Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Oriya›U+0B1A
ଚ

ORIYA LETTER CA

U+0B1A · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối OriyaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⰔU+2C14ⱺU+2C7AତU+0B24ꚩU+A6A9ꭷU+AB77ଟ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0B1A
Thập phân
2842
Khối
Oriya
Range
0B00–0B7F
Mặt phẳng
BMP
Script
Oriya
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xAC 0x9A
UTF-16 (JS)
0x0B1A
UTF-32
0x00000B1A
HTML decimal
ଚ
HTML hex
ଚ
CSS escape
\0B1A

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Indic syllabic
Consonant

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • InCB=Consonant
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+0B1F
ⱄU+2C44
ᦨU+19A8
෬U+0DEC
ଵU+0B35
ᦛU+199B
ଢU+0B22
ᎧU+13A7
ଡU+0B21
ꢧU+A8A7
രU+0D30
ରU+0B30
⟃U+27C3
ᢙU+1899
ଡ଼U+0B5C
ㆁU+3181
ꧠU+A9E0
ବU+0B2C
ᯉU+1BC9
ᱳU+1C73
ၐU+1050
ெU+0BC6
ᣊU+18CA
ꘫU+A62B
ଝU+0B1D
𐙞U+1065E
ꩦU+AA66
ᰈU+1C08
ᣋU+18CB
െU+0D46
ඟU+0D9F
ఠU+0C20
ꘟU+A61F
ꮝU+AB9D
൭U+0D6D
ଙU+0B19
ꢿU+A8BF
ᱶU+1C76
ᢻU+18BB
ᓅU+14C5
ශU+0DC1
൪U+0D6A
ଛU+0B1B
ଦU+0B26
ꧩU+A9E9
ᦩU+19A9
ংU+0982
᭖U+1B56
ᬏU+1B0F
𐋰U+102F0
ଋU+0B0B
ଌU+0B0C
𖠴U+16834
ଜU+0B1C
ꧯU+A9EF
ᧄU+19C4
⹎U+2E4E
ᱭU+1C6D
ꝌU+A74C
ථU+0DAE
േU+0D47
କU+0B15
ၹU+1079
৩U+09E9
ගU+0D9C
ᏍU+13CD
൫U+0D6B
ନU+0B28
൴U+0D74
᥀U+1940
ᓊU+14CA
ỼU+1EFC
⍛U+235B
᱙U+1C59
ᲑU+1C91
ѺU+047A
ꩧU+AA67
ᓀU+14C0
ᩮU+1A6E
ᣍU+18CD
𖠉U+16809
ꧾU+A9FE
๕U+0E55
ଢ଼U+0B5D
꯵U+ABF5
𐙮U+1066E
ᓉU+14C9
ᣤU+18E4
୭U+0B6D
ൂU+0D42
ȮU+022E
𓏗U+133D7
ઢU+0AA2
ꧻU+A9FB

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ଠU+0B20ଗU+0B17ଡ଼U+0B5CଉU+0B09ଭU+0B2DହU+0B39୦U+0B66ମU+0B2EଟU+0B1FଝU+0B1DଯU+0B2FଅU+0B05ସU+0B38ନU+0B28ୟU+0B5FଣU+0B23ଖU+0B16ଡU+0B21ଜU+0B1CඥU+0DA5ഠU+0D20ఘU+0C18੦U+0A66చU+0C1AఉU+0C09୯U+0B6FଔU+0B14൦U+0D66ଞU+0B1EੳU+0A73චU+0DA0ଈU+0B08ࡀU+0840౦U+0C66ବU+0B2CಋU+0C8BጫU+132BവU+0D35ତU+0B24ଐU+0B10ဝU+101DញU+1789ਚU+0A1AඞU+0D9EపU+0C2AਓU+0A13ୱU+0B71ඳU+0DB3ᨦU+1A26ꢗU+A897ꯦU+ABE6ఎU+0C0EರU+0CB0தU+0BA4ਵU+0A35ణU+0C23୪U+0B6AଧU+0B27ओU+0913හU+0DC4ରU+0B30గU+0C17లU+0C32ጐU+1310ਰU+0A30ණU+0DABପU+0B2AᠣU+1823ଢU+0B22ฤU+0E24៰U+17F0ਟU+0A1FᩂU+1A42ခU+1001ꦕU+A995ឱU+17B1రU+0C30ᲨU+1CA8౪U+0C6AጺU+133AతU+0C24ూU+0C42ඔU+0D94ఏU+0C0FଛU+0B1BꢀU+A880ఖU+0C16ሯU+122FឥU+17A5ਉU+0A09ऍU+090DଳU+0B33ౠU+0C60૮U+0AEEಥU+0CA5ଆU+0B06ዑU+12D1ಡU+0CA1ಅU+0C85