Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hangul Compatibility Jamo›U+3152
ㅒ

HANGUL LETTER YAE

U+3152 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Hangul Compatibility JamoXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᅤU+FFC5𐘯U+1062FᅤU+1164ꖾU+A5BEힿU+D7BF⫲

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+3152
Thập phân
12626
Khối
Hangul Compatibility Jamo
Range
3130–318F
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE3 0x85 0x92
UTF-16 (JS)
0x3152
UTF-32
0x00003152
HTML decimal
ㅒ
HTML hex
ㅒ
CSS escape
\3152

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
ID
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+1164

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+2AF2
ꔠU+A520
ⴼU+2D3C
𐅋U+1014B
ℍU+210D
𐘰U+10630
𐆙U+10199
ힾU+D7BE
ᅢU+FFC3
ㅐU+3150
⧺U+29FA
𖦐U+16990
𖥒U+16952
⧦U+29E6
𖠾U+1683E
⎶U+23B6
𐝎U+1074E
ңU+04A3
ᕼU+157C
ᇁU+11C1
ퟀU+D7C0
ҥU+04A5
ḢU+1E22
ҢU+04A2
ⱧU+2C67
╫U+256B
ҤU+04A4
⫦U+2AE6
ᅧU+FFCA
ㅕU+3155
𖨏U+16A0F
ዟU+12DF
HU+FF28
⫳U+2AF3
〹U+3039
ꟸU+A7F8
ힳU+D7B3
ᴴU+1D34
ꬓU+AB13
ꬖU+AB16
ᄑU+1111
ᆇU+1187
ዞU+12DE
ᎻU+13BB
ḪU+1E2A
ꔘU+A518
🇭U+1F1ED
ỻU+1EFB
⊫U+22AB
ᅨU+1168
ΗU+0397
HU+0048
ꓧU+A4E7
𝖧U+1D5A7
ⲎU+2C8E
НU+041D
ᆘU+1198
ꬒU+AB12
ῊU+1FCA
⫥U+2AE5
⟧U+27E7
ዛU+12DB
𖢩U+168A9
ʭU+02AD
ḤU+1E24
ᅢU+1162
ἨU+1F28
ꮋU+AB8B
𐘇U+10607
ꬑU+AB11
ힸU+D7B8
ҹU+04B9
ĤU+0124
ힼU+D7BC
⯿U+2BFF
ዙU+12D9
𝗛U+1D5DB
ㆲU+31B2
ĦU+0126
╣U+2563
╠U+2560
⯘U+2BD8
ᅧU+1167
ʜU+029C
ⲏU+2C8F
нU+043D
ᚌU+168C
ힷU+D7B7
⫵U+2AF5
𐅪U+1016A
𐅅U+10145
ᾙU+1F99
ᅦU+1166
𝘏U+1D60F

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᅤU+FFC5ힾU+D7BEᅤU+1164ힿU+D7BFᅦU+1166ᆥU+11A5ᅢU+1162ㅐU+3150ᆁU+1181ヨU+FF96ㅌU+314CㅞU+315EᆊU+118AᇀU+11C0ᄐU+FFBCᇁU+11C1ㅖU+3156ㅙU+3159ᅢU+FFC3ퟀU+D7C0ᆒU+1192ᄐU+1110ᅨU+1168ᅦU+FFC7ᅨU+FFCBㆎU+318EᆓU+1193〨U+3028ᆸU+11B8ㅔU+3154ㅂU+3142ㅶU+3176ᅣU+1163ᴱU+1D31ዛU+12DB𝖧U+1D5A7HU+0048ᄑU+FFBDᆆU+1186ዘU+12D8ᆖU+1196ힼU+D7BCㅑU+3151ᆇU+1187ᅫU+FFCEힽU+D7BDᆘU+1198ꥸU+A978⫥U+2AE5ᅫU+116BʜU+029CHU+FF28ힷU+D7B7ㆲU+31B2エU+30A8ힱU+D7B1ᄇU+FFB2ᵸU+1D78ℍU+210DЕU+0415ᕼU+157CᆧU+11A7⫵U+2AF5ㆋU+318BㅸU+3178ㅡU+3161㈢U+3222ΗU+0397ᆍU+118D⎶U+23B6〹U+3039☰U+2630ᇏU+11CF𝌋U+1D30BEU+FF25ⲎU+2C8EퟂU+D7C2ҸU+04B8𝗛U+1D5DBㅍU+314DᄟU+111FᄅU+1105⫲U+2AF2ㅅU+3145𐘗U+10617ퟙU+D7D9𝝜U+1D75CᝋU+174BㆌU+318CᯊU+1BCAힸU+D7B8ꥻU+A97B𝌍U+1D30DዞU+12DE⧥U+29E5ᴴU+1D34⊪U+22AAⲏU+2C8FНU+041D