Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Armenian›U+0579
չ

ARMENIAN SMALL LETTER CHA

U+0579 · Lowercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối ArmenianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ࡘU+0858𐋳U+102F3𐋻U+102FBᠶU+1836ⲸU+2CB8ϟ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+0579
Thập phân
1401
Khối
Armenian
Range
0530–058F
Mặt phẳng
BMP
Script
Armenian
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xD5 0xB9
UTF-16 (JS)
0x0579
UTF-32
0x00000579
HTML decimal
չ
HTML hex
չ
CSS escape
\0579

Thuộc tính

Danh mục
Ll · Lowercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ hoa
U+0549
Title case
U+0549

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Titlecased
  • Changes_When_Uppercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Lowercase
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+03DF
ᰧU+1C27
ɀU+0240
ꜪU+A72A
ꜫU+A72B
ϞU+03DE
ՀU+0540
ኣU+12A3
ƸU+01B8
ኒU+1292
ζU+03B6
ꨴU+AA34
ጓU+1313
វU+179C
រU+179A
𐋦U+102E6
ⲝU+2C9D
ⱿU+2C7F
ᰛU+1C1B
ໄU+0EC4
ৈU+09C8
𝞯U+1D7AF
౽U+0C7D
ʐU+0290
៤U+17E4
ⰍU+2C0D
𝓻U+1D4FB
ངU+0F44
ᡪU+186A
ݎU+074E
ᨢU+1A22
ᤉU+1909
ꡯU+A86F
ꕪU+A56A
ꛧU+A6E7
႑U+1091
ᡫU+186B
ཌU+0F4C
ንU+1295
ᶚU+1D9A
𐅠U+10160
ᶼU+1DBC
᠘U+1818
ƨU+01A8
࠶U+0836
ƹU+01B9
࠴U+0834
᱑U+1C51
ራU+122B
៹U+17F9
նU+0576
ᨅU+1A05
ᶎU+1D8E
ȥU+0225
𐹹U+10E79
౬U+0C6C
ߖU+07D6
ՆU+0546
ሂU+1202
𖣚U+168DA
ોU+0ACB
ᠯU+182F
ኦU+12A6
ⲜU+2C9C
𐆒U+10192
ʅU+0285
ㆴU+31B4
ૉU+0AC9
২U+09E8
ᓭU+14ED
𞹇U+1EE47
ȤU+0224
ꟆU+A7C6
גּU+FB32
ሩU+1229
ᡕU+1855
ᥘU+1958
᱗U+1C57
ⲹU+2CB9
ሯU+122F
ናU+1293
੬U+0A6C
ූU+0DD6
ꙀU+A640
༦U+0F26
ᱮU+1C6E
ꡭU+A86D
ኔU+1294
ใU+0E43
ⷘU+2DD8
ᜢU+1722
ᓴU+14F4
᱃U+1C43
ܮU+072E

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ՂU+0542թU+0569ՐU+0550ꝓU+A753խU+056DᎵU+13B5քU+0584ꮔU+AB94նU+0576ϱU+03F1ߣU+07E3ꫫU+AAEBᲛU+1C9BᎮU+13AEꢡU+A8A1ﬖU+FB16ꢷU+A8B7ᖳU+15B3ჃU+10C3ⴗU+2D17𐆈U+10188ཤU+0F64իU+056BᄨU+1128ԻU+053B¶U+00B6ⳣU+2CE3շU+0577។U+17D4᱖U+1C56ᄧU+1127զU+0566⹍U+2E4DၬU+106C⁋U+204BձU+0571ֆU+0586ෘU+0DD8ᕍU+154D֏U+058FƪU+01AAⳁU+2CC1ꫮU+AAEEⲓU+2C93ࡈU+0848ᣚU+18DAᄬU+112CﬗU+FB17ևU+0587ⴐU+2D10ꫣU+AAE3🕅U+1F545ծU+056EǷU+01F7ꛀU+A6C0ⴥU+2D25ᜀU+1700ᶛU+1D9BᠱU+1831բU+0562ᕝU+155D⸑U+2E11ցU+0581ퟩU+D7E9ՔU+0554ⴝU+2D1D߂U+07C2ߒU+07D2ꮅU+AB85ⰜU+2C1CꮲU+ABB2ਛU+0A1BᙺU+167AᦌU+198CⴈU+2D08൏U+0D4FկU+056FսU+057DႼU+10BC૯U+0AEFᅗU+1157ㅸU+3178ᅓU+1153ꯤU+ABE4գU+0563ᄲU+1132ᾷU+1FB7ߥU+07E5ꩭU+AA6DꛬU+A6ECꛓU+A6D3෦U+0DE6ⴆU+2D06ﬕU+FB15ϡU+03E1₱U+20B1ᲡU+1CA1ﬓU+FB13ՖU+0556