Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ethiopic›U+130F
ጏ

ETHIOPIC SYLLABLE GOA

U+130F · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 4.1

Xem khối EthiopicXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ጔU+1314ኃU+1283בֿU+FB4CⷛU+2DDBᴝU+1D1Dጛ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+130F
Thập phân
4879
Khối
Ethiopic
Range
1200–137F
Mặt phẳng
BMP
Script
Ethiopic
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0x8C 0x8F
UTF-16 (JS)
0x130F
UTF-32
0x0000130F
HTML decimal
ጏ
HTML hex
ጏ
CSS escape
\130F

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+131B
ꛧU+A6E7
ጎU+130E
ⷞU+2DDE
ሯU+122F
ⷘU+2DD8
ฆU+0E06
ꛀU+A6C0
ཌU+0F4C
ጋU+130B
ʇU+0287
ภU+0E20
ፘU+1358
ឯU+17AF
ኒU+1292
ኘU+1298
ࠆU+0806
ገU+1308
ኀU+1280
กU+0E01
ኂU+1282
ጓU+1313
ᕍU+154D
נU+05E0
ՀU+0540
ጉU+1309
ৗU+09D7
ᠺU+183A
ጘU+1318
ᡵU+1875
រU+179A
ኳU+12B3
ℶU+2136
ሲU+1232
ጊU+130A
ࠍU+080D
ฦU+0E26
ʖU+0296
ᢓU+1893
ቯU+126F
గU+0C17
វU+179C
ܭU+072D
ꫠU+AAE0
ኅU+1285
ฤU+0E24
ኚU+129A
ᡘU+1858
៤U+17E4
ᡴU+1874
ኋU+128B
ᡐU+1850
ฎU+0E0E
ᰐU+1C10
ህU+1205
ፈU+1348
ᙂU+1642
๖U+0E56
ᱴU+1C74
גּU+FB32
ોU+0ACB
ฃU+0E03
ᙊU+164A
ꭸU+AB78
ᖹU+15B9
ካU+12AB
ᠨU+1828
ﬨU+FB28
ๆU+0E46
ጒU+1312
าU+0E32
ᵙU+1D59
ጌU+130C
ՆU+0546
ቧU+1267
ᥭU+196D
ኛU+129B
ⷋU+2DCB
ᓗU+14D7
៦U+17E6
תU+05EA
ꬃU+AB03
ໂU+0EC2
𐝢U+10762
ሷU+1237
ᢋU+188B
𖨮U+16A2E
ኑU+1291
ኣU+12A3
ብU+1265
ራU+122B
ⷚU+2DDA
ኻU+12BB
ⷉU+2DC9

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ⷛU+2DDBܕU+0715ጋU+130BᘦU+1626נּU+FB40ཟU+0F5FᡴU+1874ᙂU+1642ⶣU+2DA3ᵙU+1D59𑪿U+11ABFߒU+07D2ᑩU+1469ㆮU+31AEשּU+FB49קU+05E7גּU+FB32ཎU+0F4EףU+05E3ኑU+1291ᓤU+14E4ᢻU+18BBߏU+07CFᜤU+1724𝕼U+1D57CࠍU+080DᎄU+1384ᠰU+1830ᢝU+189DܢU+0722ግU+130DℵU+2135ߪU+07EAୗU+0B57ᢧU+18A7ꖚU+A59AㆧU+31A7ഩU+0D29ጞU+131EעU+05E2ាU+17B6ㆎU+318EꬆU+AB06ኖU+1296ᥔU+1954ᅬU+116C𞹭U+1EE6DቫU+126B𞹲U+1EE72ଣU+0B23ࡕU+0855ሱU+1231ㅸU+3178ퟝU+D7DDᆬU+FFA5ᆔU+1194⫄U+2AC4ᯊU+1BCAᄛU+111BפֿU+FB4EퟩU+D7E9ፄU+1344ⶁU+2D81ﬠU+FB20ⶸU+2DB8ꚡU+A6A1ⶄU+2D84ᮐU+1B90ךּU+FB3AᔂU+1502ꛊU+A6CA𞹡U+1EE61𞸍U+1EE0DഌU+0D0CፎU+134EퟓU+D7D3ᖡU+15A1ᙴU+1674ᄧU+1127𞹮U+1EE6EᆈU+1188𞺍U+1EE8DᡖU+1856ยU+0E22ⶈU+2D88ᇇU+11C7ገU+1308ꡊU+A84AㅶU+3176ⰱU+2C31ℶU+2136ࡎU+084EቩU+1269ⶹU+2DB9ᣲU+18F2𑪻U+11ABBꘙU+A619ꔂU+A502੯U+0A6F