Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Miscellaneous Symbols›U+2646
♆

NEPTUNE

U+2646 · Other Symbol · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Miscellaneous SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

🝁U+1F741🔱U+1F531ꕽU+A57DΨU+03A8ѰU+0470Ⲯ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+2646
Thập phân
9798
Khối
Miscellaneous Symbols
Range
2600–26FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0x99 0x86
UTF-16 (JS)
0x2646
UTF-32
0x00002646
HTML decimal
♆
HTML hex
♆
CSS escape
\2646

Thuộc tính

Danh mục
So · Other Symbol
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • Pattern_Syntax

Chú thích

Bí danh
alchemical symbol for bismuth/tinglass
Cross-refs
(neptune form two - 2BC9)
U+2CAE
⍦U+2366
𐘙U+10619
ⲯU+2CAF
ᛘU+16D8
ψU+03C8
ѱU+0471
🝤U+1F764
ᴪU+1D2A
𝞇U+1D787
ꘃU+A603
ꕾU+A57E
⯓U+2BD3
𝝭U+1D76D
𐚕U+10695
ꕚU+A55A
ᙈU+1648
𝜓U+1D713
𝛙U+1D6D9
ꕛU+A55B
𝝍U+1D74D
𐚿U+106BF
ꘆU+A606
𐙹U+10679
𐛉U+106C9
𝛹U+1D6F9
ㄓU+3113
⇞U+21DE
ꝔU+A754
𝚿U+1D6BF
⤉U+2909
⥺U+297A
ꗻU+A5FB
ꘄU+A604
𝟁U+1D7C1
𐘎U+1060E
⚳U+26B3
𐜝U+1071D
𝜳U+1D733
𐚴U+106B4
ᚵU+16B5
⯝U+2BDD
⯟U+2BDF
ꕌU+A54C
ꖁU+A581
𐅱U+10171
ᙡU+1661
⚨U+26A8
⯤U+2BE4
⚴U+26B4
ꝕU+A755
𖦃U+16983
⤈U+2908
ꛍU+A6CD
⥉U+2949
ʡU+02A1
ʢU+02A2
𐙊U+1064A
⫀U+2AC0
𓄎U+1310E
𐘚U+1061A
⚸U+26B8
🜦U+1F726
ꖇU+A587
𖨶U+16A36
ᛉU+16C9
ꘅU+A605
𖧂U+169C2
⍒U+2352
ꘇU+A607
⫝U+2ADD
𖨢U+16A22
⛎U+26CE
🜵U+1F735
𖠙U+16819
ჄU+10C4
ᙔU+1654
ᙛU+165B
⨣U+2A23
⦨U+29A8
𓄍U+1310D
ㆢU+31A2
⫌U+2ACC
ᰝU+1C1D
𐹷U+10E77
☿U+263F
𐘤U+10624
ሇU+1207
ɄU+0244
ʉU+0289
ᙀU+1640
ႲU+10B2
⯠U+2BE0
𐘖U+10616

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𐘈U+10608🔱U+1F531⯧U+2BE7𐙊U+1064A🜾U+1F73EᛘU+16D8ᙎU+164E🝤U+1F764ㄓU+3113𐘜U+1061C⍦U+2366ꕌU+A54C⯥U+2BE5𐙴U+10674⫝U+2ADDᙡU+1661ψU+03C8⯠U+2BE0🝑U+1F751⯔U+2BD4𐚴U+106B4ꕾU+A57E𝛹U+1D6F9⥿U+297F⫚U+2ADA🝏U+1F74F🜒U+1F712🝀U+1F740∓U+2213𐘤U+10624ꘅU+A605⯉U+2BC9𒑬U+1246C𒐼U+1243C𐘚U+1061AᛣU+16E3ሓU+1213ꖇU+A587𐘙U+10619ꕽU+A57D𐛟U+106DFꝔU+A754ཫU+0F6BᤵU+1935𒑨U+12468⨚U+2A1A⤊U+290A⚧U+26A7⯓U+2BD3𐛉U+106C9𝜓U+1D713🝘U+1F758ꚆU+A686⭄U+2B44ⲯU+2CAF🝢U+1F762⥺U+297A⇻U+21FB𐘘U+10618𐘫U+1062BꕚU+A55A𐚿U+106BF⟒U+27D2ꝕU+A755⤜U+291CѰU+0470⥍U+294D⧢U+29E2ⰀU+2C00ሖU+1216ⴤU+2D24ѱU+0471ᛦU+16E6ΨU+03A8⑃U+2443ⲮU+2CAEᛉU+16C9ሐU+1210⫛U+2ADBⴏU+2D0FሒU+1212ꖗU+A597𝞇U+1D787ሦU+1226♐U+2650⯢U+2BE2𝝭U+1D76D𐘎U+1060E⩛U+2A5B⚳U+26B3🜐U+1F710⤔U+2914⹋U+2E4B⯤U+2BE4𐝔U+10754ᚠU+16A0⤉U+2909⤚U+291AㆢU+31A2