Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mongolian›U+186A
ᡪ

MONGOLIAN LETTER SIBE JA

U+186A · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 3.0

Xem khối MongolianXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ᠶU+1836ᰛU+1C1BᡕU+1855ᠵU+1835ᠸU+1838ߖU+07D6

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+186A
Thập phân
6250
Khối
Mongolian
Range
1800–18AF
Mặt phẳng
BMP
Script
Mongolian
Phiên bản Unicode
3.0

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xA1 0xAA
UTF-16 (JS)
0x186A
UTF-32
0x0000186A
HTML decimal
ᡪ
HTML hex
ᡪ
CSS escape
\186A

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
ՀU+0540
ᰩU+1C29
ໄU+0EC4
ངU+0F44
ꧏU+A9CF
រU+179A
ꙥU+A665
ᰧU+1C27
៹U+17F9
โU+0E42
չU+0579
ꙤU+A664
ꛧU+A6E7
ไU+0E44
ᡁU+1841
𝞒U+1D792
ɀU+0240
ꭋU+AB4B
𐋳U+102F3
ጓU+1313
𐋻U+102FB
᳥U+1CE5
ᡔU+1854
⎲U+23B2
𐅜U+1015C
𑪽U+11ABD
ЃU+0403
ᡞU+185E
𖠛U+1681B
ᡘU+1858
ཌU+0F4C
ࡉU+0849
𝜞U+1D71E
ᡳU+1873
ᢏU+188F
ንU+1295
𝛤U+1D6E4
ʅU+0285
ꯏU+ABCF
ӆU+04C6
ᠮU+182E
༨U+0F28
ූU+0DD6
ࠂU+0802
ƮU+01AE
༾U+0F3E
ѓU+0453
ζU+03B6
ᨅU+1A05
౽U+0C7D
ᠷU+1837
ჀU+10C0
᱈U+1C48
៤U+17E4
ᡫU+186B
ᓯU+14EF
ᖤU+15A4
༿U+0F3F
િU+0ABF
ԯU+052F
𝓻U+1D4FB
⥡U+2961
ꡯU+A86F
🝥U+1F765
ᏘU+13D8
᠘U+1818
ૉU+0AC9
ᜆU+1706
ሩU+1229
৻U+09FB
᱑U+1C51
⸃U+2E03
ᜢU+1722
ⲄU+2C84
ᥐU+1950
𞸧U+1EE27
זּU+FB36
𝚪U+1D6AA
᱗U+1C57
࠴U+0834
⋝U+22DD
˞U+02DE
េU+17C1
ꯖU+ABD6
ܐU+0710
⎰U+23B0
ⲋU+2C8B
ɹU+0279
ץU+05E5
ኣU+12A3
꤄U+A904
ᰦU+1C26
࠷U+0837

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ᡤU+1864ᠢU+1822ᡩU+1869ᡵU+1875ᠧU+1827ᠳU+1833ཞU+0F5EᡗU+1857ᢋU+188BᡜU+185CᡬU+186CᠯU+182FᡀU+1840ᡯU+186FᡇU+1847ᡒU+1852ᠦU+1826ᡌU+184CᢎU+188EᠾU+183EᡊU+184AᢠU+18A0ᡍU+184DᠭU+182DཬU+0F6CᢨU+18A8ᠱU+1831ᡓU+1853པU+0F54ཐU+0F50ᡘU+1858ནU+0F53ᢔU+1894ᠫU+182BᠼU+183CᢉU+1889ঢU+09A2ྋU+0F8BᢖU+1896ᢈU+1888ጫU+132BᠰU+1830ౙU+0C59ণU+09A3ⶻU+2DBBብU+1265ឆU+1786ԇU+0507ጔU+1314ཊU+0F4AᢛU+189BልU+120DᢢU+18A2ᠵU+1835ཀU+0F40ਪU+0A2AషU+0C37ਜU+0A1CᡥU+1865খU+0996ᠸU+1838ᡎU+184EᠬU+182CᠤU+1824ᢧU+18A7ᰐU+1C10ፋU+134BጌU+130CኑU+1291പU+0D2AይU+12EDଜU+0B1CᡮU+186EଯU+0B2FᡦU+1866ᢐU+1890ጝU+131DຢU+0EA2ញU+1789ᡨU+1868ఢU+0C22ꦗU+A997ᰂU+1C02ጒU+1312ㆡU+31A1ኃU+1283ሂU+1202ᩂU+1A42ኴU+12B4ᰎU+1C0EសU+179FᡠU+1860জU+099CᡑU+1851ꦢU+A9A2ኇU+1287ᢝU+189DꢩU+A8A9ᤌU+190C