Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hebrew›U+05F0
װ

HEBREW LIGATURE YIDDISH DOUBLE VAV

U+05F0 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối HebrewXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ײU+05F2ꔔU+A514⒒U+2492⓫U+24EBױU+05F1ו

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+05F0
Thập phân
1520
Khối
Hebrew
Range
0590–05FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hebrew
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xD7 0xB0
UTF-16 (JS)
0x05F0
UTF-32
0x000005F0
HTML decimal
װ
HTML hex
װ
CSS escape
\05F0

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Right-to-Left
East Asian Width
Neutral
Line Break
HL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Bí danh
tsvey vovn
U+05D5
ᛐU+16D0
𝟭U+1D7ED
ⱜU+2C5C
⑪U+246A
ꖭU+A5AD
₁U+2081
ןU+05DF
⑾U+247E
1U+FF11
¹U+00B9
⥣U+2963
ୀU+0B40
𝟙U+1D7D9
ߗU+07D7
⥠U+2960
↿U+21BF
𝟷U+1D7F7
1U+0031
ꖯU+A5AF
ⰬU+2C2C
ꖬU+A5AC
𝟣U+1D7E3
ꖮU+A5AE
יU+05D9
ᮊU+1B8A
ⅪU+216A
ᮞU+1B9E
𝐥U+1D425
㏪U+33EA
⇈U+21C8
꠱U+A831
㊶U+32B6
𝚕U+1D695
ၢU+1062
㏠U+33E0
𝟳U+1D7F3
㊹U+32B9
ꛨU+A6E8
᳓U+1CD3
⮅U+2B85
⁷U+2077
ퟄU+D7C4
₇U+2087
⥮U+296E
ᄁU+FFA2
ㄲU+3132
ᐦU+1426
꡷U+A877
ㅥU+3165
₄U+2084
𖣃U+168C3
𝟏U+1D7CF
┓U+2513
4U+0034
⁴U+2074
𓏻U+133FB
𝟦U+1D7E6
꯫U+ABEB
ꚨU+A6A8
⒈U+2488
‖U+2016
▍U+258D
᪩U+1AA9
𝟰U+1D7F0
㏰U+33F0
꤯U+A92F
᰼U+1C3C
ǁU+01C1
𝞹U+1D7B9
᱿U+1C7F
“U+201C
॥U+0965
4U+FF14
ꘗU+A617
7U+0037
𝟩U+1D7E9
ײַU+FB1F
။U+104B
ᶰU+1DB0
㋊U+32CA
ᲄU+1C84
ⲛU+2C9B
ᄙU+1119
լU+056C
ᣳU+18F3
ᑊU+144A
ᅵU+1175
זU+05D6
ΝU+039D
NU+004E
𝖭U+1D5AD
𓏤U+133E4
⒘U+2498

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ײU+05F2ⅱU+2171ꖮU+A5AEױU+05F1⥮U+296EㅥU+3165ỺU+1EFAⅡU+2161〢U+3022ᇿU+11FFⅺU+217A⁼U+207C₌U+208C॥U+0965║U+2551𝕀U+1D540⑾U+247E𝍡U+1D361㏪U+33EA𒐟U+1241FⵧU+2D67𝍪U+1D36A╎U+254EⅪU+216AוU+05D5⒒U+2492ᝃU+1743ퟦU+D7E6╍U+254D🟰U+1F7F0⫩U+2AE9⟛U+27DB𝟙U+1D7D9ແU+0EC1ꖯU+A5AF༎U+0F0E⊮U+22AE꯫U+ABEBバU+30D0𝍫U+1D36BퟄU+D7C4⑪U+246A᰼U+1C3CᇁU+11C1⫥U+2AE5𝐥U+1D425⏸U+23F8ᄔU+1114ⅻU+217B⥯U+296F╏U+254F𐅞U+1015EǁU+01C1။U+104BニU+30CB⫴U+2AF4ᗵU+15F5ꖭU+A5AD¦U+FFE4⥣U+2963ᄘU+11181U+FF11𝋫U+1D2EBニU+FF86⦀U+2980𝍰U+1D370ㅃU+3143ᄈU+FFB3゙U+FF9EߗU+07D7𝕝U+1D55D┇U+2507⮅U+2B85ןU+05DFୀU+0B40ᄈU+1108䷚U+4DDA〝U+301DⲽU+2CBD𝍯U+1D36FᄙU+1119꡷U+A877ⅢU+2162ルU+FF99=U+FF1DᆓU+1193לU+05DC𝍷U+1D377〓U+3013꧉U+A9C9𝌮U+1D32E゛U+309B〟U+301FᚥU+16A5㈡U+3221ᨀU+1A00𝟣U+1D7E3〞U+301E⫲U+2AF2