Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hangul Jamo›U+1110
ᄐ

HANGUL CHOSEONG THIEUTH

U+1110 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Hangul JamoXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᇀU+11C0ᄐU+FFBCㅌU+314C⋿U+22FFꗋU+A5CBⴹ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1110
Thập phân
4368
Khối
Hangul Jamo
Range
1100–11FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hangul
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x84 0x90
UTF-16 (JS)
0x1110
UTF-32
0x00001110
HTML decimal
ᄐ
HTML hex
ᄐ
CSS escape
\1110

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Wide
Line Break
JL
Combining class
0
Hangul syllable type
L

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bí danh
T
U+2D39
ĒU+0112
ΕU+0395
EU+0045
ꓰU+A4F0
𝖤U+1D5A4
ЕU+0415
ᴱU+1D31
EU+FF25
ΞU+039E
𝞝U+1D79D
🇪U+1F1EA
🈪U+1F22A
𝙴U+1D674
⋷U+22F7
ᎬU+13AC
ᴇU+1D07
𝛯U+1D6EF
𝗘U+1D5D8
ᰀU+1C00
𝝚U+1D75A
⋶U+22F6
∊U+220A
㆔U+3194
𝘌U+1D60C
𓏫U+133EB
⯿U+2BFF
𝞔U+1D794
ⲉU+2C89
єU+0454
ϵU+03F5
꠵U+A835
⁅U+2045
🄴U+1F134
ḚU+1E1A
𝜩U+1D729
🝗U+1F757
ꭼU+AB7C
ᆯU+11AF
ḖU+1E16
𝔼U+1D53C
ᗴU+15F4
∈U+2208
⫬U+2AEC
⋹U+22F9
ÈU+00C8
ЀU+0400
ĖU+0116
𝚵U+1D6B5
𝙀U+1D640
𝝣U+1D763
ῈU+1FC8
ꡀU+A840
㈋U+320B
𝚬U+1D6AC
ḔU+1E14
ᄅU+1105
ⱻU+2C7B
⫭U+2AED
∃U+2203
㋵U+32F5
𓐆U+13406
𝛦U+1D6E6
㊂U+3282
⫢U+2AE2
ĘU+0118
ΈU+0388
ΈU+1FC9
ȨU+0228
ẸU+1EB8
ἙU+1F19
ꗍU+A5CD
ЁU+0401
∍U+220D
⋸U+22F8
∋U+220B
🉁U+1F241
ꯐU+ABD0
ÉU+00C9
𓐈U+13408
ⲷU+2CB7
ཇU+0F47
ョU+30E7
𓐊U+1340A
ⲈU+2C88
ЄU+0404
🅴U+1F174
ミU+30DF
ᕮU+156E
ⲶU+2CB6
ヨU+30E8
㉫U+326B
⌯U+232F
ᴲU+1D32

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᇀU+11C0ㅌU+314CᄐU+FFBCᴱU+1D31EU+FF25ꓰU+A4F0𝖤U+1D5A4ᴇU+1D07ᅣU+1163ⴹU+2D39ЕU+0415🇪U+1F1EAᆁU+1181ㅒU+3152EU+0045ΕU+0395𝝚U+1D75A𝗘U+1D5D8ᅢU+1162〨U+3028ㅕU+3155ᆖU+1196ㅏU+314FᆀU+1180ᅱU+FFD6ퟀU+D7C0ㅑU+3151ᅥU+1165ᅦU+1166ᄹU+1139ꝪU+A76AᅡU+1161ᄛU+111BꥸU+A978ᅻU+117BퟆU+D7C6ᅥU+FFC6ힽU+D7BDⲶU+2CB6ힾU+D7BE㈋U+320BᅧU+FFCAƷU+01B7ᅤU+1164ᅿU+117FힺU+D7BAᅕU+1155ᇏU+11CFㅐU+3150𝛯U+1D6EFힹU+D7B9ퟅU+D7C5ᅩU+1169⋿U+22FFᅓU+1153ᆴU+11B4ᆊU+118AᆜU+119CㄭU+312DᄅU+1105எU+0B8EヨU+FF96ㅬU+316C𝚵U+1D6B5エU+30A8ᅼU+117C㆔U+3194㈢U+3222㈙U+3219ꔗU+A517ㆋU+318B᳅U+1CC5ⳄU+2CC4ᆗU+1197ⲼU+2CBCᆍU+118DꔖU+A516ᆒU+1192𝘌U+1D60CᆤU+11A4ⲷU+2CB7ᅰU+1170〣U+3023𝙴U+1D674ᆸU+11B8ᢘU+1898ㅞU+315EዘU+12D8ㅓU+3153ㅋU+314BЄU+0404ᄴU+1134ᆔU+1194⌯U+232FᯑU+1BD1ᯐU+1BD0ᆽU+11BDㅙU+3159ㅔU+3154