU+1287᠘U+1818ᡉU+1849ᡑU+1851ᡏU+184FඥU+0DA5ಡU+0CA1ഖU+0D16ମU+0B2EਨU+0A28ᢒU+1892ថU+1790ᤌU+190CହU+0B39ᒓU+1493དU+0F51