Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mathematical Alphanumeric Symbols›U+1D7E3
𝟣

MATHEMATICAL SANS-SERIF DIGIT ONE

U+1D7E3 · Decimal Number · mặt phẳng SMP · Unicode 3.1

Xem khối Mathematical Alphanumeric SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

1U+0031ୀU+0B40₁U+2081¹U+00B9ᛐU+16D0ߗU+07D7

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1D7E3
Thập phân
120803
Khối
Mathematical Alphanumeric Symbols
Range
1D400–1D7FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
3.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9D 0x9F 0xA3
UTF-16 (JS)
0xD835 0xDFE3
UTF-32
0x0001D7E3
HTML decimal
𝟣
HTML hex
𝟣
CSS escape
\1D7E3

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
European Number
East Asian Width
Neutral
Line Break
NU
Combining class
0
Giá trị số
1 (Decimal)

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0031

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • Math
  • Other_Math
  • XID_Continue

Chú thích

𝟙U+1D7D9
↿U+21BF
𝟭U+1D7ED
⥠U+2960
וU+05D5
ןU+05DF
𝟷U+1D7F7
ⰬU+2C2C
ꛨU+A6E8
ⱜU+2C5C
1U+FF11
יU+05D9
𝟏U+1D7CF
ၢU+1062
┓U+2513
𝚕U+1D695
⒈U+2488
ꚨU+A6A8
⸣U+2E23
זU+05D6
˥U+02E5
𝐥U+1D425
ᲄU+1C84
7U+0037
𝟩U+1D7E9
⁷U+2077
⎤U+23A4
ꔔU+A514
𝟕U+1D7D5
₇U+2087
ᜪU+172A
𝟽U+1D7FD
┒U+2512
ႨU+10A8
⁊U+204A
𝟳U+1D7F3
7U+FF17
ꡱU+A871
ၤU+1064
᭞U+1B5E
⹒U+2E52
ႤU+10A4
ュU+FF6D
⧶U+29F6
⥑U+2951
⌉U+2309
႑U+1091
└U+2514
װU+05F0
ⅬU+216C
LU+004C
ꓡU+A4E1
🇱U+1F1F1
𝖫U+1D5AB
ⳐU+2CD0
ユU+FF95
⩘U+2A58
⅂U+2142
ꞀU+A780
ꓶU+A4F6
➊U+278A
❶U+2776
ﬥU+FB25
ᔦU+1526
ױU+05F1
ᰅU+1C05
┐U+2510
ᚨU+16A8
לU+05DC
լU+056C
ǀU+01C0
꣎U+A8CE
ߣU+07E3
⌊U+230A
⦢U+29A2
⥮U+296E
┖U+2516
꜖U+A716
ᒣU+14A3
🄂U+1F102
𝘓U+1D613
𝞘U+1D798
߁U+07C1
LU+FF2C
ାU+0B3E
↾U+21BE
ⵤU+2D64
ᝑU+1751
וּU+FB35
ᛚU+16DA
ᒽU+14BD
ꛬU+A6EC
𝟦U+1D7E6

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

1U+0031𝟏U+1D7CF𝟷U+1D7F7𝟭U+1D7ED𝚕U+1D695𝟙U+1D7D9ߗU+07D71U+FF11ୀU+0B40¹U+00B9𝐥U+1D425↿U+21BF𝝞U+1D75E⥑U+2951𝗹U+1D5F9𝟵U+1D7F5ᛐU+16D0𝕝U+1D55DוU+05D5𝟤U+1D7E4𝟿U+1D7FF⎤U+23A4₁U+2081𝙸U+1D678𝟮U+1D7EEןU+05DF𝟽U+1D7FD⥠U+2960𝚒U+1D692𝟳U+1D7F3𝗅U+1D5C5ᛌU+16CC𝟲U+1D7F2יU+05D9𝍲U+1D372𝟫U+1D7EB𝕀U+1D540𝟰U+1D7F0ⲒU+2C92𝙻U+1D67B①U+2460𝝸U+1D778⅟U+215F𝐈U+1D408꘡U+A621𝟦U+1D7E6𝟩U+1D7E9𝟸U+1D7F8𝟺U+1D7FA𝞘U+1D798𝟔U+1D7D4𝟧U+1D7E7𝗜U+1D5DC𝖩U+1D5A9𝘐U+1D610𝚰U+1D6B0𝟕U+1D7D5🅸U+1F178𝟨U+1D7E82U+0032𞸀U+1EE00𝟼U+1D7FC⎢U+23A2🄸U+1F138⎥U+23A5𝟒U+1D7D2༡U+0F21𝖫U+1D5AB𝟇U+1D7C7⧶U+29F6▕U+2595𝗍U+1D5CD⎜U+239C⒈U+2488𜳱U+1CCF1𝘻U+1D63B𝛊U+1D6CA⎡U+23A1ኋU+128B𝟗U+1D7D7𝟐U+1D7D0⎞U+239E𝙹U+1D679𝞲U+1D7B2𝗶U+1D5F6𝗟U+1D5DF𝙄U+1D6444U+0034𝜤U+1D724𝘇U+1D607𝐋U+1D40BlU+006C㍙U+3359៲U+17F2𝘓U+1D6139U+0039𝟻U+1D7FB𝟯U+1D7EF𝝛U+1D75B