Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Unified Canadian Aboriginal Syllabics›U+1602
ᘂ

CANADIAN SYLLABICS CARRIER NU

U+1602 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối Unified Canadian Aboriginal SyllabicsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᒐU+1490しU+3057ႱU+10B1╰U+2570ꦿU+A9BFᒡ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1602
Thập phân
5634
Khối
Unified Canadian Aboriginal Syllabics
Range
1400–167F
Mặt phẳng
BMP
Script
Canadian_Aboriginal
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x98 0x82
UTF-16 (JS)
0x1602
UTF-32
0x00001602
HTML decimal
ᘂ
HTML hex
ᘂ
CSS escape
\1602

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+14A1
ၬU+106C
ᥨU+1968
lU+FF4C
𝛊U+1D6CA
८U+096E
⎝U+239D
⍳U+2373
ʖU+0296
꠸U+A838
ᶩU+1DA9
𐹫U+10E6B
ɭU+026D
ꭎU+AB4E
ꫡU+AAE1
טU+05D8
ႮU+10AE
૮U+0AEE
ƲU+01B2
ᘢU+1622
ᓚU+14DA
υU+03C5
⍸U+2378
ᓕU+14D5
𞹼U+1EE7C
ᖤU+15A4
ᖍU+158D
⎩U+23A9
၂U+1042
ƯU+01AF
ුU+0DD4
ᨸU+1A38
ᕂU+1542
꤉U+A909
᎕U+1395
ⴑU+2D11
כֿU+FB4D
ᒍU+148D
ᕍU+154D
ᒝU+149D
𞸋U+1EE0B
⌡U+2321
᧒U+19D2
ʋU+028B
ᓪU+14EA
ιU+03B9
ɩU+0269
ꙇU+A647
うU+3046
ᶅU+1D85
ɺU+027A
ાU+0ABE
ᶹU+1DB9
ՆU+0546
เU+0E40
ᕃU+1543
ᰪU+1C2A
⌠U+2320
ᓗU+14D7
ᘨU+1628
⎠U+23A0
િU+0ABF
ƖU+0196
ᶪU+1DAA
╯U+256F
っU+3063
つU+3064
ჀU+10C0
ᒉU+1489
𝜄U+1D704
𐹰U+10E70
ขU+0E02
ひU+3072
ເU+0EC0
ሪU+122A
᳷U+1CF7
ህU+1205
ჂU+10C2
ᒑU+1491
𐹡U+10E61
⎱U+23B1
ᩤU+1A64
ረU+1228
ᰂU+1C02
ԱU+0531
੮U+0A6E
ໄU+0EC4
ᘄU+1604
ᘇU+1607
ᖸU+15B8
ⴎU+2D0E
ぅU+3045
ՇU+0547
ງU+0E87

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᓭU+14EDᓕU+14D5ᘃU+1603ᖠU+15A0ᒍU+148DᓰU+14F0ᒓU+1493ᖦU+15A6ᓯU+14EFᔪU+152AᖋU+158BᣳU+18F3ᓶU+14F6℩U+2129ᒢU+14A2ᒭU+14ADᒐU+1490𑪲U+11AB2ᓗU+14D7ໃU+0EC3׆U+05C6าU+0E32ⳔU+2CD4ᗃU+15C3ꙇU+A647ᓼU+14FCᖊU+158AᒉU+1489ᒎU+148EᔂU+1502ᓄU+14C4ᶥU+1DA5ᓝU+14DDᘄU+1604ᒋU+148BᣅU+18C5ᓪU+14EAᒴU+14B4ᒷU+14B7ᑰU+1470ၬU+106CᖑU+1591ᔀU+1500ᓱU+14F1າU+0EB2ોU+0ACBᒛU+149B𞸫U+1EE2BᖣU+15A3ๅU+0E45ᓠU+14E0ᘦU+1626ᓓU+14D3ᔺU+153A𑪳U+11AB3ᒙU+1499ᒽU+14BDᶩU+1DA9ᓚU+14DAᠺU+183AᑑU+1451ᖻU+15BBᓹU+14F9ાU+0ABEਹU+0A39ᣬU+18ECੀU+0A40𑪺U+11ABAᒹU+14B9ᒮU+14AE⎧U+23A7ꓙU+A4D9ᓟU+14DFᕍU+154DᕌU+154CᙂU+1642ᖥU+15A5꠸U+A838⎫U+23ABᕊU+154AɹU+0279ୗU+0B57ᔈU+1508ᓸU+14F8ᒨU+14A8𑪻U+11ABBᒯU+14AFᕋU+154BᣎU+18CEᔐU+1510ᓮU+14EEᶪU+1DAAᒕU+1495ᖡU+15A1ܠU+0720⍳U+2373ᣁU+18C1ᔒU+1512ᖗU+1597