Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hebrew›U+05D8
ט

HEBREW LETTER TET

U+05D8 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối HebrewXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᶹU+1DB9ʋU+028BυU+03C5ƲU+01B2ᘢU+1622Ⴎ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+05D8
Thập phân
1496
Khối
Hebrew
Range
0590–05FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hebrew
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xD7 0x98
UTF-16 (JS)
0x05D8
UTF-32
0x000005D8
HTML decimal
ט
HTML hex
ט
CSS escape
\05D8

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Right-to-Left
East Asian Width
Neutral
Line Break
HL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+10AE
ՄU+0544
ꢦU+A8A6
ᥙU+1959
ህU+1205
ᘨU+1628
ᤙU+1919
ƯU+01AF
𝛖U+1D6D6
ᒡU+14A1
ⴎU+2D0E
ᕂU+1542
ひU+3072
꤉U+A909
ԱU+0531
ᑧU+1467
ᰂU+1C02
ᦢU+19A2
ᬧU+1B27
ນU+0E99
ᘂU+1602
ᥩU+1969
סU+05E1
ꭒU+AB52
បU+1794
ขU+0E02
ባU+1263
ᥔU+1954
꤇U+A907
ꭟU+AB5F
ᘪU+162A
౮U+0C6E
ꭎU+AB4E
ᦵU+19B5
ᒐU+1490
ŨU+0168
ၒU+1052
ឋU+178B
ῦU+1FE6
ᕟU+155F
⋃U+22C3
𝜐U+1D710
ꢫU+A8AB
つU+3064
っU+3063
ꪬU+AAAC
ⴑU+2D11
𝚞U+1D69E
ᕃU+1543
ᵘU+1D58
ᘤU+1624
ປU+0E9B
սU+057D
𝗎U+1D5CE
uU+0075
ฃU+0E03
ᵤU+1D64
ᨷU+1A37
೧U+0CE7
uU+FF55
ᴝU+1D1D
שU+05E9
טּU+FB38
しU+3057
ហU+17A0
ሁU+1201
ṴU+1E74
ǔU+01D4
นU+0E19
ႱU+10B1
᭦U+1B66
꣗U+A8D7
ᒝU+149D
ꢔU+A894
๖U+0E56
∪U+222A
ὑU+1F51
⩌U+2A4C
ⴞU+2D1E
ᵙU+1D59
ᤸU+1938
ÚU+00DA
ჂU+10C2
ᦅU+1985
ဎU+100E
פֿU+FB4E
ꪭU+AAAD
𝛊U+1D6CA
𞸝U+1EE1D
ꫡU+AAE1
ມU+0EA1
ฆU+0E06
ᕫU+156B
ᒉU+1489

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

սU+057DᵁU+1D41UU+0055ᴜU+1D1CטּU+FB38ᵤU+1D64นU+0E19שׁU+FB2A𝗎U+1D5CEᓑU+14D1υU+03C5ህU+1205មU+1798uU+0075ចU+1785UU+FF35⩌U+2A4CꢴU+A8B4ꭎU+AB4E᎑U+1391ឋU+178BⳘU+2CD8ᶸU+1DB8ᶹU+1DB9ᑌU+144CㄩU+3129ԱU+0531ປU+0E9BꭒU+AB52પU+0AAAᠤU+1824ꓴU+A4F4ʋU+028BꚎU+A68EᙁU+1641ꡦU+A866ບU+0E9AﬤU+FB24ՍU+054DᲘU+1C98ⴎU+2D0EᗨU+15E8ᬧU+1B27ນU+0E99ሇU+1207ሀU+1200ՎU+054EษU+0E29꤉U+A909൰U+0D70ᦴU+19B4ⳙU+2CD9ࠈU+0808𝜐U+1D710ՄU+0544ᗜU+15DCႷU+10B7ᏠU+13E0uU+FF55שּU+FB49ᘈU+1608ꙠU+A660⋃U+22C3⊔U+2294ขU+0E02ჃU+10C3꣗U+A8D7ဗU+1017ᵘU+1D58ҷU+04B7כֿU+FB4DᮖU+1B96ᗢU+15E2ᤙU+1919ЦU+0426ƯU+01AFსU+10E1ࡅU+0845ŲU+0172ชU+0E0AцU+0446ꭟU+AB5F𝖴U+1D5B4บU+0E1AᏌU+13CCᶙU+1D99꜄U+A704ᑧU+1467ưU+01B0ԿU+053FⲱU+2CB1ᕰU+1570ߎU+07CEꚇU+A687ꚏU+A68F𞸝U+1EE1DכU+05DBᏇU+13C7∪U+222A