Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Basic Latin›U+0031
1

DIGIT ONE

U+0031 · Decimal Number · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Basic LatinXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𝟣U+1D7E3ୀU+0B40₁U+2081¹U+00B9ᛐU+16D0ߗ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0031
Thập phân
49
Khối
Basic Latin
Range
0000–007F
Mặt phẳng
BMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0x31
UTF-16 (JS)
0x0031
UTF-32
0x00000031
HTML decimal
1
HTML hex
1
CSS escape
\0031

Thuộc tính

Danh mục
Nd · Decimal Number
Bidi
European Number
East Asian Width
Narrow
Line Break
NU
Combining class
0
Giá trị số
1 (Decimal)
Indic syllabic
Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Emoji

Thuộc tính
Emoji, Emoji_Component
Variation sequences
text (FE0E), emoji (FE0F)

Thuộc tính nhị phân

  • ASCII_Hex_Digit
  • Grapheme_Base
  • Hex_Digit
  • ID_Continue
  • XID_Continue
U+07D7
𝟙U+1D7D9
𝟭U+1D7ED
↿U+21BF
⥠U+2960
וU+05D5
ןU+05DF
𝟷U+1D7F7
ⰬU+2C2C
ꛨU+A6E8
ⱜU+2C5C
1U+FF11
יU+05D9
𝟏U+1D7CF
ၢU+1062
┓U+2513
⒈U+2488
𝚕U+1D695
⸣U+2E23
ꚨU+A6A8
ᲄU+1C84
˥U+02E5
זU+05D6
7U+0037
𝟩U+1D7E9
𝐥U+1D425
⁷U+2077
𝟕U+1D7D5
┒U+2512
ꔔU+A514
₇U+2087
⎤U+23A4
ႨU+10A8
𝟳U+1D7F3
⁊U+204A
𝟽U+1D7FD
ᜪU+172A
7U+FF17
ၤU+1064
⹒U+2E52
႑U+1091
⥑U+2951
ュU+FF6D
⌉U+2309
ꡱU+A871
ႤU+10A4
⧶U+29F6
᭞U+1B5E
⩘U+2A58
└U+2514
ⅬU+216C
LU+004C
ꓡU+A4E1
🇱U+1F1F1
𝖫U+1D5AB
ⳐU+2CD0
װU+05F0
➊U+278A
❶U+2776
ユU+FF95
⅂U+2142
ꞀU+A780
ꓶU+A4F6
ᔦU+1526
ﬥU+FB25
ᚨU+16A8
⌊U+230A
לU+05DC
ױU+05F1
ǀU+01C0
꣎U+A8CE
┐U+2510
𝘓U+1D613
լU+056C
ᛚU+16DA
↾U+21BE
⥮U+296E
⦢U+29A2
🄂U+1F102
߁U+07C1
ⵤU+2D64
ᰅU+1C05
𝞘U+1D798
LU+FF2C
┖U+2516
ᒣU+14A3
ꛬU+A6EC
ߣU+07E3
ᝑU+1751
ାU+0B3E
𝟦U+1D7E6
꜖U+A716
➀U+2780
𝟰U+1D7F0

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𝟣U+1D7E3ߗU+07D71U+FF11𝟏U+1D7CF𝟷U+1D7F7𝟙U+1D7D9¹U+00B9ୀU+0B40𝚕U+1D695𝟭U+1D7ED↿U+21BFᛐU+16D0ןU+05DF⥑U+2951וU+05D5יU+05D92U+0032꘡U+A621⥠U+2960ᛌU+16CC⎤U+23A4₁U+2081①U+2460𝍲U+1D372𝟵U+1D7F54U+0034𝐥U+1D4259U+0039ⲒU+2C92߆U+07C6༡U+0F21lU+006C𝟽U+1D7FD𝟿U+1D7FF6U+0036⅟U+215FኋU+128B㍙U+33597U+0037ⱜU+2C5C𝕝U+1D55D߁U+07C1𝕀U+1D540⒈U+24885U+0035١U+0661〡U+3021߄U+07C4ꛪU+A6EA𝙻U+1D67B𝟫U+1D7EB𝟤U+1D7E4ࡆU+0846႑U+1091ㅣU+31639U+FF19𝙸U+1D678⧶U+29F6ᚾU+16BE१U+0967ꝯU+A76F𝝞U+1D75EᛁU+16C1IU+FF29🄸U+1F138۱U+06F1⎥U+23A5𝟮U+1D7EE𝍷U+1D377エU+FF74𝟺U+1D7FA៕U+17D5ᅵU+FFDC⎞U+239E⎡U+23A1ㄹU+3139🄂U+1F102𜳱U+1CCF1𝟲U+1D7F2ꞁU+A781៲U+17F2𝚒U+1D692🅸U+1F178ᆯU+11AF7U+FF17𝟼U+1D7FCꚫU+A6ABꛨU+A6E8וּU+FB35リU+FF98ḻU+1E3B𝟩U+1D7E9꠰U+A830ᄅU+FFA9𝗹U+1D5F9𞸀U+1EE00໑U+0ED1ꓜU+A4DCⅠU+2160