Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mathematical Alphanumeric Symbols›U+1D5DB
𝗛

MATHEMATICAL SANS-SERIF BOLD CAPITAL H

U+1D5DB · Uppercase Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 3.1

Xem khối Mathematical Alphanumeric SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𝝜U+1D75C🇭U+1F1EDᵸU+1D78ΗU+0397HU+0048ꓧ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1D5DB
Thập phân
120283
Khối
Mathematical Alphanumeric Symbols
Range
1D400–1D7FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
3.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9D 0x97 0x9B
UTF-16 (JS)
0xD835 0xDDDB
UTF-32
0x0001D5DB
HTML decimal
𝗛
HTML hex
𝗛
CSS escape
\1D5DB

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0048

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+A4E7
𝖧U+1D5A7
ⲎU+2C8E
НU+041D
ᴴU+1D34
𖨏U+16A0F
ʜU+029C
ⲏU+2C8F
нU+043D
ዘU+12D8
ᅢU+1162
HU+FF28
ᅢU+FFC3
ㅐU+3150
🄷U+1F137
ℍU+210D
ᕼU+157C
ዞU+12DE
🅷U+1F177
𝞖U+1D796
ዛU+12DB
𝙷U+1D677
ꮋU+AB8B
ᎻU+13BB
𝙃U+1D643
🅗U+1F157
ҤU+04A4
𝘏U+1D60F
ⒽU+24BD
𐆙U+10199
𝚮U+1D6AE
ҥU+04A5
𝐇U+1D407
𝗵U+1D5F5
ᑋU+144B
ἬU+1F2C
🄗U+1F117
𝑯U+1D46F
ⴼU+2D3C
ἨU+1F28
һU+04BB
𝗁U+1D5C1
hU+0068
ḢU+1E22
ῊU+1FCA
𝐻U+1D43B
ңU+04A3
ₕU+2095
ӊU+04CA
ꮒU+AB92
ꖾU+A5BE
ῌU+1FCC
ἩU+1F29
ҺU+04BA
ḤU+1E24
ἪU+1F2A
ꞪU+A7AA
ἭU+1F2D
ΉU+0389
ΉU+1FCB
𝐡U+1D421
ᅤU+1164
ᾙU+1F99
ᐪU+142A
ʰU+02B0
𝗧U+1D5E7
hU+FF48
𝞃U+1D783
ԨU+0528
ḣU+1E23
ᕽU+157D
ᕁU+1541
𝜢U+1D722
ਾU+0A3E
ꔠU+A520
┳U+2533
ἫU+1F2B
᙮U+166E
ाU+093E
ꛖU+A6D6
ェU+FF6A
ዙU+12D9
ḨU+1E28
ǶU+01F6
𝝢U+1D762
ḪU+1E2A
ᅤU+FFC5
ㅒU+3152
𝝖U+1D756
𝝬U+1D76C
𝙝U+1D65D
ߓU+07D3
𝝩U+1D769
ᏂU+13C2

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𝐇U+1D407𝝜U+1D75CℍU+210DHU+0048𝖧U+1D5A7𝚮U+1D6AE𝙃U+1D643𝞖U+1D796𝙷U+1D677ᅢU+1162𝗵U+1D5F5𝗁U+1D5C1ዛU+12DB〹U+3039ᴴU+1D34ᅢU+FFC3HU+FF28ⲏU+2C8F𝚑U+1D691𝓗U+1D4D7🄷U+1F137ዞU+12DEⲎU+2C8EꮋU+AB8BힿU+D7BFꚔU+A694ᅤU+1164ᕼU+157C🇭U+1F1ED⫥U+2AE5ዘU+12D8ᇁU+11C1𝑯U+1D46F𝘏U+1D60FᝋU+174B⫦U+2AE6𝐡U+1D421𐆙U+10199𝓱U+1D4F1⫲U+2AF2ʜU+029CㅐU+3150⊮U+22AE🅷U+1F177ᅦU+1166ㆲU+31B2エU+30A8𝓅U+1D4C5𝐻U+1D43B╣U+2563нU+043DhU+FF48ᵸU+1D78𝕙U+1D559ᎻU+13BB𝛨U+1D6E8ⱧU+2C67ᅤU+FFC5ΗU+0397ԦU+0526𝜢U+1D722ᏂU+13C2𝘩U+1D629∦U+2226hU+0068⊫U+22ABᄇU+FFB2ҺU+04BA𝙝U+1D65DⶴU+2DB4𝕳U+1D573ⵍU+2D4D𐘗U+10617ㅞU+315EⴼU+2D3CᆊU+118A𝒽U+1D4BDἭU+1F2DℋU+210BㅒU+3152ᆘU+1198⊪U+22AAㅔU+3154ꟸU+A7F8ʰU+02B0ҸU+04B8ꔘU+A518ꙒU+A652𝐁U+1D401╫U+256BҤU+04A4ᖾU+15BEퟦU+D7E6ኊU+128A𝖍U+1D58DᖺU+15BAힷU+D7B7𝝞U+1D75E𝒉U+1D489