Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Ancient Greek Numbers›U+1015F
𐅟

GREEK ACROPHONIC TROEZENIAN FIVE

U+1015F · Letter Number · mặt phẳng SMP · Unicode 4.1

Xem khối Ancient Greek NumbersXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

↲U+21B2⮲U+2BB2↰U+21B0⮳U+2BB3☈U+2608⦏

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1015F
Thập phân
65887
Khối
Ancient Greek Numbers
Range
10140–1018F
Mặt phẳng
SMP
Script
Greek
Phiên bản Unicode
4.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x90 0x85 0x9F
UTF-16 (JS)
0xD800 0xDD5F
UTF-32
0x0001015F
HTML decimal
𐅟
HTML hex
𐅟
CSS escape
\1015F

Thuộc tính

Danh mục
Nl · Letter Number
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0
Giá trị số
5 (Numeric)

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
U+298F
↵U+21B5
⮒U+2B92
⮢U+2BA2
🢰U+1F8B0
⮦U+2BA6
⮰U+2BB0
⮐U+2B90
𖦱U+169B1
⬐U+2B10
˺U+02FA
𐅊U+1014A
⦍U+298D
ᓱU+14F1
﹃U+FE43
ᡕU+1855
⥗U+2957
↳U+21B3
ґU+0491
𐅬U+1016C
⮧U+2BA7
⦧U+29A7
𑪺U+11ABA
⮠U+2BA0
↱U+21B1
🮵U+1FBB5
⥶U+2976
ᖠU+15A0
┢U+2522
𑪶U+11AB6
ነU+1290
ᡁU+1841
⮷U+2BB7
⇍U+21CD
↴U+21B4
ꛣU+A6E3
⥞U+295E
ᡞU+185E
⎲U+23B2
🮴U+1FBB4
⮴U+2BB4
ᖦU+15A6
『U+300E
⤂U+2902
⥖U+2956
ᢘU+1898
⦐U+2990
⥛U+295B
⸂U+2E02
ᢣU+18A3
𐅧U+10167
⮓U+2B93
⌐U+2310
ᖢU+15A2
⹍U+2E4D
⬎U+2B0E
⤝U+291D
⮱U+2BB1
ҐU+0490
⛠U+26E0
⦣U+29A3
េU+17C1
⍇U+2347
ᖤU+15A4
↽U+21BD
⮶U+2BB6
ᡳU+1873
ᔨU+1528
↫U+21AB
╗U+2557
⤆U+2906
⫎U+2ACE
⏎U+23CE
🢪U+1F8AA
❬U+276C
ꧏU+A9CF
⬑U+2B11
ᣚU+18DA
⟮U+27EE
ᠵU+1835
¬U+00AC
⭟U+2B5F
˾U+02FE
☇U+2607
🢄U+1F884
🡴U+1F874
⥙U+2959
𝞒U+1D792
߁U+07C1
⍅U+2345
⥔U+2954
ጎU+130E
ᔇU+1507
⇬U+21EC

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𐅚U+1015A𐅘U+10158𐅌U+1014C𐅊U+1014AᏢU+13E2𐅧U+10167𐅩U+10169𐚞U+1069E𐅈U+10148𐝏U+1074FᣚU+18DA𐅏U+1014FꛞU+A6DE𐅦U+10166𐅃U+10143ꮅU+AB85𐅯U+1016F𐅬U+1016C𐅆U+10146ⳎU+2CCE𐅓U+10153𐅄U+10144ⰒU+2C12𐅀U+10140𐅁U+10141ꡙU+A859𐅅U+10145ᚹU+16B9ᔱU+1531⹍U+2E4D𐆈U+10188𐅭U+1016DᣖU+18D6ཧU+0F67ᗮU+15EE𐆄U+10184ᑹU+1479ꛠU+A6E0𐅤U+10164ꓑU+A4D1จU+0E08𝛲U+1D6F2ⱂU+2C42пU+043F𐅮U+1016E𐚖U+10696ↆU+2186ᎮU+13AEꟻU+A7FBꮌU+AB8CрU+0440քU+0584ꓘU+A4D8𐅎U+1014EⱓU+2C53𐅜U+1015C𐋷U+102F7𐅨U+10168ⲡU+2CA1𝛑U+1D6D1ꚰU+A6B0ԀU+0500𐅝U+1015D᱆U+1C46pU+0070ᛈU+16C8ⲣU+2CA3ႲU+10B2⥑U+2951ⰐU+2C10ᚴU+16B4𐆁U+10181ꭾU+AB7E𐘲U+10632ᒆU+1486𐅣U+10163⥖U+2956⥗U+2957ⳏU+2CCFᖸU+15B8𐝥U+10765𐅲U+10172⫀U+2AC0РU+0420𐝂U+10742ᚵU+16B5𐚘U+10698ꛄU+A6C4ⱰU+2C70⥟U+295FⱀU+2C40ꝓU+A753የU+12E8𞸌U+1EE0C🢰U+1F8B0⊾U+22BEՌU+054C𐙣U+10663𒐐U+12410