Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Greek and Coptic›U+03B9
ι

GREEK SMALL LETTER IOTA

U+03B9 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Greek and CopticXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ɩU+0269ꙇU+A647ƖU+0196⍳U+2373ເU+0EC0ᶥ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+03B9
Thập phân
953
Khối
Greek and Coptic
Range
0370–03FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Greek
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xCE 0xB9
UTF-16 (JS)
0x03B9
UTF-32
0x000003B9
HTML decimal
ι
HTML hex
ι
HTML entities
ι
CSS escape
\03B9

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+0399
Title case
U+0399

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Titlecased
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(latin small letter iota - 0269) · (turned greek small letter iota - 2129)
U+1DA5
เU+0E40
lU+FF4C
ાU+0ABE
ιU+1FBE
ᶩU+1DA9
╰U+2570
ɭU+026D
𐋪U+102EA
⎩U+23A9
ᔈU+1508
ၬU+106C
ᶪU+1DAA
꧊U+A9CA
⍸U+2378
ᶅU+1D85
⌠U+2320
յU+0575
ꓩU+A4E9
ᥨU+1968
ꙆU+A646
⎝U+239D
ῑU+1FD1
׆U+05C6
⎫U+23AB
ⳔU+2CD4
⎭U+23AD
⎧U+23A7
╯U+256F
ſU+017F
ᥣU+1963
╮U+256E
ɺU+027A
ᒡU+14A1
𝘑U+1D611
⸥U+2E25
ᥧU+1967
८U+096E
𝑙U+1D459
𝛊U+1D6CA
⌊U+230A
℩U+2129
ᒪU+14AA
ๅU+0E45
רU+05E8
𝜾U+1D73E
າU+0EB2
𝜄U+1D704
ߣU+07E3
ોU+0ACB
าU+0E32
┙U+2519
╭U+256D
ͺU+037A
ʅU+0285
ͿU+037F
JU+004A
𝖩U+1D5A9
ЈU+0408
𝒍U+1D48D
ļU+013C
┘U+2518
⎛U+239B
⎱U+23B1
ἱU+1F31
𝘓U+1D613
ɿU+027F
ၤU+1064
ᒽU+14BD
ɾU+027E
⎠U+23A0
ᓭU+14ED
ꦿU+A9BF
ⴈU+2D08
ꡦU+A866
」U+FF63
」U+300D
ʴU+02B4
ⳖU+2CD6
⌡U+2321
└U+2514
ⱹU+2C79
ᘂU+1602
┚U+251A
ࡋU+084B
ⰬU+2C2C
᳷U+1CF7
ךU+05DA
ᓪU+14EA
∟U+221F
🭼U+1FB7C
ាU+17B6
ῐU+1FD0
լU+056C

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ꙇU+A647ͺU+037AɩU+0269ꭋU+AB4BιU+1FBE𝙻U+1D67BⳐU+2CD0LU+004CʟU+029F𝛊U+1D6CAⳑU+2CD1lU+FF4CꞁU+A781լU+056CƖU+0196ւU+0582𝚕U+1D695𝗅U+1D5C5𝘓U+1D613˪U+02EA⅂U+2142ɭU+026D𝐥U+1D425𝜄U+1D704ꮮU+ABAE⎣U+23A3𝖫U+1D5AB꜖U+A716ᡃU+1843ᴦU+1D26╰U+2570𝜾U+1D73E𝕃U+1D543┑U+2511ⴈU+2D08𝐋U+1D40B𝗹U+1D5F9lU+006CԼU+053CⲒU+2C92⍸U+2378ᶩU+1DA9𝝸U+1D778﹂U+FE42⎡U+23A1𝑙U+1D459ᔈU+1508ӏU+04CF𝓵U+1D4F5𝗟U+1D5DF𝙇U+1D647ᴸU+1D38ⲓU+2C93ᅱU+1171𝚒U+1D692ⱜU+2C5C𝛪U+1D6EAᶥU+1DA5⅃U+2143⌞U+231E𝓁U+1D4C1ḻU+1E3B𝚰U+1D6B0˻U+02FB⍳U+2373LU+FF2C𝚤U+1D6A4ᆫU+11AB┗U+2517ΙU+0399ાU+0ABE⎦U+23A6ἱU+1F31ᶫU+1DABᏆU+13C6ΊU+1FDBᶖU+1D96˥U+02E5┕U+2515⸥U+2E25เU+0E40🇱U+1F1F1𝕝U+1D55DᄀU+1100ꞮU+A7AEᒣU+14A3𝗍U+1D5CD⸤U+2E24ⅼU+217C⎿U+23BFἻU+1F3BⅠU+2160ⰬU+2C2C⸣U+2E23𝔩U+1D529ΓU+0393ꟾU+A7FEꞀU+A780ΊU+038A