Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameApple
Apple iPhone SE (2020)

Apple iPhone SE (2020) có tốt để chơi game không?

44

Điểm chơi game

Hạn chế khi chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Free Fire chạy đồ họa cao thoải mái (462.253 điểm AnTuTu).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 462.253 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (462.253 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 462.253 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức cao

    Brawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (462.253 điểm AnTuTu).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 462.253 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức cao

    Roblox chạy đồ họa cao thoải mái (462.253 điểm AnTuTu).

    • 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 462.253 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức cao

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (462.253 điểm AnTuTu).

    • 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 462.253 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (462.253 điểm AnTuTu).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 462.253 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức trung bình

    PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (462.253 điểm AnTuTu).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 462.253 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
  • Fortnite

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
  • Minecraft

    Chạy mức cao

    Minecraft chạy đồ họa cao thoải mái (462.253 điểm AnTuTu).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 462.253 ≥ 400.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức cao

    Pokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng mid (Apple A13 Bionic) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (462.253 điểm AnTuTu).

    • 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 462.253 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (462.253 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 3 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 462.253 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (462.253 điểm AnTuTu).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 462.253 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức trung bình

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (462.253 điểm AnTuTu).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 462.253 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Standoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (462.253 điểm AnTuTu).

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 462.253 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 462.253 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (462.253 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 462.253 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (462.253 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 3 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 462.253 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Không chạy

    RAM 3 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.

    • 3 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

5/20
  • Màn hình nhỏ 4.7" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
  • 326 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • 625 nits — nhìn rõ trong môi trường sáng.
  • Tấm nền Retina IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

8/20
  • Chipset Apple A13 Bionic (dòng Apple A), sản xuất trên tiến trình 7nm — hạng mid.
  • 3 GB RAM — chỉ chạy được game nhẹ (Free Fire, Subway, Brawl Stars).
  • AnTuTu 462.253 — tầm trung mạnh.
  • GPU: Apple GPU (4-core graphics).

Pin & sạc

4/20
  • 1821 mAh khá ít — sẽ phải sạc thường xuyên.
  • 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
  • Sạc không dây 7.5W (chậm, nhưng có).

Kết nối

6/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
  • Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng Lightning, USB 2.0 — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (front-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

12/20
  • Nặng 148 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
  • Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 7.3 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
4.7"
Loại
Retina IPS LCD
Độ phân giải
750 x 1334
Mật độ điểm ảnh
326 ppi
Độ sáng
625 nits
Kính bảo vệ
Ion-strengthened glass

Hiệu năng

Chipset
Apple A13 Bionic
Tiến trình
7 nm
CPU
Hexa-core (2x2.65 GHz Lightning + 4x1.8 GHz Thunder)
GPU
Apple GPU (4-core graphics)
Bộ nhớ
64GB 3GB RAM · 128GB 3GB RAM · 256GB 3GB RAM
AnTuTu
462.253
GeekBench
3.237

Pin

Dung lượng
1.821 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh (có dây)
18 W
Sạc không dây
7.5 W
Chi tiết
18W wired, 50% in 30 min 7.5W wireless (Qi)

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 6
Bluetooth
5.0
NFC
Có
USB
Lightning, USB 2.0
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (front-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (front-mounted), accelerometer, proximity, gyro, compass, barometer

Thiết kế

Kích thước máy
138.4 x 67.3 x 7.3 mm (5.45 x 2.65 x 0.29 in)
Trọng lượng
148 g
Chất liệu
Glass front, glass back, aluminum frame
SIM
Nano-SIM + eSIM
Màu sắc
Black, White, Red

Camera

Camera chính
12 MP, f/1.8 (wide), PDAF, OIS
Camera selfie
7 MP, f/2.2

Hệ thống

OS
iOS 13, upgradable to iOS 26.4.2
Ra mắt
2020, April 15
Tình trạng
Available. Released 2020, April 24
Giá (tham khảo)
$ 108.99 / C$ 169.99 / £ 79.00 / € 97.70

Tóm tắt

Apple iPhone SE (2020) được Apple ra mắt năm 2020 và đạt 44/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 4.7", Retina IPS LCD, 326 ppi và 625 nit. Máy trang bị chip Apple A13 Bionic (tiến trình 7 nm), GPU Apple GPU (4-core graphics) và 3 GB RAM và bộ nhớ 64 GB, 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 1.821 mAh, sạc 18W và sạc không dây 7.5W. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.0, NFC, Lightning, USB 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 148 g và có kích thước 138.4 x 67.3 x 7.3 mm. Xuất xưởng với iOS 13, upgradable to iOS 26.4.2. Với Free Fire, Apple iPhone SE (2020) chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (462.253 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars80× 0.8= 64.0
Roblox80× 1.2= 96.0
EA Sports FC Mobile80× 1.0= 80.0
Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
PUBG Mobile55× 1.6= 88.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0
Fortnite0× 1.3= 0.0
Minecraft80× 0.7= 56.0
Pokémon GO80× 0.6= 48.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift55× 1.0= 55.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball0× 0.8= 0.0
Tổng24.11071.0
Điểm cuối (1071.0 ÷ 24.1)44/100

Các điện thoại Apple tương tự khác

  • iPad (2022)

    2022 · Apple A14 Bionic

    67
  • iPad 10.2 (2021)

    2021 · Apple A13 Bionic

    48
  • iPhone 12 Pro Max

    2020 · Apple A14 Bionic

    66
  • iPhone 12 Pro

    2020 · Apple A14 Bionic

    66
  • iPhone 12

    2020 · Apple A14 Bionic

    65
  • iPhone 12 mini

    2020 · Apple A14 Bionic

    65

Tìm điện thoại khác

Trước

Apple iPhone 12 Pro Max

Tiếp

Apple Watch Edition Series 6