Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Enclosed Alphanumerics›U+247E
⑾

PARENTHESIZED NUMBER ELEVEN

U+247E · Other Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Enclosed AlphanumericsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

⑪U+246A⒄U+2484⓫U+24EB⑴U+2474⒀U+2480ꔔ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+247E
Thập phân
9342
Khối
Enclosed Alphanumerics
Range
2460–24FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE2 0x91 0xBE
UTF-16 (JS)
0x247E
UTF-32
0x0000247E
HTML decimal
⑾
HTML hex
⑾
CSS escape
\247E

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Ambiguous
Line Break
AI
Combining class
0
Giá trị số
11 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
compat: U+0028 U+0031 U+0031 U+0029

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base

Chú thích

U+A514
⒁U+2481
⒆U+2486
⒃U+2483
ײU+05F2
⑽U+247D
⒒U+2492
⑷U+2477
װU+05F0
⑸U+2478
⒂U+2482
⑺U+247A
⑿U+247F
⒅U+2485
ꖭU+A5AD
㊶U+32B6
㊹U+32B9
⑶U+2476
⑹U+2479
⑵U+2475
⑭U+246D
ꖯU+A5AF
⑰U+2470
⑼U+247C
⑻U+247B
⒇U+2487
🄝U+1F11D
ⅪU+216A
⑫U+246B
⑬U+246C
⥣U+2963
㉔U+3254
㋊U+32CA
➀U+2780
㉒U+3252
⓮U+24EE
ꖬU+A5AC
🄛U+1F11B
㉛U+325B
㏪U+33EA
𝟷U+1D7F7
🄩U+1F129
ᮊU+1B8A
ꖮU+A5AE
㍣U+3363
⑩U+2469
⑯U+246F
⒩U+24A9
㈃U+3203
🔟U+1F51F
➃U+2783
ױU+05F1
㈨U+3228
ᮞU+1B9E
⓰U+24F0
⒴U+24B4
㈁U+3201
⇈U+21C8
𝚕U+1D695
⑲U+2472
➊U+278A
❶U+2776
⒕U+2495
㉑U+3251
㊼U+32BC
⓬U+24EC
⓲U+24F2
⓭U+24ED
⓱U+24F1
㈣U+3223
➍U+278D
❹U+2779
㈦U+3226
⑦U+2466
⓯U+24EF
⥠U+2960
④U+2463
㈤U+3224
⑱U+2471
➏U+278F
❻U+277B
⑥U+2465
ᛐU+16D0
⑮U+246E
🄘U+1F118
🄑U+1F111
⒵U+24B5
㏰U+33F0
ⅻU+217B
⒣U+24A3
ᄁU+FFA2
ㄲU+3132
①U+2460
𝟭U+1D7ED

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

⑪U+246A⒒U+2492⑽U+247D㋊U+32CA⒀U+2480⑿U+247F⑵U+2475⑴U+2474⓫U+24EB㈡U+3221⑷U+2477⒆U+2486⒁U+2481㏪U+33EA⑶U+2476ꖮU+A5AE⒄U+2484⒃U+2483⒇U+2487⑼U+247C⑻U+247B㍣U+3363㈰U+3230⒅U+2485㈐U+3210🄛U+1F11B⒂U+2482㈹U+3239װU+05F0㈨U+3228🄙U+1F119㈠U+3220㈼U+323C㈱U+3231㈳U+3233㊁U+3281ײU+05F2⥮U+296E🄝U+1F11D㈢U+3222ꖬU+A5AC㊹U+32B9⒣U+24A3㈥U+3225𝍡U+1D361ꖯU+A5AF⑹U+2479⑬U+246C㈈U+3208⒝U+249D⒱U+24B1⓭U+24ED㉂U+3242㏬U+33EC⑸U+2478⒧U+24A7㈃U+3203🄟U+1F11F㊶U+32B6⒥U+24A5🄗U+1F117㈸U+3238⓾U+24FE㈣U+3223㈦U+3226㈻U+323B㈺U+323A⓶U+24F6𝋫U+1D2EB㋧U+32E7ⅺU+217A⒰U+24B0🄑U+1F111㈤U+3224㋀U+32C0🄠U+1F120㉒U+3252㈓U+3213㋥U+32E5㈜U+321C🄩U+1F129㈴U+3234㈝U+321D⒠U+24A0㈩U+3229🉂U+1F242㏾U+33FE🄥U+1F125㊐U+3290㈉U+3209㈽U+323D⒈U+2488ⅪU+216A⒕U+2495⒙U+2499⑺U+247A⒦U+24A6🄣U+1F123㈋U+320B