Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+14A1
ᒡ

CANADIAN SYLLABICS C

U+14A1 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ꭎU+AB4EၬU+106CʋU+028BƲU+01B2ⴑU+2D11ᘂ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+14A1
Thập phân
5281
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x92 0xA1
UTF-16 (JS)
0x14A1
UTF-32
0x000014A1
HTML decimal
ᒡ
HTML hex
ᒡ
CSS escape
\14A1

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bình luận
Inuktitut (G), Sayisi (T)
U+1602
lU+FF4C
ᶹU+1DB9
╰U+2570
ႱU+10B1
υU+03C5
⍳U+2373
ᕂU+1542
ႮU+10AE
ᒐU+1490
𝗎U+1D5CE
uU+0075
꤉U+A909
꤇U+A907
սU+057D
นU+0E19
ປU+0E9B
ᵘU+1D58
ᵤU+1D64
𝚞U+1D69E
ιU+03B9
ɩU+0269
ꙇU+A647
ՄU+0544
ⴎU+2D0E
ᕃU+1543
ปU+0E1B
⍸U+2378
⋃U+22C3
ขU+0E02
ꭒU+AB52
uU+FF55
𝘂U+1D602
ህU+1205
เU+0E40
𝛊U+1D6CA
ᤸU+1938
ᶥU+1DA5
ມU+0EA1
ເU+0EC0
ᒑU+1491
ᤙU+1919
ƖU+0196
𝙪U+1D66A
ບU+0E9A
ᘢU+1622
ԱU+0531
טU+05D8
ևU+0587
มU+0E21
ᓪU+14EA
ᶩU+1DA9
ιU+1FBE
𐹫U+10E6B
ᒍU+148D
ՎU+054E
ṵU+1E75
ᵁU+1D41
ᒝU+149D
ᥙU+1959
ՍU+054D
८U+096E
ᓚU+14DA
ƯU+01AF
ᶸU+1DB8
ꫡU+AAE1
ꦿU+A9BF
ᑌU+144C
ꭟU+AB5F
ᐡU+1421
ທU+0E97
🇺U+1F1FA
𝘜U+1D61C
∪U+222A
𝛖U+1D6D6
꠸U+A838
ⴞU+2D1E
ຫU+0EAB
𝘶U+1D636
ԎU+050E
ฃU+0E03
ᥩU+1969
ɭU+026D
ᑧU+1467
ᴜU+1D1C
׆U+05C6
UU+0055
ꓴU+A4F4
𝖴U+1D5B4
ᓑU+14D1
UU+FF35
បU+1794
ʖU+0296
ԵU+0535

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᓑU+14D1ᓠU+14E0ᒼU+14BCᐣU+1423ᘳU+1633ᓪU+14EAᘇU+1607ᑌU+144CᘧU+1627ᒉU+1489ᙅU+1645ᓧU+14E7ᒐU+1490ᗡU+15E1ᒋU+148BᓚU+14DAᑦU+1466ᣎU+18CEᓕU+14D5ᕄU+1544ᗜU+15DCᙀU+1640ᑐU+1450ᗩU+15E9ດU+0E94ᶹU+1DB9ᒍU+148DᑕU+1455ᙁU+1641ᓝU+14DDᘯU+162FᠺU+183AᒗU+1497ᵁU+1D41כU+05DBᑑU+1451ህU+1205ᣕU+18D5ᗃU+15C3ᑝU+145DᒓU+1493ᴗU+1D17ᲘU+1C98ປU+0E9BᘹU+1639ᑪU+146AᐢU+1422ᲔU+1C94ᓶU+14F6ᘄU+1604ⳘU+2CD8𞸝U+1EE1DᣥU+18E5՟U+055F᎑U+1391ᖑU+1591ᕅU+1545꜂U+A702ᘬU+162CυU+03C5ᶸU+1DB8ᕋU+154BᖣU+15A3ᑙU+1459ᖢU+15A2ↄU+2184ᑰU+1470ʗU+0297ᣁU+18C1ᓼU+14FCᏟU+13DFᣛU+18DBᘭU+162DʿU+02BFᙂU+1642ᘩU+1629𞸇U+1EE07🇨U+1F1E8ᨶU+1A36ᘟU+161FᖠU+15A0ᒙU+1499꜆U+A706טU+05D8ᔬU+152CぅU+3045ᑎU+144EᕰU+1570ᗞU+15DEꜥU+A725ᔀU+1500ᗧU+15E7ᓟU+14DF౧U+0C67ꮯU+ABAFਹU+0A39っU+3063ᕳU+1573ᐡU+1421