Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mathematical Alphanumeric Symbols›U+1D647
𝙇

MATHEMATICAL SANS-SERIF BOLD ITALIC CAPITAL L

U+1D647 · Uppercase Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 3.1

Xem khối Mathematical Alphanumeric SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᝑU+1751𝘓U+1D613ւU+0582ᏞU+13DE⸤U+2E24└

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1D647
Thập phân
120391
Khối
Mathematical Alphanumeric Symbols
Range
1D400–1D7FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
3.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9D 0x99 0x87
UTF-16 (JS)
0xD835 0xDE47
UTF-32
0x0001D647
HTML decimal
𝙇
HTML hex
𝙇
CSS escape
\1D647

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+004C

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+2514
┗U+2517
ᴸU+1D38
ⅬU+216C
LU+004C
ꓡU+A4E1
🇱U+1F1F1
𝖫U+1D5AB
ⳐU+2CD0
┕U+2515
ꮮU+ABAE
𐋪U+102EA
ᶫU+1DAB
𝑳U+1D473
ᒻU+14BB
ԼU+053C
˪U+02EA
┖U+2516
ᒪU+14AA
ʟU+029F
ⳑU+2CD1
լU+056C
⌞U+231E
LU+FF2C
ᮄU+1B84
꜖U+A716
𝐋U+1D40B
🄻U+1F13B
𝗟U+1D5DF
ĽU+013D
˻U+02FB
𝙻U+1D67B
𝐿U+1D43F
ᇿU+11FF
ꝆU+A746
🭼U+1FB7C
┺U+253A
🅻U+1F17B
ĹU+0139
ᡃU+1843
ιU+1FBE
⍳U+2373
𝙁U+1D641
㉡U+3261
⌙U+2319
⨽U+2A3D
∟U+221F
יU+05D9
ḺU+1E3A
𝞕U+1D795
𝙕U+1D655
𝙯U+1D66F
𝘐U+1D610
𝕃U+1D543
ᄂU+1102
𐅵U+10175
ᄂU+FFA4
ㄴU+3134
ᄔU+1114
டU+0B9F
ㆹU+31B9
ᶥU+1DA5
ꚳU+A6B3
ㅥU+3165
𝘍U+1D60D
ꛚU+A6DA
╚U+255A
ເU+0EC0
ᮺU+1BBA
𝒍U+1D48D
ᒶU+14B6
⎿U+23BF
𝜾U+1D73E
ᮔU+1B94
เU+0E40
┛U+251B
ᆫU+11AB
⌊U+230A
𝘡U+1D621
ͺU+037A
ᮗU+1B97
וU+05D5
ƖU+0196
ᔈU+1508
⌟U+231F
ιU+03B9
ɩU+0269
ꙇU+A647
ḶU+1E36
🬲U+1FB32
𝘻U+1D63B
𝜄U+1D704
᭹U+1B79
𝞲U+1D7B2

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𝘓U+1D613𝑳U+1D473𝐋U+1D40B𝖫U+1D5AB𝗟U+1D5DF𝐿U+1D43F𝙻U+1D67B𝑙U+1D459𝕃U+1D543𝞒U+1D792𝜤U+1D724𝓵U+1D4F5𝜾U+1D73E𝙄U+1D644LU+004C𝘛U+1D61B𝑰U+1D470𝘭U+1D62D𝓛U+1D4DB𝗹U+1D5F9𝘐U+1D610𝓁U+1D4C1𝝘U+1D758𝐥U+1D425𝛊U+1D6CA𝞐U+1D790𝜄U+1D704𝙡U+1D661⅂U+2142⅃U+2143𝙈U+1D648𝙏U+1D64FꭋU+AB4B𝚕U+1D695𝗅U+1D5C5ʟU+029F⎡U+23A1𝚤U+1D6A4𝑻U+1D47BᴫU+1D2B𝜟U+1D71F⎣U+23A3𝛪U+1D6EALU+FF2C𝞘U+1D798𝘡U+1D621𝞚U+1D79A𝙑U+1D651ιU+03B9𝞲U+1D7B2𝘝U+1D61D𝑇U+1D447𝘔U+1D614⌞U+231E˪U+02EAᴸU+1D38𝘈U+1D608⎤U+23A4𝘑U+1D611𝐼U+1D43C𝑀U+1D440𝙩U+1D669𝛧U+1D6E7𝘋U+1D60B⸣U+2E23∟U+221F𝘼U+1D63C𝘻U+1D63B𝐀U+1D400ꜚU+A71AᖶU+15B6𝖑U+1D591꜖U+A716ᡃU+1843𝞙U+1D799𝙃U+1D643ᅱU+1171𝕝U+1D55D┑U+2511⊾U+22BE𝐴U+1D434𝒍U+1D48D𝖠U+1D5A0𝞽U+1D7BDᶫU+1DAB𝙫U+1D66B𝘞U+1D61EƖU+0196˻U+02FBᶥU+1DA5ⳐU+2CD0𝝖U+1D756┶U+2536𝘠U+1D620𝙕U+1D655𝝞U+1D75E𝛵U+1D6F5𝐈U+1D408𝘒U+1D612