Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Telugu›U+0C02
ం

TELUGU SIGN ANUSVARA

U+0C02 · Spacing Mark · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối TeluguXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

༚U+0F1A◦U+25E6ංU+0D82𝚘U+1D698。U+3002𓃉

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0C02
Thập phân
3074
Khối
Telugu
Range
0C00–0C7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Telugu
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB0 0x82
UTF-16 (JS)
0x0C02
UTF-32
0x00000C02
HTML decimal
ం
HTML hex
ం
CSS escape
\0C02

Thuộc tính

Danh mục
Mc · Spacing Mark
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
CM
Combining class
0
Indic syllabic
Bindu

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • Other_Alphabetic
  • XID_Continue

Chú thích

Bí danh
sunna
Bình luận
used in Prakrit language texts to indicate gemination of the following consonant
U+130C9
ᐤU+1424
৹U+09F9
🞆U+1F786
゜U+309C
੦U+0A66
०U+0966
⸰U+2E30
ଂU+0B02
૦U+0AE6
∘U+2218
ᯪU+1BEA
︒U+FE12
ဝU+101D
。U+FF61
🞅U+1F785
🞇U+1F787
ᣞU+18DE
୦U+0B66
൦U+0D66
ᄋU+FFB7
ㅇU+3147
᮰U+1BB0
꠶U+A836
॰U+0970
૰U+0AF0
⭘U+2B58
ᤱU+1931
৽U+09FD
oU+FF4F
°U+00B0
၀U+1040
᳃U+1CC3
ஂU+0B82
ഠU+0D20
○U+FFEE
ꯦU+ABE6
˳U+02F3
ଠU+0B20
ႉU+1089
🞈U+1F788
˚U+02DA
⭕U+2B55
০U+09E6
ႚU+109A
𐙝U+1065D
ߋU+07CB
𓈒U+13212
OU+FF2F
ംU+0D02
ⴰU+2D30
⚬U+26AC
𖧋U+169CB
〇U+3007
ࡀU+0840
ႋU+108B
🞉U+1F789
꠨U+A828
㉧U+3267
༠U+0F20
ꢀU+A880
⭗U+2B57
ಂU+0C82
゚U+FF9F
࠾U+083E
౦U+0C66
🔘U+1F518
⚪U+26AA
🌕U+1F315
࡞U+085E
𐹯U+10E6F
࿁U+0FC1
𓂂U+13082
ⵔU+2D54
ᴑU+1D11
ᝪU+176A
⦾U+29BE
○U+25CB
𓏸U+133F8
๐U+0E50
⦿U+29BF
◎U+25CE
௦U+0BE6
ᵒU+1D52
ᴼU+1D3C
◯U+25EF
𝝤U+1D764
𐙟U+1065F
ꢝU+A89D
ꖴU+A5B4
𓋪U+132EA
𝞸U+1D7B8
᪀U+1A80
ₒU+2092

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ංU+0D82ଂU+0B02ஂU+0B82︒U+FE12ꢀU+A880०U+0966ಂU+0C82৽U+09FD⸰U+2E30॰U+0970꠶U+A836ᣞU+18DEംU+0D02૰U+0AF0ႋU+108B੦U+0A66ႉU+1089ဝU+101D꠨U+A828ႚU+109AᴑU+1D11˚U+02DA꧆U+A9C6ꯦU+ABE6゜U+309C🞉U+1F789ᯪU+1BEA°U+00B0🞈U+1F788𝚘U+1D698៙U+17D9౦U+0C66˳U+02F3௦U+0BE6oU+FF4FᤱU+1931୦U+0B66᳃U+1CC3ꝌU+A74C༠U+0F20๏U+0E4F࠾U+083E○U+FFEEㅇU+3147ᴼU+1D3C🞇U+1F787∘U+2218൦U+0D66〮U+302E꣐U+A8D0⁰U+2070ₒU+2092゚U+FF9FⱺU+2C7AOU+FF2F᥆U+1946ᵒU+1D52૦U+0AE6סU+05E1🞅U+1F785🄌U+1F10CѻU+047BᴏU+1D0F₀U+2080၀U+1040꧐U+A9D0᮰U+1BB0᳂U+1CC2օU+05850U+0030៰U+17F0ⲟU+2C9F。U+FF61੶U+0A76🄀U+1F100。U+3002ΟU+039F᭜U+1B5C⚬U+26ACᐤU+1424🌕U+1F315᱀U+1C40ᲿU+1CBF᭐U+1B50๐U+0E50🅞U+1F15EᅈU+1148οU+03BFºU+00BAꞏU+A78FᆼU+11BC0U+FF10ഠU+0D20០U+17E0ଚU+0B1AூU+0BC2ዐU+12D0᠐U+1810ⲞU+2C9E