Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+1654
ᙔ

CANADIAN SYLLABICS CARRIER SHU

U+1654 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᙛU+165BᙧU+1667ᙡU+1661ᙨU+1668ꘃU+A603ꘄ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1654
Thập phân
5716
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x99 0x94
UTF-16 (JS)
0x1654
UTF-32
0x00001654
HTML decimal
ᙔ
HTML hex
ᙔ
CSS escape
\1654

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+A604
ᙎU+164E
ꘆU+A606
ꘅU+A605
ꕛU+A55B
ꕾU+A57E
ꘇU+A607
߾U+07FE
ⳃU+2CC3
ᙢU+1662
ꕽU+A57D
ᙕU+1655
ᙈU+1648
𐚕U+10695
ⷀU+2DC0
𐚽U+106BD
ꖗU+A597
ꨡU+AA21
ᙀU+1640
ᙜU+165C
ꖁU+A581
ᗻU+15FB
ᛘU+16D8
ꘑU+A611
ᙣU+1663
ꕚU+A55A
ꔂU+A502
ϣU+03E3
𐚿U+106BF
ꔺU+A53A
⨙U+2A19
ቖU+1256
ϢU+03E2
ⷁU+2DC1
ꖙU+A599
𝝭U+1D76D
𖨊U+16A0A
ᙑU+1651
ၓU+1053
ᏐU+13D0
ᙏU+164F
ꫢU+AAE2
ꗻU+A5FB
⫝U+2ADD
ⳂU+2CC2
𖢺U+168BA
⍦U+2366
ⰮU+2C2E
ꕭU+A56D
ᙙU+1659
𐛉U+106C9
𐙊U+1064A
ሐU+1210
ꖂU+A582
ቐU+1250
ᏹU+13F9
ꮠU+ABA0
ⲯU+2CAF
ⷃU+2DC3
ⲮU+2CAE
𐚴U+106B4
𐘙U+10619
ᙬU+166C
𐘘U+10618
ꖟU+A59F
ᳪU+1CEA
ꯊU+ABCA
ꨟU+AA1F
ቝU+125D
ꖡU+A5A1
ꕍU+A54D
𐛊U+106CA
ψU+03C8
ѱU+0471
ᴪU+1D2A
ꪂU+AA82
⯔U+2BD4
𝚿U+1D6BF
ϧU+03E7
𐘤U+10624
ꨕU+AA15
ⷓU+2DD3
⯰U+2BF0
⨚U+2A1A
ቄU+1244
ΨU+03A8
ѰU+0470
𝟁U+1D7C1
ᏱU+13F1
ⶱU+2DB1
ሒU+1212
𖧍U+169CD
ꨝU+AA1D
ϦU+03E6

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᙨU+1668ᗖU+15D6ᙼU+167C⫛U+2ADB⏙U+23D9𑪲U+11AB2ᗐU+15D0ܫU+072BᘺU+163AᙎU+164EᗓU+15D3ሓU+1213ሐU+1210ꕽU+A57DㄓU+3113ᵾU+1D7E⥿U+297F⫚U+2ADA♄U+2644ᣪU+18EAᙡU+1661ᣲU+18F2ᒜU+149CꖗU+A597⧢U+29E2ᙒU+1652ሖU+1216ꕌU+A54C𑪻U+11ABBㆢU+31A2ᗑU+15D1ᓵU+14F5ᓋU+14CBሠU+1220ᕚU+155AᑎU+144EᘬU+162CᘽU+163DᑨU+1468ᔣU+1523ၦU+1066ᙾU+167E⍒U+2352ᜤU+1724ᘾU+163EቘU+1258ꔾU+A53EᔃU+1503𐘤U+10624ꕛU+A55BꖟU+A59FꕾU+A57EᐄU+1404ᗢU+15E2౻U+0C7BᙉU+1649ᖥU+15A5ᘦU+1626ᗻU+15FBᐓU+1413ᐩU+1429𐚟U+1069FャU+30E3ꘑU+A611ᕓU+1553ᘿU+163FᙤU+1664ㆥU+31A5ሗU+1217ᕞU+155E⸕U+2E15ᗙU+15D9ᄎU+FFBAᘩU+1629ꮃU+AB83ᙺU+167AᗨU+15E8ᕀU+1540ナU+30CA⨚U+2A1AᕂU+1542⩛U+2A5BᰗU+1C17ᗔU+15D4ሒU+1212ᣭU+18EDኧU+12A7⸶U+2E36ᔓU+1513ᑂU+1442⸔U+2E14ᕡU+1561ᣐU+18D0ᑧU+1467ᑚU+145A⨨U+2A28ᜮU+172EⵄU+2D44𐘚U+1061A