Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ancient Greek Numbers›U+1015C
𐅜

GREEK ACROPHONIC THESPIAN TWO

U+1015C · Letter Number · mặt phẳng SMP · Unicode 4.1

Xem khối Ancient Greek NumbersXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ⵢU+2D62𑪽U+11ABDᕒU+1552𐘊U+1060A𐅠U+10160ꗨ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1015C
Thập phân
65884
Khối
Ancient Greek Numbers
Range
10140–1018F
Mặt phẳng
SMP
Script
Greek
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x90 0x85 0x9C
UTF-16 (JS)
0xD800 0xDD5C
UTF-32
0x0001015C
HTML decimal
𐅜
HTML hex
𐅜
CSS escape
\1015C

Thuộc tính

Danh mục
Nl · Letter Number
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
2 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+A5E8
ᔭU+152D
ᠶU+1836
𐆛U+1019B
⪖U+2A96
ⲸU+2CB8
႑U+1091
ᔨU+1528
〉U+232A
〉U+3009
ᕑU+1551
ⵉU+2D49
ଽU+0B3D
ᓫU+14EB
ㄣU+3123
⸃U+2E03
ᜢU+1722
⋝U+22DD
⪜U+2A9C
ⵇU+2D47
៹U+17F9
ⲹU+2CB9
≶U+2276
🮬U+1FBAC
ᐳU+1433
ᛇU+16C7
ᛊU+16CA
ᓬU+14EC
𒑱U+12471
𐹤U+10E64
𐝕U+10755
ᔪU+152A
ᛢU+16E2
𐙸U+10678
﹞U+FE5E
ᡪU+186A
>U+FF1E
ゝU+309D
ᝂU+1742
ᔾU+153E
⋜U+22DC
ᗕU+15D5
⸂U+2E02
☇U+2607
ᡕU+1855
〻U+303B
᭹U+1B79
ᰛU+1C1B
⧽U+29FD
ᝄU+1744
߈U+07C8
⌁U+2301
ᗒU+15D2
∠U+2220
ᰧU+1C27
ᠵU+1835
𐙙U+10659
𐅵U+10175
𐙂U+10642
ᡁU+1841
⚡U+26A1
〈U+2329
〈U+3008
⥑U+2951
ㆴU+31B4
ㄥU+3125
⦣U+29A3
ⴽU+2D3D
𖨕U+16A15
﹝U+FE5D
ⳤU+2CE4
ꗩU+A5E9
くU+304F
𐋳U+102F3
<U+FF1C
≷U+2277
⟩U+27E9
⎳U+23B3
ᔦU+1526
ᗉU+15C9
🮥U+1FBA5
˺U+02FA
🮭U+1FBAD
⥌U+294C
꜠U+A720
ᐹU+1439
⩗U+2A57
›U+203A
չU+0579
𝜮U+1D72E
ᗆU+15C6
ⵤU+2D64
🝥U+1F765
⎲U+23B2

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

VU+0056˅U+02C5𐆛U+1019B𝕧U+1D567ᏙU+13D9∨U+2228vU+0076ᚲU+16B2𐇡U+101E1ᘁU+1601𒑙U+12459𝘝U+1D61D꤂U+A902ꓦU+A4E6𝖵U+1D5B5៴U+17F4ᴠU+1D20ⴸU+2D38ↆU+2186ⅴU+2174⪡U+2AA1ⅤU+2164ꛟU+A6DF𐅵U+10175VU+FF36𒐒U+12412ᵛU+1D5B𐅣U+10163ⱽU+2C7D𒐟U+1241F𒐐U+12410ᢴU+18B4˯U+02EF𐅢U+10162ᵥU+1D65❱U+2771𐅟U+1015F᥎U+194EᐯU+142FvU+FF56𝘷U+1D637ᰤU+1C24𐅐U+10150𒐶U+12436⫷U+2AF7⦢U+29A2⟩U+27E9ˬU+02EC𝙑U+1D651𒐄U+12404ᐺU+143A⩔U+2A54❭U+276D❮U+276E𝗏U+1D5CFᛃU+16C3᥈U+1948❰U+2770ㄍU+310D𒐿U+1243FゝU+309DⲴU+2CB4へU+3078ꮩU+ABA9𒑌U+1244C㆚U+319A𒑢U+12462𐅗U+10157⪻U+2ABBⰭU+2C2D⥑U+2951𒐘U+12418𒑔U+12454ᎸU+13B8𒐵U+12435❯U+276F𐅠U+10160𒑣U+12463ᐫU+142B㋬U+32EC𐝆U+10746𒑘U+12458𒐱U+12431𝙫U+1D66B𒑡U+12461ᛎU+16CEWU+FF37𒐓U+12413𒐖U+12416ݍU+074D🝀U+1F740ᨑU+1A11ⱝU+2C5D͵U+0375꧉U+A9C9ఽU+0C3D᭶U+1B76𒐃U+12403𒑲U+12472