Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Oriya›U+0B20
ଠ

ORIYA LETTER TTHA

U+0B20 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối OriyaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

⭕U+2B55○U+FFEE𓈒U+13212᮰U+1BB0◦U+25E6᳃

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0B20
Thập phân
2848
Khối
Oriya
Range
0B00–0B7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Oriya
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xAC 0xA0
UTF-16 (JS)
0x0B20
UTF-32
0x00000B20
HTML decimal
ଠ
HTML hex
ଠ
CSS escape
\0B20

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+1CC3
ဝU+101D
𐙝U+1065D
𓃉U+130C9
ᄋU+FFB7
ㅇU+3147
𖧋U+169CB
〇U+3007
⚬U+26AC
⸰U+2E30
୦U+0B66
𝚘U+1D698
。U+3002
⭘U+2B58
༚U+0F1A
🞆U+1F786
🞅U+1F785
。U+FF61
ంU+0C02
੦U+0A66
゜U+309C
ᐤU+1424
ංU+0D82
︒U+FE12
oU+FF4F
ߋU+07CB
OU+FF2F
৹U+09F9
ᯪU+1BEA
🌕U+1F315
૦U+0AE6
၀U+1040
𓂂U+13082
🞇U+1F787
൦U+0D66
ഠU+0D20
ଂU+0B02
०U+0966
⚪U+26AA
ᣞU+18DE
°U+00B0
∘U+2218
০U+09E6
૰U+0AF0
॰U+0970
৽U+09FD
꠶U+A836
○U+25CB
ംU+0D02
𓏸U+133F8
ᤱU+1931
ꯦU+ABE6
ࡀU+0840
ஂU+0B82
౦U+0C66
༠U+0F20
ⵔU+2D54
˚U+02DA
ᝪU+176A
࿁U+0FC1
◯U+25EF
🞈U+1F788
ⴰU+2D30
˳U+02F3
ႉU+1089
ಂU+0C82
࿀U+0FC0
㉧U+3267
ᴑU+1D11
゚U+FF9F
ႚU+109A
🔘U+1F518
࡞U+085E
⭗U+2B57
𓋪U+132EA
௦U+0BE6
ꢝU+A89D
ᴼU+1D3C
ႋU+108B
⦿U+29BF
𝙾U+1D67E
᪀U+1A80
🞉U+1F789
⦾U+29BE
೦U+0CE6
꠨U+A828
ᩅU+1A45
◉U+25C9
◙U+25D9
ᵒU+1D52
◎U+25CE
⬭U+2B2D
ꢀU+A880
𐙟U+1065F

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ଚU+0B1AഠU+0D20୦U+0B66ଭU+0B2D൦U+0D66౦U+0C66௦U+0BE6ᲿU+1CBFମU+0B2E੦U+0A66ଡ଼U+0B5CဝU+101DଗU+0B17ᱛU+1C5BᄋU+110BଟU+0B1FꢝU+A89D៰U+17F0ᝪU+176AହU+0B39ୟU+0B5FସU+0B38᥆U+1946ᆼU+11BCୱU+0B71༠U+0F20ꢀU+A880ࡀU+0840๐U+0E50ჿU+10FFⴰU+2D30㉧U+3267ଉU+0B09ᩅU+1A45ᄋU+FFB7ନU+0B28ଣU+0B23ዐU+12D0ଧU+0B27ଂU+0B02၀U+1040𐙝U+1065D૦U+0AE6ଯU+0B2F᮰U+1BB0ⲞU+2C9EଈU+0B08꧆U+A9C6০U+09E6໐U+0ED0ᴑU+1D11ㅇU+3147ଝU+0B1DଖU+0B16ߋU+07CBᆞU+119EѻU+047B០U+17E0᪀U+1A80᭐U+1B50ОU+041EΟU+039FఘU+0C18ංU+0D82ଓU+0B13౪U+0C6AꯦU+ABE6꧐U+A9D0ଅU+0B05ᱸU+1C78ꓸU+A4F8оU+043E᧐U+19D0ぉU+3049༚U+0F1A᪐U+1A90ႉU+1089᎐U+1390ଜU+0B1CѺU+047AႋU+108BおU+304AᴼU+1D3CଞU+0B1EତU+0B24ਠU+0A20ଡU+0B21᱐U+1C50ణU+0C23꣐U+A8D0ಂU+0C82ꓳU+A4F3ᱹU+1C79᠐U+1810ᦞU+199EՕU+0555ംU+0D02ଔU+0B14ବU+0B2C