Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Kayah Li›U+A909
꤉

KAYAH LI DIGIT NINE

U+A909 · Decimal Number · mặt phẳng BMP · Unicode 5.1

Xem khối Kayah LiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ʋU+028BᶹU+1DB9ƲU+01B2꤇U+A907ႮU+10AEՄ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+A909
Thập phân
43273
Khối
Kayah Li
Range
A900–A92F
Mặt phẳng
BMP
Script
Kayah_Li
Phiên bản Unicode
5.1

Mã hóa

UTF-8
0xEA 0xA4 0x89
UTF-16 (JS)
0xA909
UTF-32
0x0000A909
HTML decimal
꤉
HTML hex
꤉
CSS escape
\A909

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
NU
Combining class
0
Giá trị số
9 (Decimal)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • XID_Continue
U+0544
ᕂU+1542
ህU+1205
ᕃU+1543
បU+1794
ᤙU+1919
υU+03C5
ᒡU+14A1
ປU+0E9B
𝕌U+1D54C
⋃U+22C3
ᘢU+1622
սU+057D
ᑧU+1467
ᵙU+1D59
ꭎU+AB4E
ᵘU+1D58
𝗎U+1D5CE
uU+0075
ᵤU+1D64
ꤝU+A91D
ԎU+050E
ꫡU+AAE1
𝚞U+1D69E
ꤓU+A913
ปU+0E1B
∪U+222A
טU+05D8
ᑌU+144C
ԏU+050F
ᴝU+1D1D
ᘨU+1628
นU+0E19
ⴑU+2D11
𝘜U+1D61C
ᓗU+14D7
᎘U+1398
ԱU+0531
UU+0055
ꓴU+A4F4
𝖴U+1D5B4
🇺U+1F1FA
ᓚU+14DA
ԵU+0535
ՍU+054D
ܒU+0712
⩌U+2A4C
ບU+0E9A
UU+FF35
ⴎU+2D0E
ᤸU+1938
ᬧU+1B27
ឋU+178B
ᕰU+1570
ꞾU+A7BE
ມU+0EA1
׆U+05C6
⌴U+2334
ขU+0E02
ᥩU+1969
มU+0E21
ῡU+1FE1
ሀU+1200
ᵁU+1D41
ÚU+00DA
ᓪU+14EA
ꡦU+A866
ƯU+01AF
ᐡU+1421
ᣎU+18CE
꜄U+A704
ᶙU+1D99
ᓑU+14D1
ᶸU+1DB8
ሁU+1201
ÙU+00D9
ꭒU+AB52
ᥙU+1959
ባU+1263
ᴜU+1D1C
⩁U+2A41
ŬU+016C
ߎU+07CE
ԽU+053D
ហU+17A0
ūU+016B
ᮗU+1B97
ᓕU+14D5
ⳙU+2CD9
𝘶U+1D636
ນU+0E99
꜆U+A706
ὑU+1F51
ῠU+1FE0

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ဗU+1017ᦅU+1985ᦢU+19A2౧U+0C67᎑U+1391ᰗU+1C17ꧽU+A9FDပU+1015ᗨU+15E8ᲘU+1C98⸧U+2E27𝗎U+1D5CE⩌U+2A4CဂU+1002မU+1019ᵁU+1D41นU+0E19꜄U+A704ᴜU+1D1CꭎU+AB4E꜆U+A706טU+05D8UU+FF35ᓑU+14D1ᘮU+162EႷU+10B7ᙉU+1649ᕄU+1544UU+0055כֿU+FB4DꢴU+A8B4ᗜU+15DCᖢU+15A2ᑨU+1468ᑎU+144EᘯU+162FᗢU+15E2ᙀU+1640ሀU+1200꤇U+A907꜂U+A702ᵤU+1D64ⳘU+2CD8սU+057DꡦU+A866כU+05DBꞞU+A79EᶸU+1DB8ᴗU+1D17በU+1260ﬤU+FB24ாU+0BBEባU+1263ꤋU+A90BטּU+FB38ᑧU+1467ƱU+01B1ሳU+1233ᣕU+18D5ህU+1205ᑌU+144CᦵU+19B5ᙁU+1641꜀U+A700ᨣU+1A23ນU+0E99🯃U+1FBC3ᘩU+1629೧U+0CE7🇺U+1F1FAሁU+1201ꛛU+A6DB၄U+1044ುU+0CC1꤮U+A92EᦴU+19B4ဟU+101FሶU+1236ᅎU+114E߂U+07C2୳U+0B73ㄵU+3135ፂU+1342ՍU+054D᱄U+1C44ꙠU+A660⎛U+239BປU+0E9B꤄U+A904ਹU+0A39ᄃU+FFA7ꤓU+A913ᤸU+1938⥰U+2970⋃U+22C3ចU+1785ՌU+054CꮜU+AB9CၓU+1053