Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Vai›U+A55B
ꕛ

VAI SYLLABLE THA

U+A55B · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối VaiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꘃU+A603𐚕U+10695ꕚU+A55AꖁU+A581ᛘU+16D8𝝭

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A55B
Thập phân
42331
Khối
Vai
Range
A500–A63F
Mặt phẳng
BMP
Script
Vai
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0x95 0x9B
UTF-16 (JS)
0xA55B
UTF-32
0x0000A55B
HTML decimal
ꕛ
HTML hex
ꕛ
CSS escape
\A55B

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1D76D
ꘄU+A604
ሦU+1226
ᴪU+1D2A
ⲯU+2CAF
ꘆU+A606
ψU+03C8
ѱU+0471
⍦U+2366
ΨU+03A8
ѰU+0470
ꖟU+A59F
𐘙U+10619
ᙛU+165B
ꖙU+A599
ꘅU+A605
𐙊U+1064A
𝟁U+1D7C1
ⲮU+2CAE
ꘇU+A607
𐚴U+106B4
ꕌU+A54C
ᙡU+1661
ꖗU+A597
ჄU+10C4
ꝔU+A754
ꕽU+A57D
ꕾU+A57E
𐛉U+106C9
ꖂU+A582
𝚿U+1D6BF
𐘘U+10618
ⰛU+2C1B
ꔂU+A502
ꗻU+A5FB
𝛙U+1D6D9
𝞧U+1D7A7
ꖇU+A587
𝜳U+1D733
ҷU+04B7
ⷁU+2DC1
𝞇U+1D787
ⴤU+2D24
𐚿U+106BF
ꖡU+A5A1
ӌU+04CC
ꚆU+A686
୴U+0B74
ᙎU+164E
ӋU+04CB
⫝U+2ADD
ᙔU+1654
𐘚U+1061A
ꖈU+A588
𝝍U+1D74D
ꘑU+A611
ⷀU+2DC0
ⱋU+2C4B
🝘U+1F758
џU+045F
ᙧU+1667
ꖠU+A5A0
ᙈU+1648
⨚U+2A1A
ሧU+1227
ኛU+129B
ᦼU+19BC
ㄓU+3113
ၦU+1066
𝜓U+1D713
ᛉU+16C9
ꝕU+A755
𝛹U+1D6F9
ⰀU+2C00
ҶU+04B6
պU+057A
ᤶU+1936
ꚵU+A6B5
ꚇU+A687
ЏU+040F
ҹU+04B9
ⷞU+2DDE
ሣU+1223
ϣU+03E3
🝀U+1F740
⑃U+2443
ᏐU+13D0
ⰁU+2C01
ꘔU+A614
ቝU+125D
⑂U+2442
ዦU+12E6
ⰹU+2C39
ꖚU+A59A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꕚU+A55AꖟU+A59FꕌU+A54CꖗU+A597ꘆU+A606ꕽU+A57DꘃU+A603ꘇU+A607ꘄU+A604ꖁU+A581ꕾU+A57EꗻU+A5FBꖇU+A587ꘅU+A605ꖂU+A582ꘑU+A611𐘈U+10608ꖡU+A5A1ㄓU+3113ᤵU+1935ⲮU+2CAEꕎU+A54E⫚U+2ADAሖU+1216ሦU+1226ⷞU+2DDEꝔU+A754ᙎU+164EꔏU+A50FꔨU+A528ሓU+1213ሠU+1220ሐU+1210ⴏU+2D0FꔥU+A525ʮU+02AEᙡU+1661⫝U+2ADDሕU+1215𐘘U+10618ꚆU+A686ꖩU+A5A9𐚴U+106B4ѰU+0470ΨU+03A8𝛙U+1D6D9ຟU+0E9FψU+03C8ꕐU+A550⍦U+2366ꔄU+A504𐘚U+1061AꕍU+A54DꔂU+A502𝛹U+1D6F9ꚵU+A6B5𐙊U+1064AၦU+1066ሒU+1212ꕭU+A56DᛘU+16D8⥿U+297FϣU+03E3ⶃU+2D83ϒU+03D2𐚏U+1068FⲯU+2CAFꖕU+A595ⵄU+2D44ᙈU+1648𐚿U+106BF𝜓U+1D713ꗑU+A5D1ƳU+01B3ㄚU+311A⨚U+2A1AཫU+0F6BᴪU+1D2AꗁU+A5C1ꔧU+A527ꔮU+A52EꕜU+A55CჄU+10C4ꖈU+A588ቘU+1258𝜳U+1D733ᙔU+1654ꖨU+A5A8ꔴU+A534𝝍U+1D74DㆢU+31A2ꖦU+A5A6ɎU+024EѱU+0471ꔁU+A501ᢖU+1896𐘑U+10611ⲨU+2CA8ꘔU+A614