Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hebrew›U+05DD
ם

HEBREW LETTER FINAL MEM

U+05DD · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối HebrewXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ﬦU+FB26ﬣU+FB23ᴝU+1D1DחU+05D7הU+05D4ﬤ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+05DD
Thập phân
1501
Khối
Hebrew
Range
0590–05FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hebrew
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xD7 0x9D
UTF-16 (JS)
0x05DD
UTF-32
0x000005DD
HTML decimal
ם
HTML hex
ם
CSS escape
\05DD

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Right-to-Left
East Asian Width
Neutral
Line Break
HL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+FB24
ጋU+130B
ﬨU+FB28
ᵙU+1D59
ℶU+2136
תU+05EA
צU+05E6
ߛU+07DB
מU+05DE
ߏU+07CF
ᓗU+14D7
כU+05DB
ܖU+0716
בU+05D1
コU+FF7A
ࠆU+0806
ܒU+0712
ᘄU+1604
נU+05E0
꜄U+A704
ࠐU+0810
བU+0F56
ᑐU+1450
ጏU+130F
בֿU+FB4C
ⰒU+2C12
ᙂU+1642
ᝋU+174B
נּU+FB40
⊐U+2290
רU+05E8
בּU+FB31
꜆U+A706
ᑩU+1469
ךּU+FB3A
ᘪU+162A
רּU+FB48
ᗤU+15E4
ጔU+1314
⊃U+2283
ኃU+1283
תּU+FB4A
ᡑU+1851
𝞟U+1D79F
ᡙU+1859
ⱂU+2C42
ഥU+0D25
ຈU+0E88
ᘥU+1625
ꡨU+A868
ᶹU+1DB9
ᮙU+1B99
コU+30B3
மU+0BAE
ᢧU+18A7
ㄈU+3108
הּU+FB34
׆U+05C6
🮺U+1FBBA
ᚢU+16A2
꤉U+A909
ᝊU+174A
ꦮU+A9AE
᳦U+1CE6
ﬧU+FB27
ʇU+0287
ⰣU+2C23
ᙃU+1643
⫏U+2ACF
ᡴU+1874
ⱓU+2C53
ュU+30E5
ㆴU+31B4
ᒧU+14A7
ᡁU+1841
⸧U+2E27
ງU+0E87
ℼU+213C
ᑔU+1454
ᗶU+15F6
ጦU+1326
ᐣU+1423
ⱊU+2C4A
ባU+1263
បU+1794
ቧU+1267
ጣU+1323
ꤡU+A921
ህU+1205
าU+0E32
ꢦU+A8A6
ꡄU+A844
ᗡU+15E1
ྊU+0F8A

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ﬦU+FB26מU+05DEהּU+FB34ᇝU+11DD␣U+2423ퟥU+D7E5ᄜU+111CבּU+FB31⌴U+2334ⳘU+2CD8טU+05D8ᇠU+11E0⫎U+2ACEⰂU+2C02ퟎU+D7CE⊔U+2294ퟡU+D7E1ךU+05DAᄆU+FFB1ךּU+FB3AㅁU+3141㈄U+3204ㅮU+316EᇤU+11E4ᇦU+11E6ퟙU+D7D9⨆U+2A06ㄩU+3129ᇞU+11DEꕓU+A553ាU+17B6ᇜU+11DCהU+05D4ᇷU+11F7ퟢU+D7E2╸U+2578ꡚU+A85AףU+05E3ロU+30EDᇛU+11DB⊓U+2293ⱓU+2C53ⰄU+2C04חU+05D7╜U+255CᆷU+11B7ដU+178AⰁU+2C01┑U+2511㌊U+330AߛU+07DBசU+0B9A⨖U+2A16ﬨU+FB28ꯎU+ABCEᆔU+1194ㅯU+316F⨅U+2A05⊐U+2290ߎU+07CEꛞU+A6DE⏘U+23D8ퟣU+D7E3רU+05E8ꡌU+A84C🮺U+1FBBA⸋U+2E0BﬣU+FB23𐘲U+10632𐅇U+10147ࠍU+080DमU+092EⴈU+2D08⫍U+2ACD🝅U+1F745ഷU+0D37ꢴU+A8B4ᇸU+11F8பU+0BAA🆄U+1F184𐙩U+10669ꡄU+A844ਘU+0A18ᄆU+1106ឆU+1786⟤U+27E4цU+0446𞹬U+1EE6C∐U+2210ﬤU+FB24⸤U+2E24נU+05E0⨿U+2A3F⩏U+2A4FꡰU+A870ꡐU+A850ᡑU+1851◲U+25F2ퟞU+D7DE