
Apple iPhone SE (2020) có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Hạn chế khi chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoFree Fire chạy đồ họa cao thoải mái (462.253 điểm AnTuTu).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 462.253 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (462.253 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 462.253 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức caoBrawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (462.253 điểm AnTuTu).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 462.253 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
Roblox
Chạy mức caoRoblox chạy đồ họa cao thoải mái (462.253 điểm AnTuTu).
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 462.253 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức caoEA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (462.253 điểm AnTuTu).
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 462.253 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức trung bìnhCall of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (462.253 điểm AnTuTu).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 462.253 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
PUBG Mobile
Chạy mức trung bìnhPUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (462.253 điểm AnTuTu).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 462.253 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
Genshin Impact
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
Fortnite
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
Minecraft
Chạy mức caoMinecraft chạy đồ họa cao thoải mái (462.253 điểm AnTuTu).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 462.253 ≥ 400.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức caoPokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng mid (Apple A13 Bionic) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
Honkai: Star Rail
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
Honor of Kings
Chạy mức caoHonor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (462.253 điểm AnTuTu).
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 462.253 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (462.253 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 462.253 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (462.253 điểm AnTuTu).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 462.253 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức trung bìnhLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (462.253 điểm AnTuTu).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 462.253 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Chạy mức caoStandoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (462.253 điểm AnTuTu).
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 462.253 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (462.253 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 462.253 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (462.253 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 462.253 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Không chạyRAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
- 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
5/20- Màn hình nhỏ 4.7" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
- 326 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- 625 nits — nhìn rõ trong môi trường sáng.
- Tấm nền Retina IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
8/20- Chipset Apple A13 Bionic (dòng Apple A), sản xuất trên tiến trình 7nm — hạng mid.
- 3 GB RAM — chỉ chạy được game nhẹ (Free Fire, Subway, Brawl Stars).
- AnTuTu 462.253 — tầm trung mạnh.
- GPU: Apple GPU (4-core graphics).
Pin & sạc
4/20- 1821 mAh khá ít — sẽ phải sạc thường xuyên.
- 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
- Sạc không dây 7.5W (chậm, nhưng có).
Kết nối
6/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
- Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng Lightning, USB 2.0 — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (front-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
12/20- Nặng 148 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
- Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 7.3 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 4.7"
- Loại
- Retina IPS LCD
- Độ phân giải
- 750 x 1334
- Mật độ điểm ảnh
- 326 ppi
- Độ sáng
- 625 nits
- Kính bảo vệ
- Ion-strengthened glass
Hiệu năng
- Chipset
- Apple A13 Bionic
- Tiến trình
- 7 nm
- CPU
- Hexa-core (2x2.65 GHz Lightning + 4x1.8 GHz Thunder)
- GPU
- Apple GPU (4-core graphics)
- Bộ nhớ
- 64GB 3GB RAM · 128GB 3GB RAM · 256GB 3GB RAM
- AnTuTu
- 462.253
- GeekBench
- 3.237
Pin
- Dung lượng
- 1.821 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Sạc nhanh (có dây)
- 18 W
- Sạc không dây
- 7.5 W
- Chi tiết
- 18W wired, 50% in 30 min 7.5W wireless (Qi)
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 6
- Bluetooth
- 5.0
- NFC
- Có
- USB
- Lightning, USB 2.0
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (front-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (front-mounted), accelerometer, proximity, gyro, compass, barometer
Thiết kế
- Kích thước máy
- 138.4 x 67.3 x 7.3 mm (5.45 x 2.65 x 0.29 in)
- Trọng lượng
- 148 g
- Chất liệu
- Glass front, glass back, aluminum frame
- SIM
- Nano-SIM + eSIM
- Màu sắc
- Black, White, Red
Camera
- Camera chính
- 12 MP, f/1.8 (wide), PDAF, OIS
- Camera selfie
- 7 MP, f/2.2
Hệ thống
- OS
- iOS 13, upgradable to iOS 26.4.2
- Ra mắt
- 2020, April 15
- Tình trạng
- Available. Released 2020, April 24
- Giá (tham khảo)
- $ 108.99 / C$ 169.99 / £ 79.00 / € 97.70
Tóm tắt
Apple iPhone SE (2020) được Apple ra mắt năm 2020 và đạt 44/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 4.7", Retina IPS LCD, 326 ppi và 625 nit. Máy trang bị chip Apple A13 Bionic (tiến trình 7 nm), GPU Apple GPU (4-core graphics) và 3 GB RAM và bộ nhớ 64 GB, 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 1.821 mAh, sạc 18W và sạc không dây 7.5W. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.0, NFC, Lightning, USB 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 148 g và có kích thước 138.4 x 67.3 x 7.3 mm. Xuất xưởng với iOS 13, upgradable to iOS 26.4.2. Với Free Fire, Apple iPhone SE (2020) chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (462.253 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Roblox | 80 | × 1.2 | = 96.0 |
| EA Sports FC Mobile | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Call of Duty Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| PUBG Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| Pokémon GO | 80 | × 0.6 | = 48.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 1071.0 | |
| Điểm cuối (1071.0 ÷ 24.1) | 44/100 | ||
Các điện thoại Apple tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Apple iPhone 12 Pro Max
Tiếp
Apple Watch Edition Series 6






