Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Sinhala›U+0D82
ං

SINHALA SIGN ANUSVARAYA

U+0D82 · Spacing Mark · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối SinhalaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𝚘U+1D698。U+3002ంU+0C02੦U+0A66०U+0966◦

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0D82
Thập phân
3458
Khối
Sinhala
Range
0D80–0DFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Sinhala
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE0 0xB6 0x82
UTF-16 (JS)
0x0D82
UTF-32
0x00000D82
HTML decimal
ං
HTML hex
ං
CSS escape
\0D82

Thuộc tính

Danh mục
Mc · Spacing Mark
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
CM
Combining class
0
Indic syllabic
Bindu

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • Other_Alphabetic
  • XID_Continue

Chú thích

Bí danh
anusvara
U+25E6
༚U+0F1A
゜U+309C
⸰U+2E30
🞅U+1F785
৹U+09F9
൦U+0D66
ᐤU+1424
🞆U+1F786
୦U+0B66
︒U+FE12
oU+FF4F
ဝU+101D
ଂU+0B02
。U+FF61
𓃉U+130C9
૦U+0AE6
°U+00B0
ᣞU+18DE
ᯪU+1BEA
🞇U+1F787
၀U+1040
ഠU+0D20
⭘U+2B58
ᄋU+FFB7
ㅇU+3147
ᤱU+1931
∘U+2218
૰U+0AF0
৽U+09FD
॰U+0970
᮰U+1BB0
০U+09E6
꠶U+A836
ஂU+0B82
ംU+0D02
OU+FF2F
ⴰU+2D30
ߋU+07CB
ଠU+0B20
˚U+02DA
˳U+02F3
ႚU+109A
ႉU+1089
⭕U+2B55
○U+FFEE
ꯦU+ABE6
᳃U+1CC3
ࡀU+0840
🞈U+1F788
𓈒U+13212
ႋU+108B
𐙝U+1065D
〇U+3007
⚬U+26AC
𖧋U+169CB
ꢀU+A880
ಂU+0C82
゚U+FF9F
౦U+0C66
༠U+0F20
🞉U+1F789
࠾U+083E
ⵔU+2D54
㉧U+3267
꠨U+A828
๐U+0E50
௦U+0BE6
ᴑU+1D11
ᵒU+1D52
🌕U+1F315
⚪U+26AA
🔘U+1F518
ᴼU+1D3C
࿁U+0FC1
ᝪU+176A
𐹯U+10E6F
࡞U+085E
⭗U+2B57
𝝤U+1D764
᪀U+1A80
ꢝU+A89D
𓂂U+13082
ₒU+2092
𝝾U+1D77E
ᩅU+1A45
○U+25CB
𝞸U+1D7B8
𓏸U+133F8
⦿U+29BF
⦾U+29BE
᪐U+1A90
𝗼U+1D5FC
🅞U+1F15E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ంU+0C02ꢀU+A880०U+0966ଂU+0B02ႋU+108BஂU+0B82ംU+0D02൦U+0D66ဝU+101D੦U+0A66ಂU+0C82ᣞU+18DE၀U+1040ႚU+109A᮰U+1BB0ꯦU+ABE6ႉU+1089୦U+0B66⸰U+2E30︒U+FE12꧆U+A9C6૦U+0AE6॰U+0970૰U+0AF0᳃U+1CC3ᴑU+1D11ⱺU+2C7A꠶U+A836௦U+0BE6৽U+09FD꧐U+A9D0༠U+0F20ଚU+0B1A꠨U+A828ᯪU+1BEA᭐U+1B50゜U+309C°U+00B0៰U+17F0ㅇU+3147౦U+0C66ѻU+047BഠU+0D20០U+17E0ᴼU+1D3C𝚘U+1D698༚U+0F1A᥆U+1946๏U+0E4F៙U+17D9๐U+0E50ඥU+0DA5ᤱU+1931🞉U+1F789ᴏU+1D0F᭵U+1B75˳U+02F3ᐤU+1424ⲟU+2C9F᭜U+1B5CΟU+039FᲿU+1CBF꣐U+A8D0ₒU+2092oU+FF4FჿU+10FF᳂U+1CC2סU+05E1චU+0DA0ꝌU+A74CූU+0DD6🞈U+1F788᠐U+1810ඞU+0D9E𐙝U+1065DඔU+0D94ᢀU+1880හU+0DC4࠾U+083EூU+0BC2ⲞU+2C9EᆼU+11BCࡀU+0840ොU+0DDCዐU+12D0🞇U+1F787ෝU+0DDDOU+FF2F෬U+0DECᩅU+1A45🄌U+1F10CଠU+0B20႐U+1090᪀U+1A80᱀U+1C40၁U+1041㉧U+3267OU+004FোU+09CB